Author Archives: tuyennv

Thông báo hàng đặt Mouser về ngày 26/09/2019

Danh sách hàng đặt Mouser về ngày 26/09/2019.

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng về ngày 26/09/2019. Chi tiết vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh.

# Manufacturer Part Manufacturer Description Quantity Nhân viên phụ trách
1 MAAM-009286-TR3000 MACOM RF Amplifier 250-4000MHz Gain 15.5dB 20 Thichth
2 GRM0225C1E120GA03L Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 20 Thichth
3 GRM0225C1E2R2BA03L Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 2.2PF    25V  .1PF       01005 20 Thichth
4 GJM1555C1H1R2BB01D Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0402 1.2pF 50Volts C0G +/-0.1pF 20 Thichth
5 LQW15AN7N5J00D Murata Fixed Inductors 7.5 NH 5% 20 Thichth
6 PD85025TR-E STMicroelectronics RF MOSFET Transistors POWER R.F. N-Ch Trans 20 Thichth
7 BL02RN1R2M2B Murata Ferrite Beads 7A Leaded EMIFIL 40 Thichth
8 GRM31A7U3A121JW31D Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 120pF 1000Volts U2J 5% 40 Thichth
9 EEE-1EA100SR Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors – SMD 10uF 25V 20 Thichth
10 100B181JW300XT American Technical Ceramics (ATC) Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 300volts 180pF 5% 40 Thichth
11 100B220GT500XT American Technical Ceramics (ATC) Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 500volts 22pF 2% 20 Thichth
12 A04TJLB Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 12.5 nH 5 % 4 A 40 Thichth
13 A01TKLB Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 2.5 nH 10 % 4 A 40 Thichth
14 A02TGLC Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 5 nH 2 % 4 A 40 Thichth
15 MAX1757EAI+ Maxim Integrated Battery Management Stand-Alone, Switch-Mode Li+ Battery Charger with Internal 14V Switch 5 Thichth
16 SFECF10M7HA00-R0 Murata Signal Conditioning 10.7MHZ 2ELEM. CHIP 180KHZ MS5 25 Thichth
17 AIML-1206-6R8K-T ABRACON Fixed Inductors 6.8uH, 25mA Tol.=+/-5% 10 Thichth
18 ABS07W-32.768kHz-J-1-T ABRACON Crystals 32.768kHz 3pF 10ppm -40C +105C 20 Thichth
19 IR2085STRPBF Infineon Gate Drivers Hi Spd 100V 50% Duty Cycle Hlf Brdg Drvr 5 Thichth
20 IRLML0060TRPBF Infineon MOSFET MOSFT 60V 2.7A 92mOhm 2.5nC Qg 10 Thichth
21 MC33152DR2G ON Semiconductor Gate Drivers 1.5A High Speed Dual Non-Inverting MOSFET 10 Thichth
22 HCPL-3120-500E Broadcom Limited Logic Output Optocouplers 2.0A IGBT Gate Drive 10 Thichth
23 HCPL-786J-000E Broadcom Limited Data Acquisition ADCs/DACs – Specialized Isolated Modulator 10 Thichth
24 MAX3469ESA+ Maxim Integrated RS-422/RS-485 Interface IC +5V, Fail-Safe, 40Mbps, Profibus RS-485/RS-422 Transceivers 3 Thichth
25 ACPL-K24L-500E Broadcom Limited High Speed Optocouplers Optocoupler 5MBd LFT/R 3 Thichth
26 STF18N60M6 STMicroelectronics MOSFET N-channel 600 V, 105 mOhm typ., 22 A MDmesh M6 Power MOSFET in a TO-220FP package 30 HUYVN
27 SRP4020FA-R47M Bourns Fixed Inductors 0.47uH20% 13.2A 500 HUYVN
28 AGP4233-224ME Coilcraft Fixed Inductors AGP4233 220uH 20% 0.115Ohms Hi Current 2 HUYVN
29 AD9238BSTZ-65 Analog Devices Inc. Analog to Digital Converters – ADC Dual 12B 65MSPS 3V 2 HUYVN
30 ADV7125KSTZ140 Analog Devices Inc. Digital to Analog Converters – DAC 330MHz Triple 8B High Speed DAC 1 HUYVN
31 AD8138ARMZ-REEL7 Analog Devices Inc. Differential Amplifiers IC Lo-Distortion ADC 4 HUYVN
32 LMR14006YDDCR Texas Instruments Switching Voltage Regulators Wide Vin 40V 600mA Buck Regulator 10 ToanNV
33 RPNS090AA1B11A Honeywell Industrial Motion & Position Sensors Single Output,10 Vdc AMPSuperseal282087-1 2 ToanNV
34 LMZ34002RKGR Texas Instruments DC DC CONVERTER -3 TO -17V 20 Thíchth
35 SN74HCT04DR Texas Instruments IC INVERTER 6CH 6-INP 14SOIC 20 Thíchth

Thông báo danh sách hàng đặt Digikey về ngày 26/09/2019

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng về đặt hàng Digikey ngày 26/09/2019. TechPal tự hào là nhà cung cấp dịch vụ đặt hàng linh kiện điện tử từ Digikey uy tín, nhanh chóng. Chi tiết liên hệ nhân viên kinh doanh để được hỗ trợ.

Index Manufacturer Part Number Manufacturer Description Available Quantity Nhân viên phụ trách
1 GRM0225C1E390GA02L Murata Electronics CAP CER 39PF 25V C0G/NP0 01005 20 Thíchth
2 RC0402J000CS  Samsung Electro-Mechanics RES SMD 0 OHM JUMP 1/32W 01005 50 Thíchth
3 GRM3195C1H102JA01D Murata Electronics CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 1206 20 Thíchth
4 100B470FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 47PF 500V P90 1111 20 Thíchth
5 100B360FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 36PF 500V P90 1111 20 Thíchth
6 100B220GT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 22PF 500V P90 1111 20 Thíchth
7 100B470FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 47PF 500V P90 1111 20 Thíchth
8 100B6R8BT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 6.8PF 500V P90 1111 20 Thíchth
9 100B510GW500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 51PF 500V P90 1111 20 Thíchth
10 GRM319R71H334KA01D  Murata Electronics CAP CER 0.33UF 50V X7R 1206 20 Thíchth
11 100B9R1JW500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 9.1PF 500V P90 1111 20 Thíchth
12 MMSZ5231B-7-F Diodes Incorporated DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123 20 Thíchth
13 ERA-8AEB102V Panasonic RES SMD 1K OHM 0.1% 1/4W 1206 20 Thíchth
14 3214W-1-103E Bourns Inc. TRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOP 20 Thíchth
15 RC1206FR-0716RL Yageo RES SMD 16 OHM 1% 1/4W 1206 20 Thíchth
16 CCG152415S TDK-Lambda Americas Inc. DC DC CONVERTER 15V 15W 5 Dinhttk
17 TEN 30-2422WI TRACO Power DC DC CONVERTER +/-12V 30W 2 Dinhttk
18 PIC18F46K22T-I/PT Microchip Technology IC MCU 8BIT 64KB FLASH 44TQFP 25 HUYVN
19 PIC16F886-I/SO Microchip Technology IC MCU 8BIT 14KB FLASH 28SOIC 10 HUYVN
20 RFD3055LESM9A ON Semiconductor MOSFET N-CH 60V 11A TO-252AA 20 HUYVN
21 IRF540STRLPBF Vishay Siliconix MOSFET N-CH 100V 28A D2PAK 10 HUYVN
22 DS1307Z+ Maxim Integrated IC RTC CLK/CALENDAR I2C 8-SOIC 25 HUYVN
23 BT137S-600,118 WeEn Semiconductors TRIAC STANDARD 600V 8A DPAK 10 HUYVN
24 MOC3020S Lite-On Inc. OPTOISOLATOR 5KV TRIAC 6SMD 10 HUYVN
25 HCNR200-000E Broadcom Limited OPTOISO 5KV LINEAR PHVOLT 8DIP 10 HUYVN
26 0470533000 Molex CONN HEADER VERT 4POS 2.54MM 15 HUYVN
27 PHE840MB6100MB05R17 KEMET CAP FILM 0.1UF 20% 760VDC RADIAL 10 HUYVN
28 ECS-160-20-4X ECS Inc. CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H 15 HUYVN
29 B57540G1103F000 EPCOS (TDK) THERMISTOR NTC 10KOHM 3478K BEAD 10 HUYVN
30 B57560G1103F000 EPCOS (TDK) THERMISTOR NTC 10KOHM 3478K BEAD 10 HUYVN
31 PEC11R-4220K-S0024 Bourns Inc. ROTARY ENCODER INCREMENTAL 24PPR 20 HUYVN
32 MMB02070C1004FB200 Vishay Beyschlag RES SMD 1M OHM 1% 1W 0207 10 HUYVN
33 AT-1224-TWT-5V-2-R PUI Audio, Inc. AUDIO MAGNETIC XDCR 3-7V TH 10 HUYVN
34 PCN-105D3MHZ,000 TE Connectivity Potter & Brumfield Relays RELAY GENERAL PURPOSE SPST 3A 5V 10 HUYVN
35 V23105A5001A201 TE Connectivity Potter & Brumfield Relays RELAY TELECOM DPDT 3A 5V 10 HUYVN
36 BC817-16LT3G ON Semiconductor TRANS NPN 45V 0.5A SOT-23 100 HUYVN
37 2N3904BU ON Semiconductor TRANS NPN 40V 0.2A TO-92 30 HUYVN
38 RA41231121 E-Switch SWITCH ROCKER DPST 10A 125V 10 HUYVN
39 RA411C1100 E-Switch POWER ROCKER SWITCH 22MM X 19.2M 15 HUYVN
40 SS35H-20170 KEMET COMMON MODE CHOKE 17MH 2A 2LN TH 10 HUYVN
41 50-00534 Tensility International Corp CONN PWR JACK 2.5X5.5MM SOLDER 15 HUYVN
42 FAN4800AUN ON Semiconductor IC PWM/PFC CTLR COMBO 16-MDIP 3 KHOATHV
43 M4T32-BR12SH1 STMicroelectronics SNAPHAT BATT/CRYSTAL FOR SOIC 3 KHOATHV
44 DF04S ON Semiconductor BRIDGE RECT 1P 400V 1.5A 4SDIP 10 HUYVN
45 1N4148 ON Semiconductor DIODE GEN PURP 100V 200MA DO35 200 HUYVN
46 RMCF1206ZT0R00 Stackpole Electronics Inc RES 0 OHM JUMPER 1/4W 1206 20 Thíchth
47 CR0603-J/-2R2ELF Bourns Inc. RES SMD 2.2 OHM 5% 1/10W 0603 40 Thíchth
48 PEMD12,115 Nexperia USA Inc. TRANS PREBIAS NPN/PNP SOT666 20 Thíchth
49 CL32B475KBUYNNE Samsung Electro-Mechanics CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 40 Thíchth
50 TAJA225K016RNJ AVX Corporation CAP TANT 2.2UF 10% 16V 1206 20 Thíchth
51 TAJC226K016RNJ AVX Corporation CAP TANT 22UF 10% 16V 2312 100 Thíchth
52 RC0603FR-07174KL Yageo RES SMD 174K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
53 RMCF0603FT63K4 Stackpole Electronics Inc RES 63.4K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
54 RMCF0603FT1K15 Stackpole Electronics Inc RES 1.15K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
55 RR0816P-3012-D-47C Susumu RES SMD 30.1KOHM 0.5% 1/16W 0603 20 Thíchth
56 RMCF0603FT21K5 Stackpole Electronics Inc RES 21.5K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
57 RMCF0603FT88K7 Stackpole Electronics Inc RES 88.7K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
58 RC0603FR-0736K5L Yageo RES SMD 36.5K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
59 5767007-8 TE Connectivity AMP Connectors CONN PLUG 38POS SMD GOLD 20 Thíchth
60 SS4-40-3.00-L-D-K-TR Samtec Inc. CONN SOCKET 80POS SMD GOLD 2 Thíchth
61 SS4-30-3.00-L-D-K-TR Samtec Inc. CONN SOCKET 60POS SMD GOLD 2 Thíchth
62 ST4-30-1.00-L-D-P-TR Samtec Inc. CONN HDR 60POS SMD GOLD 2 Thíchth
63 PYB30-Q24-S12-U CUI Inc. DC/DC CONVERTER 12V 30W 5 Thíchth
64 ST4-40-1.00-L-D-P-TR Samtec Inc. CONN HDR 80POS SMD GOLD 2 Thíchth
65 BZX79-C5V1,133 Nexperia USA Inc. DIODE ZENER 5.1V 400MW ALF2 60 Thíchth
66 GRM31C5C1H104JA01K Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0.1uF 50Volts C0G 5% 20 Thichth
67 GRM32DR71E106KA12K Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 10uF 25Volts 10% 20 Thichth
68 GRT188R61E106ME13D Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0603 25Vdc 10uF X5R 20% 2000 HUYVN
69 GRM31CC81E226ME11L Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 1000 HUYVN
70 CY62256NLL-55SNXI Alliance Memory, Inc. 256K LP SRAM 32KX8 4.5-5.5V 28PI 15 Dinhttk
71 CY62256NLL-70SNXC Alliance Memory, Inc. 256K LP SRAM 32KX8 4.5-5.5V 28PI 15 Dinhttk

Thông báo hàng Trung Quốc về ngày 26/09/2019

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng đặt Trung Quốc về ngày 26/09/2019. Danh sách được đính kèm dưới đây. Vui lòng nhân viên kinh doanh phụ trách đơn hàng để được trợ giúp.

STT Tên linh kiện Chú giải Hãng sx Kiểu Đơn vị SL Nhân viên
1 TM043NBH02 loại 4.3 inch Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
2 DN-AM100 DYNAMIC STRAIN AMPLIFIER Dacell Chiếc 1 Toan NV
3 PG164130 PROGRAMMER MCU PICKIT 3 Microchip Technology Chiếc 3 LUANLV
4 PS21246-EP Mới Mitsubishi Chiếc 2 KHOATHV
5 UC2843BN  ST DIP-8 Chiếc 20 DUNGLT
6 HCPL-M456 Avago SOP-5 Chiếc 20 KHOATHV
7 MNM1341 IC ,QFN Panasonic Chiếc 2 Toan NV
8 TB62702F Toshiba SOP-20 Chiếc 5 KHOATHV
9 LQ150X1LW71N LCD 15inch, 1024 x 768 (XGA) SHARP Chiếc 2 HUYVN
10 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
11 TS1070i Hmi 7 Inch Hiển Thị 24VDC Hakko/Fuji Chiếc 1 LUANLV
12 FX3U-64MT/ES-A PLC Misubishi Chiếc 1 LUANLV
13 E3Z-T61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
14 E3Z-LS61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
15 E3Z-D61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
16 E3Z-D62 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
17 SQB-A-500 Loadcell 500kg Keli Chiếc 1 Toan NV
18 SQB-A-1000 Loadcell 1000kg Keli Chiếc 1 Toan NV
19 SQB-A-2000 Loadcell 2000kg Keli Chiếc 1 Toan NV
20 PX0686 Power Entry Connector Plug, Male Blades IEC 320-2-2/E (C13 Variant) Free Hanging (In-Line) Bulgin Chiếc 50 LUANLV
21 ENCB-TS39S2500L-0.4m Encoder Penon Chiếc 1 Toan NV
22 625.9032W4/3 pressure switch Huba Control Chiếc 1 HUYVN
23 WRNK-191 Phi 2mm, đầu dò dài 100mm, chiều dài dây là 2 mét Chiếc
24 HMX40 Control relay coil 110VAC-4A, bảo hành 1 năm, made in Korea Hyundai Chiếc 3 KHOATHV
25 Ống thuỷ tinh phi 80mm OD90xID80x139,2L
ống thuỷ tinh  phi trong 80mm, phi ngoài 90mm, dài 139,2 mm
Chiếc 2 DUNGLT
26 LTM15C458M hàng mới, bảo hành 1 năm Toshiba Chiếc 1 KHOATHV
27 LXL01ZB23BA hàng mới, bảo hành 1 năm Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
28 Khung cho quạt TR75D-6H Chiếc 5 DUNGLT
29 BGY002/TRS820P Máy biến áp đánh lửa code: 20182*, loại khô, 1 pha, 220/230V/50/60Hz, 1x8kV, 220VA Yueyang Yuadan Chiếc 2 KHOATHV
30 Chiếc
31 FK-2050-R-US4 Chiếc 5 DUNGLT
32 YF-02+12 chân đế Chiếc 1 DUNGLT
34 IXDD404SIA 20 Thich
35 2SC2929 20 Thích
36 ISMA4756 80 Dung
37 TPS23750PWPR 65 Dung
38 D56V62320K-75  IC Chips OKI Chiếc 20 DOPD
39 CZ0-40/20 loại DC220V, loại 30% điểm bạc, bảo hành 1 năm Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
40 UL3239-16-B 3239 16AWG 3KVDC 150℃ VW-1 . BLACK. 305m/Cuộn WEIDAXUAN Cuộn 2 LUANLV
41 UL3239-16-R 3239 16AWG 3KVDC 150℃ VW-1. RED. 305m/Cuộn WEIDAXUAN Cuộn 2 LUANLV

Thông báo: Danh sách hàng về ngày 24/09/2019

Kính gửi quý khách hàng thông tin danh sách hàng về ngày 24/09/2019. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để được hỗ trợ tốt nhất!

STT Tên linh kiện Chú giải Hãng sx Kiểu Đơn vị SL Nhân viên
1 VAL07951 chiếc 3 Dinhttk
2 TW3000-03D Pressure Valve chiếc 5 Toan NV
3 VMPA1-M1H-J-PI (533343) Solenoid valve . Festo chiếc 5 Toan NV
4 CPASC1-M1H-J-P-2.5 (1484513) Solenoid valve Festo chiếc 5 Toan NV
5 VMPA1-M1H-M-PI (533342) Solenoid valve Festo chiếc 5 Toan NV
6 6ES7326-2BF01-0AB0 SIMATIC S7, Digital output SM 326, 10 DO, 24 V DC, 2A, fail-safe digital output for SIMATIC S7F systems, with diagnostic alarm, 1x 40-pole Siemens chiếc 2 Toan NV
7 ZH10BS-06-06 chiếc 5 DUNGLT
8 ZSE30A-01-N chiếc 19 DUNGLT
9 5868/TB4/1250 TB4/1250 Philips 5868 | TUBES.RS – Tube Amplifiers & NOS Tubes chiếc 1 Thichth
10 VS-T70HF60 DIODE GEN PURP 600V 70A D-55 Vishay Semiconductor chiếc 2 HUYVN
11 KSME-8SA 15028030 Magnetic switch cuộn 10 Toan NV
12 UL3239-20-B 3239 20AWG 3KVDC 150℃ VW-1 . BLACK, 305m WEIDAXUAN cuộn 1 LUANLV
13 UL3239-20-R 3239 20AWG 3KVDC 150℃ VW-1. RED, 305m WEIDAXUAN cuộn 1 LUANLV
14 E5EC-RX2ASM-800 chiếc 10 DUNGLT
15 Điều khiển robot chiếc 1 DUNGLT
16 AM800480R3TMQWB2H chiếc 1 Thích
17 WF35C-N-VD1 chiếc 2 Dung
18 CBL-M62M25X8-100 5 Huyvn
19 NO-M06X30-NH Nở nhựa Chiếc 16275 Dinhttk
20 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
21 K15T60 Infineon TO-220F Chiếc 20 KHOATHV
22 6ES7322-8BH01-0AB0 SIMATIC S7/PCS7, digital output SM 322, 16 DO; 24 V DC / 0.5 A, diagnostics-capable, wire break detection with 0 and 1 signal, 1 x 40-pole, interface IM 153-2 required Siemens Chiếc 1 Toan NV
23 IRFB20N50K VISHAY TO220 Chiếc 30 DUNGLT
24 IPA65R380E6 INFINEON TO220-F Chiếc 30 DUNGLT
25 FAN6921MRMY FAIRCHILD SOP-16 Chiếc 40 DUNGLT
26 PD69208ILQ Microsemi QFN56 Chiếc 1 DUNGLT
27 MBRD360G ON TO252 Chiếc 30 DUNGLT
28 EUP3458VIR1 EUTECH SOT23-6 Chiếc 50 DUNGLT
29 SI4848DY VISHAY 8-SOIC Chiếc 30 DUNGLT
30 M54523FP Misubishi SOP-16 Chiếc 40 KHOATHV
31 YXC – 150 Đồng hồ áp suất 3 kim tiếp điểm điện, 0 – 2.5 MPa, 380V/30VA, đầu nối M20x1.5 Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
32 WHS CS1-F Sensor Switch Chiếc 5 Toan NV
33 TF-100 36V escooter controller Chiếc 3 Toan NV
34 R4T-16P-S Relay 24VDC Samwon Chiếc 4 LUANLV
35 CX-411E Optical Sensor Chiếc 5 Toan NV
36 CX-411D Sensor panasonic Chiếc 5 Toan NV
37 A4506 Avago DIP-8 Chiếc 20 KHOATHV
38 UPC1094C IC nguồn DIP-14 NEC DIP-14 Chiếc 20 Thichth
39 DM7406M Fairchild SOP-14 Chiếc 5 KHOATHV
40 QS186E+QS18VN6R Cặp cảm biến quang điện 10-30VDC, dây dài 0.5 mét, made in China BANNER Bộ 3 LUANLV
41 5915PC-20T-B30 200V 172*150*38 NMB Chiếc 52 DUNGLT
42 Ống nhựa phi 38mm  chịu nhiệt : 120 độ C, độ dày 1.5mm 60 DUNGLT
43 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
44 A2USCPU Mitsubishi 1 DUNGLT
45 231-304/026-000 231-304/026-000 – Pluggable Terminal Block, 5.08 mm, 4 Positions, 28 AWG, 12 AWG, 2.5 mm², Clamp  WAGO Chiếc 100 Luân
46 EDS815A Display LCD 4-digit TN type China Chiếc 3 HUYVN
47 Khóa an toàn Khóa dây an toàn, Kích thước 65×60, Màu trắng sáng 80 Thichth
48 modun 1 TOÀN
49 Module 3D(SKIIP 513 GB 172 CT) 5 KHOA

Dịch vụ đặt hàng linh kiện từ Digikey, Mouser, Taobao,1688

Nếu Quý khách là dân điện tử chuyên nghiệp, hẳn sẽ biết sự quý giá của các loại IC, vi chip, và chắc chắn Quý khách đã từng có những khoảng thời gian lặn lội trong các khu chợ hàng linh kiện cũ bụi bặm hay một vài các tiệm bán IC chỉ để tìm ra thứ mình cần. Đôi khi có những thứ quá đặc biệt , chất lượng cao và hầu như không thể tìm thấy ở Việt Nam, vì vậy Quý khách  phải tìm đến các nhà phân phối nước ngoài như: Digi -Key, Mouser, Taobao… để có thể đặt hàng hầu hết các loại linh kiện điện tử kể cả loại thông dụng lẫn hàng hiếm. Sử dụng đúng linh kiện điện tử chính hãng sẽ đảm bảo hiệu quả công việc, chất lượng sản phẩm, xứng đáng với sự đầu tư của Quý khách.

Đã từ lâu Công ty Cổ phần TECHPAL đã trở thành trung tâm cung ứng linh kiện điện tử nhập khẩu từ Mỹ chính thức và thường xuyên nhất cho toàn bộ giới đam mê nghiên cứu điện tử … Công ty đã triển khai đặt hàng từ các hãng nổi tiếng về bán lẻ linh kiện điện tử như Digikey, Future Electronic, Mouser, … với tần suất tối thiểu mỗi tuần một lần hàng về.

Nếu Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng các linh kiện điện tử thuộc các website  nổi  tiếng  như: http://www.digikey.com/   https://www.mouser.com/   và http://www.taobao.com  hãy sử dụng dịch vụ của TECHPAL. Với chu kỳ order và ship hàng một tuần một lần, TECHPAL  đảm bảo sẽ mang lại lợi ích và hiệu quả tối đa cho  Quý khách, giúp Quý khách tiết kiệm được phí ship, phí ngân hàng, dịch vụ hải quan, và có được linh kiện chất lượng chính hãng.

 HƯỚNG DẪN ĐẶT MUA CÁC MẶT HÀNG THUỘC CÁC WEBSITE DIGIKEY, MOUSER và TAOBAO 

Để thuận tiện cho việc chọn lựa các mặt hàng từ các website trên, quý khách vui lòng xem các thông tin sau:

1. CHỌN LỰA HÀNG HÓA TỪ DIGIKEY.COM

Bước 1.1: Truy cập vào website: http://digikey.com/

 Bước 1.2: Tìm kiếm hàng hóa:

*   Nếu bạn đã có mã hàng hóa (Manufacturer Part), bạn chỉ việc copy mã hàng đó và paste vào ô tìm kiếm trên giao diện của website này à Enter.

*    Nếu bạn chưa có mã hàng thì việc bạn phải làm là tìm kiếm một mã hàng thích hợp  với yêu cầu sử dụng bằng cách Click vào nút “Product Index” trên thanh Menu dọc của của website, sau đó bạn có thể lựa chọn các sản phẩm trong các danh mục có sẵn của web. Nếu việc lựa chọn gặp khó khăn, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi, các nhân viên của công ty sẽ hỗ trợ các bạn lựa chọn được một sản phẩm ưng ý.

 

Bước 1.3: Lấy thông tin cần thiết về hàng hóa:

*  Kết thúc việc lựa chọn mã hàng hóa, trình duyệt sẽ chuyển đến một giao diện mới như ảnh minh họa dưới đây:


+  Đối với những đơn hàng ít mục hàng thì các bạn vui lòng cung cấp cho chúng tôi những thông tin cần thiết theo ví dụ sau:

–     Manufacturer Part Number: PIC16F887-I/PT
–     Manufacturer: Microchip Technology
–     Link tham khảo:         http://www.digikey.com/product-detail/en/PIC16F887-I%2FPT/PIC16F887-I%2FPT-ND/1015609
–     Số lượng:……

+    Đối với những đơn hàng có nhiều mục hàng hóa, các bạn vui lòng cho chúng tôi list hàng yêu cầu dưới dạng Excel. Chúng tôi sẽ hồi đáp lại bom list của quý khách hàng.

2. CHỌN LỰA HÀNG HÓA TỪ MOUSER.COM

Website của Digikey và Mouser chỉ khác nhau về giao diện, còn về cách thức lựa chọn hàng hóa, các thông tin hiển thị chi tiết cho hàng hóa thì cơ bản giống nhau, vì vậy, việc tìm kiếm sản phẩm và lập đơn đặt hàng cũng tương t ự như Digikey.

Bước 2.1: Truy cập vào website: http://www.mouser.com/

 

Bước 2.2: Tìm kiếm hàng hóa:

Làm tương tự như đối với hàng hóa tại Digikey.com, các bạn có thể tìm mã hàng mình cần mua bằng cách nhập mã hàng đó vào ô tìm kiếm

hoặc Click vào nút “Products” tại thanh Menu ngang, sau đó chọn “VIEW ALL PRODUCT”.

Bước 2.3: Lấy thông tin cần thiết về hàng hóa:

Làm tương tự như các mặt hàng trên Digikey.com

3. CHỌN LỰA HÀNG HÓA TỪ TAOBAO.COM

Taobao là một trang web bán hàng Online nổi tiếng tại Trung Quốc, linh kiện trên web này đa dạng về chủng loại và nguồn gốc xuất xứ, về cơ bản linh kiện bán trên web này đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng cho thị trường Việt Nam.

Việc tìm kiếm hàng hóa tại trang web này được tiến hành theo các bước sau:

Bước 3.1: Truy cập vào website: http://www.taobao.com

Bước 3.2: Tìm kiếm hàng hóa:

–    Để tìm đúng hàng hóa mình cần, các bạn vui lòng gõ mã hàng mà mình cần tìm kiếm vào box tìm kiếm của website:

Sau khi gõ AD620AN vào box tìm kiếm, chúng sẽ có được rất nhiều kết quả và nhiều mức giá khác nhau, chính vì vậy sau khi tìm kiếm được sản phẩm, các bạn vui lòng gửi cho chúng tôi link tham khảo, sau đó chúng tôi sẽ gửi cho các bạn báo giá và thời gian giao hàng cụ thể.

4. CHỌN LỰA HÀNG HÓA TỪ 1688.COM

1688 cũng  là một trang web bán hàng Online nổi tiếng tại Trung Quốc, linh kiện trên web này cũng đa dạng về chủng loại, nhiều mặt hàng không có trên taobao.com được bày bán trên website này. Về hình thức website cũng như cách lấy link sản phẩm tương tự như với taobao.com, với giao diện và tính năng tương tự, khách hàng cần mua hàng trên website này vui lòng gửi đường link tham khảo đối với sản phẩm trên website. Chúng tôi sẽ làm các công đoạn còn lại để đặt hàng chính hãng cho khách hàng.

Giao diện website 1688.com

THỜI GIAN GIAO HÀNG

  • Lịch chốt đơn đặt hàng:

Các đơn đặt hàng sẽ được tiếp nhận từ  thứ HAI đến hết 15h ngày thứ NĂM hàng tuần.

  • Thời gian giao hàng:

–     Đối với các mặt hàng có sẵn trong kho thuộc các web Digikey và Mouser: Thời gian giao hàng là: 10 ngày làm việc.

–     Đối với các mặt hàng không có sẵn trong kho thuộc các web Digikey và Mouser: Thời gian giao hàng sẽ được thông báo cho khách hàng dựa trên Lead time được công bố của các nhà cung cấp.

–     Đối với các mặt hàng thuộc web Taobao: Thời gian giao hàng từ 10 -15 ngày.

 

TECHPAL luôn cung cấp hàng chính hãng, giá cả hợp lý nhất.

Rất mong được sự ủng hộ của quý khách.

Mọi chi tiết xin liên hệ:
Văn Phòng giao dịch:  Số 50 – Đặng Thuỳ Trâm – Cầu Giấy – Hà Nội    (Click để xem bản đồ)
 – Email: store@techpal.vn – 024 3793 8272

Chi nhánh TPHCM:  Số 242/16D Bà Hom – Phường 13 – Quận 6 – TP.HCM
– Email: hcm@techpal.vn  – 028 6 6853 564

Hàng DGK về ngày 12/06/2018

DANH SÁCH DGK VỀ NGÀY 12/06/2018
Index DGK   Part Number MNF   Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 AD8512BRZ-ND AD8512BRZ ANALOG DEVICES INC IC   OPAMP JFET 8MHZ 8SOIC 2
2 LT3080EST#TRPBFCT-ND LT3080EST#TRPBF LINEAR TECHNOLOGY   (VA) IC   REG LIN POS ADJ 1.1A SOT223-3 2
3 285-2127-ND CN100A24-24 TDK-LAMBDA AMERICAS   INC DC-DC   24V OUT 24V 4.2A 100W PCB 1
4 296-15019-1-ND TL7705AIDR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   SUPPLY VOLT SUPERVISOR 8-SOIC 2
5 ADR360AUJZ-REEL7CT-ND ADR360AUJZ-REEL7 ANALOG DEVICES INC   (VA) IC   VREF SERIES 2.048V TSOT23-5 2
6 296-11418-5-ND UCC2895N TEXAS INSTRUMENTS IC   REG CTRLR ISO PWM CM/VM 20DIP 2
7 VO3120-ND VO3120 VISHAY SEMICONDUCTOR   OPTO DIVISION OPTOISO   5.3KV 1CH GATE DRVR 8DIP 8
8 SS26-LTPMSCT-ND SS26-LTP MICRO COMMERCIAL CO   (VA) DIODE   SCHOTTKY 2A 60V SMA 8
9 811-2640-ND 56050C MURATA POWER   SOLUTIONS INC CURR   SENSE XFMR 10A T/H 4
10 CMPDM303NHCT-ND CMPDM303NH   TR CENTRAL SEMICONDUCTOR   CORP (VA) MOSFET   N-CH 30V 3.6A SOT-23F 4
11 587-2452-1-ND CB2012T100KR TAIYO YUDEN (VA) FIXED   IND 10UH 520MA 650 MOHM 10
12 296-14911-1-ND SN74LVC4245ADWR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   TRNSLTR BIDIRECTIONAL 24SOIC 4
13 296-8027-5-ND TPS70445PWP TEXAS INSTRUMENTS IC   REG LINEAR 3.3V/1.2V 24HTSSOP 2
14 AD8021ARZ-REEL7CT-ND AD8021ARZ-REEL7 ANALOG DEVICES INC   (VA) IC   OPAMP VFB 560MHZ 8SOIC 2
15 AD7888BRZ-ND AD7888BRZ ANALOG DEVICES INC IC   ADC 12BIT SRL 125KSPS 16SOIC 2
16 REF192GSZ-REEL7CT-ND REF192GSZ-REEL7 ANALOG DEVICES INC   (VA) IC   VREF SERIES 2.5V 8SOIC 2
17 AD7482BSTZ-ND AD7482BSTZ ANALOG DEVICES INC IC   ADC 12BIT SAR 3MSPS 48-LQFP 2
18 296-9755-1-ND SN74ABTE16245DGGR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   16BIT I-WS BUS TXRX 48-TSSOP 2
19 296-31817-1-ND SN74HC574PWRG4 TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   FF D-TYPE SNGL 8BIT 20TSSOP 2
20 296-1368-1-ND ULN2003ADR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   PWR RELAY 7NPN 1:1 16SOIC 4
21 296-8066-1-ND TPS7333QDR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   REG LINEAR 3.3V 500MA 8SOIC 2
22 XC337CT-ND ECS-3953M-200-BN-TR ECS INC (VA) OSC   XO 20.000MHZ HCMOS SMD 2
23 497-13043-5-ND STY139N65M5 STMICROELECTRONICS MOSFET   N-CH 650V 130A MAX247 8
24 1490-1058-ND NRF6707 NORDIC SEMICONDUCTOR   ASA POWER   PROFILER KIT 1
25 1195-1155-ND 9031966921  HARTING DIN-SIGNAL   C096MS-3,0C1-2 5
26 1195-2893-ND 9732966801 HARTING DIN-SIGNAL   R096FS-3,0C1-2 5
27 478-8342-1-ND F931V226MNC AVX Tantalum   Capacitors – Solid SMD 35V 22uF 20% 2917 ESR= 700 mOhms 10
28 MCP101-450HI/TO-ND MCP101-450HI/TO Microchip Technology IC   SUPERVISOR ACTIVE HI TO-92 100
29 455-1130-1-ND SZH-002T-P0.5  JST Sales America Inc. CONN   TERM CRIMP ZH 26-28AWG 100
30 LMZ12002TZ-ADJ/NOPBCT-ND LMZ12002TZ-ADJ/NOPB Texas Instruments IC   BUCK SYNC ADJ 2A TO-PMOD-7 5
31 ADSP-CM408CSWZ-AF-ND ADSP-CM408CSWZ-AF Analog Devices Inc. IC   ARM CORTEX M4 FLASH 176LQFP 3
32 ADP2118ACPZ-R7CT-ND ADP2118ACPZ-R7 Analog Devices Inc. IC   REG BUCK ADJ 3A SYNC 16LFCSP 2
33 AD8400ARZ10-REELCT-ND AD8400ARZ10-REEL Analog Devices Inc. IC   DCP SNGL 10K 8-SOIC 5
34 296-26588-1-ND SN74LVC1G04QDBVRQ1 TEXAS   INSTRUMENTS (VA) IC   INVERTER 1CH 1-INP SOT23-5 20
35 MCP1661T-E/MNYCT-ND MCP1661T-E/MNY MICROCHIP   TECHNOLOGY (VA) IC   REG BOOST ADJ 0.2A 8TDFN 30
36 285-2421-1-ND ICH12012A007V-007-R TDK-LAMBDA   AMERICAS INC (VA) DC/DC   CONVERTER 0.7V-8.5V 12A 1
37 620-1672-1-ND A6267KLPTR-T ALLEGRO   MICROSYSTEMS, LLC (VA) IC   LED DRVR CTRLR DIM 1A 16TSSOP 5
38 ATTINY10-TSHRCT-ND ATTINY10-TSHR MICROCHIP   TECHNOLOGY (VA) IC   MCU 8BIT 1KB FLASH SOT23 50
39 1219-1086-1-ND FT533GA FREMONT   MICRO DEVICES USA (VA) IC   REG LINEAR 2.8V 400MA SOT23-5 25
40 PAM2305AAB120DICT-ND PAM2305AAB120 DIODES   INCORPORATED (VA) IC   REG BUCK 1.2V 1A SYNC TSOT25 10
41 AP3429AKTTR-G1DICT-ND AP3429AKTTR-G1 DIODES   INCORPORATED (VA) IC   REG BUCK ADJ 2A SYNC TSOT25 10
42 497-16764-ND STM32F412RGT6 STMICROELECTRONICS IC   MCU 32BIT 1MB FLASH 64LQFP 2
43 WM6827CT-ND 1050281001 MOLEX,   LLC (VA) CONN   CAM SOCKET 32POS GOLD 3
44 1568-1442-ND DEV-14057 SPARKFUN   ELECTRONICS TEENSY   3.6 1

 

Hàng TQ về ngày 15/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 15/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 2SC1971 NPN   EPITAXIAL PLANAR
    TYPE
Mitsubishi 250
2 2SC1945 Epitaxial   Planar Type For Power
    Amplifiers Band Mobile Radio
    Applications
Mitsubishi 250
3 WFD23-3C  1W LIDING 100
4 0.7W LIDING 100
5 Arduino   Nano CH340 IC   chính: ATmega328P-AU.
    IC nạp và giao tiếp UART: CH340.
    Điện áp cấp: 5VDC cổng USB hoặc 6-9VDC chân Raw.
    Mức điện áp giao tiếp GPIO: TTL 5VDC.
    Dòng GPIO: 40mA.
    Kích thước: 18.542 x 43.18mm
55
6 PMS7003 PLANTOWER   Laser PM2.5 DUST SENSOR PMS7003 / G7 High-precision laser dust concentration   sensor digital dust particles 52
7 Cảm biến DHT   22 Nguồn: 3 ~ 5   VDC.
    Dòng sử dụng: 2.5mA max (khi truyền dữ liệu).
    Đo tốt ở độ ẩm 0100%RH với sai số 2-5%.
    Đo tốt ở nhiệt độ -40 to 80°C sai số ±0.5°C                                                Kích thước 27mm x 59mm x 13.5mm (1.05″ x 2.32″ x 0.53″)
55
8 LCD   1602 Điện   áp MAX : 7V.
    Điện áp MIN : -0,3V.
    Hoạt động ổn định : 2.7-5.5V.
    Điện áp ra mức cao : > 2.4V.
    Điện áp ra mức thấp : <0.4V.
    Dòng điện cấp nguồn : 350uA – 600uA.
55
9 Biến   trở 10k 55
10 T230P54H Royal Fan 4
11 PS21564-P Hàng   mới 100% 2
12 BES   516-300-S162-S4-D Ordering code: BHS0021 Dimension   :Ø 12 x 69 mm
    Style : M12x1
    Installationfor :  flush   mounting
    Range : 1.5 mm
    Switching output : PNP Normally open (NO)
    Switching frequency : 2000 Hz                       Operating voltage Ub :   10…30 VDC
3
13  109P1224H4021  5
14  4710KL-05W-B49 5
15 5919PC-20w-b20-S12 5
16 phụ   kiện led driver 1
17 BR-CCF2TH   Hàng mới chính hãng  10
18 Pin mặt trời hình   vuông 8
19 Pin mặt trời hình   tròn 2

Hàng TQ về ngày 19/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 19/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 ESP62/14 hàng   mới chính hãng, giá trị 33RJ EBG 6
2 1089057554 Dãi   đo: 0 ÷ 17 bar; Nguồn cấp: 5VDC, 5mA; Điện áp đầu ra: 0 ÷ 4.5VDC; Nhiệt độ   làm việc: -20 ÷ 100 0C Trung   Quốc 1
3  1000uF/6.3V SMD   7343 10
4 Cáp   chia sạc 3   đầu ra: iphone, android, type C, dài 0.6m 2
5 N010-0551-T247  TOUCH    SCREEN  PANEL. Hàng chính hãng đã qua sử dụng (90%). Bảo hành 3 tháng 4
6 LM64C031 màn   hình chính hãng, cũ đã qua sử dụng còn 80%, bảo hành 3 tháng Sharp 1
7 tem   quạt 1
8 hồ   sơ 1
9 A20B-8200-0543 Hàng   chính hãng,đã qua sd mới 90% 1
10 PMI   OP07  DIP8 4
11 TD62083AFG Hàng   mới, chân dán SOP18 10
12 AD652AQ IC   V-F CONVERTER SYNC 16CDIP 4
13 HP2201 4
14 OP07  CP 4
15 D4051BC DIP-16 4
16 MIP2E4DMY TO-220 4
17 TA7815F   TO-252   4
18 10358  SOP-8 6
19 G1215S-1W Loại   5 chân, 12V ( như ảnh) Hàng   mới chính hãng  20
20 LP2951ACM SOP8  20
21 XCF04SVOG20C IC   PROM SRL FOR 4M GATE 20-TSSOP Xilinx   Inc. 2
22 TLP281-4(GB-TP,J,F OPTOISO   2.5KV 4CH TRANS 16-SOP Toshiba   Semiconductor and Storage 4
23 CL32B226KOJVPJE CAP   CER 22UF 16V X7R 1210 Samsung   Electro-Mechanics Hàng   chính hãng,
    Kiểu chân dán 1210,
    đóng gói dạng Reel (cuộn)
2000
24 IM07GR RELAY   TELECOM DPDT 2A 24V TE   Connectivity Potter & Brumfield Relays Hàng   chính hãng,
    có bảo hành
1000
25 C0805C104K3RACTU CAP   CER 0.1UF 25V X7R 0805 KEMET Hàng   chính hãng,
    có bảo hành 3 tháng
    Đóng gói dạng cuộn/đĩa
8000
26 Terminal   2 pins 16A   300V  22-12AWG hãng   kaifeng 2P,   0.5mm 200
27 JQX-115F-024-1ZS3 IC   24vD -> 220V/16A       SIP8 200
28 DG250 2.5mm,   2p  2.5mm, 2p  50
29 JQX-115F   005-2ZS4 –   Điện áp làm việc: 5VDC
    – Dòng điện tải : 8A                     – Hongfa Trung Quốc
SIP8 50
30 KF396-3P CON   3 KF396-3P 3.96MM  3.96MM, 3P  50
31 RJ45   TO SCREW 1Pc   RJ45 Ethernet Male To 8 Pin AV Terminal Screw Adapter Co 8 pin 3
32 TD62002APG DIP-16 10
33 LM6118N National DIP-8 5
34 XC6SLX9-2TQG144C IC   FPGA 102 I/O 144TQFP Xilinx   Inc. 2
35 74VHCT541AFT IC   BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP TOSHIBA  TSSOP-20 10
36 2SK1357 Toshiba TO-3P 10
37 2SC1945 Epitaxial   Planar Type For Power
    Amplifiers Band Mobile Radio
    Applications
Mitsubishi HÀNG   HÓA YÊU CẦU CHUẨN ĐÚNG MẪU ĐÃ CẤP 1
38 41E4579GE14 Integrated   Circuits (ICs) POWERGARP Chiếc 10
39 Ống   thuỷ tinh phi 70mm OD70   X ID60 X 113L Phi   70mm, dài 113mm, dày 5mm 5
40  MOD01490 (CH530) tấm   cảm ứng cho điều hòa không khí Đặt   gần nhất 16/09/2017 5
41 EPCS4SI8N IC   CONFIG DEVICE 4MBIT 8SOIC Altera Hàng   chính hãng,
    Chân dán 8SOIC
40
42 IHW30N160R2 IGBT   1600V 60A 312W TO247-3 Infineon Chiếc 200
43 RJH60F7BDPQ-A0#T0 IGBT   600V 90A 328.9W TO-247A Renesas Chiếc 200
44 ICE3A1065ELJ AC/DC   Converters SMPS IC’S Infineon Chiếc 200

Hàng Mouser về ngày 19/06/2018

DANH SÁCH HÀNG MOUSER VỀ NGÀY 19/06/2018
Index Part   Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 XPLAWT-00-0000-000BV60E5 Cree, Inc. High   Power LEDs – White White 480lm 30
2 CGA2B2C0G1H020C050BA TDK Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT CGA 0402 50V 2pF C0G 0.25pF T: 0.5mm 20
3 8,85012E+11 Wurth Electronics Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT WCAP-CSGP 100000pF 0402 20% 10V MLCC 20
4 CR0402-FX-5602GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 56K OHM 1% 20
5 CR0402-FX-1001GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 1.0K OHM 1% 20
6 AMK325ABJ107MMHP Taiyo Yuden Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 100uF 4V X5R 20% 1210 Gen Purp 3
7 CRCW040234K8FKED Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 34.8Kohms 1% 10
8 CR0402-FX-4022GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 40.2KOHM 1/16WATT 1% 10
9 CR0402-FX-5492GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 54.9KOHM 1/16WATT 1% 10
10 CRCW0402196KFKED Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 196Kohms 1% 10
11 RC0402FR-07221KL Yageo Thick   Film Resistors – SMD 221K OHM 1% 10
12 RC0402FR-07287KL Yageo Thick   Film Resistors – SMD 287K OHM 1% 10
13 ERJ-2RKF3242X Panasonic Thick   Film Resistors – SMD 0402 32.4Kohms 1% AEC-Q200 10
14 AZ23C2V7-7-F Diodes Incorporated Zener   Diodes 300mW 2.7V Dual AEC-Q101 Qualified 2
15 TES 1-2413 TRACO Power Isolated   DC/DC Converters  5
16 HCPL0639 ON Semiconductor High   Speed Optocouplers 100B Logic Dual Ch Hi Perform Optocuplr 4
17 4312 ebm-papst DC   Fans DC Tubeaxial Fan, 119x119x32mm, 12VDC, 100.1CFM, 5W, 2800RPM, 45dBA,   Ball Bearing 4
18 CSS2H-2512K-3L00F Bourns Current   Sense Resistors – SMD 3.0mOHMS 4W 1% AEC-Q200 30
19 BLM18AG221SN1D Murata Ferrite   Beads 0603 220 OHM 40
20 ACT4088US-T Active-Semi Switching   Voltage Regulators 28V, 1.2A, 1.4MHz Step-Down Converter 40
21 IRAM256-2067A Infineon Motor   / Motion / Ignition Controllers & Drivers IPM 10
22 LNK304DN-TL Power Integrations AC/DC   Converters 120 mA (MDCM) 170 mA (CCM) 10
23 C1808W154KCRACTU KEMET Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 500volts 0.15uF X7R 10% ArcShield 30
24 ABM3B-8.000MHZ-10-1UT ABRACON Crystals   8.0MHz 10pf 10ppm -10C +60C 10
25 SN65176BD Texas Instruments RS-485   Interface IC Differential Bus 30
26 SI8621BB-B-IS Silicon Laboratories Digital   Isolators Dual Ch 2.5kV Isltr 150M, 1/1, SOIC8 6
27 ES2JA R3G Taiwan Semiconductor Rectifiers   2A, 600V, SUPER FAST SM SMA RECTIFIER 30
28 SMAJ24A-TR STMicroelectronics ESD   Suppressors / TVS Diodes 400W 24V Unidirect 6
29 STM32F405VGT6 STMicroelectronics ARM   Microcontrollers – MCU ARM M4 1024 FLASH 168 Mhz 192kB SRAM 4
30 STM32F303CBT6 STMicroelectronics ARM   Microcontrollers – MCU 32-Bit ARM Cortex M4 72MHz 128kB MCU FPU 4
31 USBLC6-4SC6 STMicroelectronics ESD   Suppressors / TVS Diodes Low Cap ESD Protect 30
32 NS10145T102MNV Taiyo Yuden Fixed   Inductors 10145 1000uH 3.1Ohms +/-20%Tol 320mA Q200 10
33 LPS3015-472MRC Coilcraft Fixed   Inductors LPS3015 AEC-Q200 4.7uH 1.2A 20% SMD 40
34 WRL-14498 SparkFun RF   Modules RockBLOCK 9603 – Iridium SatComm Mod’ 3
35 LCD-S401C52TR Lumex   Opto/Components Inc. LCD   4 DIGIT .52″ REFLECTIVE TN 4
36 1N4148W-7-F DIODES INCORPORATED   (VA) DIODE   GEN PURP 100V 300MA SOD123 10
37 GRT155C80J105KE01D Murata   Electronics Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT X6S 6.3Vdc 1.0uF VDC&Temp Derate Rcmd 20
38 CRCW040210K0FKEDC Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 10Kohms 1% Commercial Use 20
39 CGB2A1JB0J225M033BC TDK Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT CGB 0402 6.3V 2.2uF JB 20% T: 0.33mm 10
40 RK73H1ETTP5492F KOA Speer Thick   Film Resistors – SMD 0.1watts 54.9Kohms 10
41 CRCW04020000Z0EDC Yageo Thick   Film Resistors – SMD 0.0ohm 1% 20
42 DSC1033CI2-012.2880 Microchip Technology Standard   Clock Oscillators MEMS Oscillator, 3.3V, -40C-85C, 25ppm 10