Author Archives: tuyennv

Dịch vụ đặt hàng linh kiện từ Digikey, Mouser, Taobao,1688

Nếu Quý khách là dân điện tử chuyên nghiệp, hẳn sẽ biết sự quý giá của các loại IC, vi chip, và chắc chắn Quý khách đã từng có những khoảng thời gian lặn lội trong các khu chợ hàng linh kiện cũ bụi bặm hay một vài các tiệm bán IC chỉ để tìm ra thứ mình cần. Đôi khi có những thứ quá đặc biệt , chất lượng cao và hầu như không thể tìm thấy ở Việt Nam, vì vậy Quý khách  phải tìm đến các nhà phân phối nước ngoài như: Digi -Key, Mouser, Taobao… để có thể đặt hàng hầu hết các loại linh kiện điện tử kể cả loại thông dụng lẫn hàng hiếm. Sử dụng đúng linh kiện điện tử chính hãng sẽ đảm bảo hiệu quả công việc, chất lượng sản phẩm, xứng đáng với sự đầu tư của Quý khách.

Đã từ lâu Công ty Cổ phần TECHPAL đã trở thành trung tâm cung ứng linh kiện điện tử nhập khẩu từ Mỹ chính thức và thường xuyên nhất cho toàn bộ giới đam mê nghiên cứu điện tử … Công ty đã triển khai đặt hàng từ các hãng nổi tiếng về bán lẻ linh kiện điện tử như Digikey, Future Electronic, Mouser, … với tần suất tối thiểu mỗi tuần một lần hàng về.

Nếu Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng các linh kiện điện tử thuộc các website  nổi  tiếng  như: http://www.digikey.com/   https://www.mouser.com/   và http://www.taobao.com  hãy sử dụng dịch vụ của TECHPAL. Với chu kỳ order và ship hàng một tuần một lần, TECHPAL  đảm bảo sẽ mang lại lợi ích và hiệu quả tối đa cho  Quý khách, giúp Quý khách tiết kiệm được phí ship, phí ngân hàng, dịch vụ hải quan, và có được linh kiện chất lượng chính hãng.

 HƯỚNG DẪN ĐẶT MUA CÁC MẶT HÀNG THUỘC CÁC WEBSITE DIGIKEY, MOUSER và TAOBAO 

Để thuận tiện cho việc chọn lựa các mặt hàng từ các website trên, quý khách vui lòng xem các thông tin sau:

1. CHỌN LỰA HÀNG HÓA TỪ DIGIKEY.COM

Bước 1.1: Truy cập vào website: http://digikey.com/

 Bước 1.2: Tìm kiếm hàng hóa:

*   Nếu bạn đã có mã hàng hóa (Manufacturer Part), bạn chỉ việc copy mã hàng đó và paste vào ô tìm kiếm trên giao diện của website này à Enter.

*    Nếu bạn chưa có mã hàng thì việc bạn phải làm là tìm kiếm một mã hàng thích hợp  với yêu cầu sử dụng bằng cách Click vào nút “Product Index” trên thanh Menu dọc của của website, sau đó bạn có thể lựa chọn các sản phẩm trong các danh mục có sẵn của web. Nếu việc lựa chọn gặp khó khăn, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi, các nhân viên của công ty sẽ hỗ trợ các bạn lựa chọn được một sản phẩm ưng ý.

 

Bước 1.3: Lấy thông tin cần thiết về hàng hóa:

*  Kết thúc việc lựa chọn mã hàng hóa, trình duyệt sẽ chuyển đến một giao diện mới như ảnh minh họa dưới đây:


+  Đối với những đơn hàng ít mục hàng thì các bạn vui lòng cung cấp cho chúng tôi những thông tin cần thiết theo ví dụ sau:

–     Manufacturer Part Number: PIC16F887-I/PT
–     Manufacturer: Microchip Technology
–     Link tham khảo:         http://www.digikey.com/product-detail/en/PIC16F887-I%2FPT/PIC16F887-I%2FPT-ND/1015609
–     Số lượng:……

+    Đối với những đơn hàng có nhiều mục hàng hóa, các bạn vui lòng cho chúng tôi list hàng yêu cầu dưới dạng Excel. Chúng tôi sẽ hồi đáp lại bom list của quý khách hàng.

2. CHỌN LỰA HÀNG HÓA TỪ MOUSER.COM

Website của Digikey và Mouser chỉ khác nhau về giao diện, còn về cách thức lựa chọn hàng hóa, các thông tin hiển thị chi tiết cho hàng hóa thì cơ bản giống nhau, vì vậy, việc tìm kiếm sản phẩm và lập đơn đặt hàng cũng tương t ự như Digikey.

Bước 2.1: Truy cập vào website: http://www.mouser.com/

 

Bước 2.2: Tìm kiếm hàng hóa:

Làm tương tự như đối với hàng hóa tại Digikey.com, các bạn có thể tìm mã hàng mình cần mua bằng cách nhập mã hàng đó vào ô tìm kiếm

hoặc Click vào nút “Products” tại thanh Menu ngang, sau đó chọn “VIEW ALL PRODUCT”.

Bước 2.3: Lấy thông tin cần thiết về hàng hóa:

Làm tương tự như các mặt hàng trên Digikey.com

3. CHỌN LỰA HÀNG HÓA TỪ TAOBAO.COM

Taobao là một trang web bán hàng Online nổi tiếng tại Trung Quốc, linh kiện trên web này đa dạng về chủng loại và nguồn gốc xuất xứ, về cơ bản linh kiện bán trên web này đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng cho thị trường Việt Nam.

Việc tìm kiếm hàng hóa tại trang web này được tiến hành theo các bước sau:

Bước 3.1: Truy cập vào website: http://www.taobao.com

Bước 3.2: Tìm kiếm hàng hóa:

–    Để tìm đúng hàng hóa mình cần, các bạn vui lòng gõ mã hàng mà mình cần tìm kiếm vào box tìm kiếm của website:

Sau khi gõ AD620AN vào box tìm kiếm, chúng sẽ có được rất nhiều kết quả và nhiều mức giá khác nhau, chính vì vậy sau khi tìm kiếm được sản phẩm, các bạn vui lòng gửi cho chúng tôi link tham khảo, sau đó chúng tôi sẽ gửi cho các bạn báo giá và thời gian giao hàng cụ thể.

4. CHỌN LỰA HÀNG HÓA TỪ 1688.COM

1688 cũng  là một trang web bán hàng Online nổi tiếng tại Trung Quốc, linh kiện trên web này cũng đa dạng về chủng loại, nhiều mặt hàng không có trên taobao.com được bày bán trên website này. Về hình thức website cũng như cách lấy link sản phẩm tương tự như với taobao.com, với giao diện và tính năng tương tự, khách hàng cần mua hàng trên website này vui lòng gửi đường link tham khảo đối với sản phẩm trên website. Chúng tôi sẽ làm các công đoạn còn lại để đặt hàng chính hãng cho khách hàng.

Giao diện website 1688.com

THỜI GIAN GIAO HÀNG

  • Lịch chốt đơn đặt hàng:

Các đơn đặt hàng sẽ được tiếp nhận từ  thứ HAI đến hết 15h ngày thứ NĂM hàng tuần.

  • Thời gian giao hàng:

–     Đối với các mặt hàng có sẵn trong kho thuộc các web Digikey và Mouser: Thời gian giao hàng là: 10 ngày làm việc.

–     Đối với các mặt hàng không có sẵn trong kho thuộc các web Digikey và Mouser: Thời gian giao hàng sẽ được thông báo cho khách hàng dựa trên Lead time được công bố của các nhà cung cấp.

–     Đối với các mặt hàng thuộc web Taobao: Thời gian giao hàng từ 10 -15 ngày.

 

TECHPAL luôn cung cấp hàng chính hãng, giá cả hợp lý nhất.

Rất mong được sự ủng hộ của quý khách.

Mọi chi tiết xin liên hệ:
Văn Phòng giao dịch:  Số 50 – Đặng Thuỳ Trâm – Cầu Giấy – Hà Nội    (Click để xem bản đồ)
 – Email: store@techpal.vn – 024 3793 8272

Chi nhánh TPHCM:  Số 242/16D Bà Hom – Phường 13 – Quận 6 – TP.HCM
– Email: hcm@techpal.vn  – 028 6 6853 564

Thông tin liên hệ

– Văn phòng                    :  Số 50 – Đặng Thùy Trâm  – Nghĩa Tân – Cầu Giấy – Hà Nội. – Tổng đài hỗ trợ             :  0243 – 793 – 8272 – Website                         :  www.techpal.vn – Email                             :  info@techpal.vn – store@techpal.vn
Chi nhánh Tp. HCM: Địa chỉ: Số 242/16D – Đường Bà Hom – Phường 13, Quận 6 – Tp. Hồ Chí Minh Email: hcm@techpal.vn Điện thoại: 0286 –  6853 – 564 THÔNG TIN THANH TOÁN Từ tài khoản cá nhân, quý khách hàng vui lòng gửi tới 1 trong 3 tài khoản dưới đây:
Chủ tài khoản: Vũ Ngọc Đỉnh Số tài khoản: 0451001409732 Tại Ngân hàng Vietcombank – Chi nhánh Thành Công – Hà Nội
Chủ tài khoản: Vũ Ngọc Đỉnh Số tài khoản :  1507205 588 758 Tại Ngân hàng Agribank – Chi nhánh Cầu Giấy – Hà Nội
Chủ tài khoản: Vũ Ngọc Đỉnh Số tài khoản: 711A82740935 Tại Ngân hàng VietinBank – Chi nhánh Nam Thăng Long
Từ tài khoản công ty, quý khách hàng vui lòng gửi tới:
Chủ tài khoản: Công ty Cổ phần TECHPAL Số tài khoản: 134566043 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng- CN Định Công

Hàng DGK về ngày 12/06/2018

DANH SÁCH DGK VỀ NGÀY 12/06/2018
Index DGK   Part Number MNF   Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 AD8512BRZ-ND AD8512BRZ ANALOG DEVICES INC IC   OPAMP JFET 8MHZ 8SOIC 2
2 LT3080EST#TRPBFCT-ND LT3080EST#TRPBF LINEAR TECHNOLOGY   (VA) IC   REG LIN POS ADJ 1.1A SOT223-3 2
3 285-2127-ND CN100A24-24 TDK-LAMBDA AMERICAS   INC DC-DC   24V OUT 24V 4.2A 100W PCB 1
4 296-15019-1-ND TL7705AIDR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   SUPPLY VOLT SUPERVISOR 8-SOIC 2
5 ADR360AUJZ-REEL7CT-ND ADR360AUJZ-REEL7 ANALOG DEVICES INC   (VA) IC   VREF SERIES 2.048V TSOT23-5 2
6 296-11418-5-ND UCC2895N TEXAS INSTRUMENTS IC   REG CTRLR ISO PWM CM/VM 20DIP 2
7 VO3120-ND VO3120 VISHAY SEMICONDUCTOR   OPTO DIVISION OPTOISO   5.3KV 1CH GATE DRVR 8DIP 8
8 SS26-LTPMSCT-ND SS26-LTP MICRO COMMERCIAL CO   (VA) DIODE   SCHOTTKY 2A 60V SMA 8
9 811-2640-ND 56050C MURATA POWER   SOLUTIONS INC CURR   SENSE XFMR 10A T/H 4
10 CMPDM303NHCT-ND CMPDM303NH   TR CENTRAL SEMICONDUCTOR   CORP (VA) MOSFET   N-CH 30V 3.6A SOT-23F 4
11 587-2452-1-ND CB2012T100KR TAIYO YUDEN (VA) FIXED   IND 10UH 520MA 650 MOHM 10
12 296-14911-1-ND SN74LVC4245ADWR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   TRNSLTR BIDIRECTIONAL 24SOIC 4
13 296-8027-5-ND TPS70445PWP TEXAS INSTRUMENTS IC   REG LINEAR 3.3V/1.2V 24HTSSOP 2
14 AD8021ARZ-REEL7CT-ND AD8021ARZ-REEL7 ANALOG DEVICES INC   (VA) IC   OPAMP VFB 560MHZ 8SOIC 2
15 AD7888BRZ-ND AD7888BRZ ANALOG DEVICES INC IC   ADC 12BIT SRL 125KSPS 16SOIC 2
16 REF192GSZ-REEL7CT-ND REF192GSZ-REEL7 ANALOG DEVICES INC   (VA) IC   VREF SERIES 2.5V 8SOIC 2
17 AD7482BSTZ-ND AD7482BSTZ ANALOG DEVICES INC IC   ADC 12BIT SAR 3MSPS 48-LQFP 2
18 296-9755-1-ND SN74ABTE16245DGGR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   16BIT I-WS BUS TXRX 48-TSSOP 2
19 296-31817-1-ND SN74HC574PWRG4 TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   FF D-TYPE SNGL 8BIT 20TSSOP 2
20 296-1368-1-ND ULN2003ADR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   PWR RELAY 7NPN 1:1 16SOIC 4
21 296-8066-1-ND TPS7333QDR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   REG LINEAR 3.3V 500MA 8SOIC 2
22 XC337CT-ND ECS-3953M-200-BN-TR ECS INC (VA) OSC   XO 20.000MHZ HCMOS SMD 2
23 497-13043-5-ND STY139N65M5 STMICROELECTRONICS MOSFET   N-CH 650V 130A MAX247 8
24 1490-1058-ND NRF6707 NORDIC SEMICONDUCTOR   ASA POWER   PROFILER KIT 1
25 1195-1155-ND 9031966921  HARTING DIN-SIGNAL   C096MS-3,0C1-2 5
26 1195-2893-ND 9732966801 HARTING DIN-SIGNAL   R096FS-3,0C1-2 5
27 478-8342-1-ND F931V226MNC AVX Tantalum   Capacitors – Solid SMD 35V 22uF 20% 2917 ESR= 700 mOhms 10
28 MCP101-450HI/TO-ND MCP101-450HI/TO Microchip Technology IC   SUPERVISOR ACTIVE HI TO-92 100
29 455-1130-1-ND SZH-002T-P0.5  JST Sales America Inc. CONN   TERM CRIMP ZH 26-28AWG 100
30 LMZ12002TZ-ADJ/NOPBCT-ND LMZ12002TZ-ADJ/NOPB Texas Instruments IC   BUCK SYNC ADJ 2A TO-PMOD-7 5
31 ADSP-CM408CSWZ-AF-ND ADSP-CM408CSWZ-AF  
    Analog Devices Inc.
IC   ARM CORTEX M4 FLASH 176LQFP 3
32 ADP2118ACPZ-R7CT-ND ADP2118ACPZ-R7 Analog Devices Inc. IC   REG BUCK ADJ 3A SYNC 16LFCSP 2
33 AD8400ARZ10-REELCT-ND AD8400ARZ10-REEL Analog Devices Inc. IC   DCP SNGL 10K 8-SOIC 5
34 296-26588-1-ND SN74LVC1G04QDBVRQ1 TEXAS   INSTRUMENTS (VA) IC   INVERTER 1CH 1-INP SOT23-5 20
35 MCP1661T-E/MNYCT-ND MCP1661T-E/MNY MICROCHIP   TECHNOLOGY (VA) IC   REG BOOST ADJ 0.2A 8TDFN 30
36 285-2421-1-ND ICH12012A007V-007-R TDK-LAMBDA   AMERICAS INC (VA) DC/DC   CONVERTER 0.7V-8.5V 12A 1
37 620-1672-1-ND A6267KLPTR-T ALLEGRO   MICROSYSTEMS, LLC (VA) IC   LED DRVR CTRLR DIM 1A 16TSSOP 5
38 ATTINY10-TSHRCT-ND ATTINY10-TSHR MICROCHIP   TECHNOLOGY (VA) IC   MCU 8BIT 1KB FLASH SOT23 50
39 1219-1086-1-ND FT533GA FREMONT   MICRO DEVICES USA (VA) IC   REG LINEAR 2.8V 400MA SOT23-5 25
40 PAM2305AAB120DICT-ND PAM2305AAB120 DIODES   INCORPORATED (VA) IC   REG BUCK 1.2V 1A SYNC TSOT25 10
41 AP3429AKTTR-G1DICT-ND AP3429AKTTR-G1 DIODES   INCORPORATED (VA) IC   REG BUCK ADJ 2A SYNC TSOT25 10
42 497-16764-ND STM32F412RGT6 STMICROELECTRONICS IC   MCU 32BIT 1MB FLASH 64LQFP 2
43 WM6827CT-ND 1050281001 MOLEX,   LLC (VA) CONN   CAM SOCKET 32POS GOLD 3
44 1568-1442-ND DEV-14057 SPARKFUN   ELECTRONICS TEENSY   3.6 1

Hàng TQ về ngày 15/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 15/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 2SC1971 NPN   EPITAXIAL PLANAR
    TYPE
Mitsubishi 250
2 2SC1945 Epitaxial   Planar Type For Power
    Amplifiers Band Mobile Radio
    Applications
Mitsubishi 250
3 WFD23-3C  1W LIDING 100
4 0.7W LIDING 100
5 Arduino   Nano CH340 IC   chính: ATmega328P-AU.
    IC nạp và giao tiếp UART: CH340.
    Điện áp cấp: 5VDC cổng USB hoặc 6-9VDC chân Raw.
    Mức điện áp giao tiếp GPIO: TTL 5VDC.
    Dòng GPIO: 40mA.
    Kích thước: 18.542 x 43.18mm
55
6 PMS7003 PLANTOWER   Laser PM2.5 DUST SENSOR PMS7003 / G7 High-precision laser dust concentration   sensor digital dust particles 52
7 Cảm biến DHT   22 Nguồn: 3 ~ 5   VDC.
    Dòng sử dụng: 2.5mA max (khi truyền dữ liệu).
    Đo tốt ở độ ẩm 0100%RH với sai số 2-5%.
    Đo tốt ở nhiệt độ -40 to 80°C sai số ±0.5°C                                                Kích thước 27mm x 59mm x 13.5mm (1.05″ x 2.32″ x 0.53″)
55
8 LCD   1602 Điện   áp MAX : 7V.
    Điện áp MIN : -0,3V.
    Hoạt động ổn định : 2.7-5.5V.
    Điện áp ra mức cao : > 2.4V.
    Điện áp ra mức thấp : <0.4V.
    Dòng điện cấp nguồn : 350uA – 600uA.
55
9 Biến   trở 10k 55
10 T230P54H Royal Fan 4
11 PS21564-P Hàng   mới 100% 2
12 BES   516-300-S162-S4-D Ordering code: BHS0021 Dimension   :Ø 12 x 69 mm
    Style : M12x1
    Installationfor :  flush   mounting
    Range : 1.5 mm
    Switching output : PNP Normally open (NO)
    Switching frequency : 2000 Hz                       Operating voltage Ub :   10…30 VDC
3
13  109P1224H4021  5
14  4710KL-05W-B49 5
15 5919PC-20w-b20-S12 5
16 phụ   kiện led driver 1
17 BR-CCF2TH   Hàng mới chính hãng  10
18 Pin mặt trời hình   vuông 8
19 Pin mặt trời hình   tròn 2

Hàng TQ về ngày 19/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 19/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 ESP62/14 hàng   mới chính hãng, giá trị 33RJ EBG 6
2 1089057554 Dãi   đo: 0 ÷ 17 bar; Nguồn cấp: 5VDC, 5mA; Điện áp đầu ra: 0 ÷ 4.5VDC; Nhiệt độ   làm việc: -20 ÷ 100 0C Trung   Quốc 1
3  1000uF/6.3V SMD   7343 10
4 Cáp   chia sạc 3   đầu ra: iphone, android, type C, dài 0.6m 2
5 N010-0551-T247  TOUCH    SCREEN  PANEL. Hàng chính hãng đã qua sử dụng (90%). Bảo hành 3 tháng 4
6 LM64C031 màn   hình chính hãng, cũ đã qua sử dụng còn 80%, bảo hành 3 tháng Sharp 1
7 tem   quạt 1
8 hồ   sơ 1
9 A20B-8200-0543 Hàng   chính hãng,đã qua sd mới 90% 1
10 PMI   OP07  DIP8 4
11 TD62083AFG Hàng   mới, chân dán SOP18 10
12 AD652AQ IC   V-F CONVERTER SYNC 16CDIP 4
13 HP2201 4
14 OP07  CP 4
15 D4051BC DIP-16 4
16 MIP2E4DMY TO-220 4
17 TA7815F   TO-252   4
18 10358  SOP-8 6
19 G1215S-1W Loại   5 chân, 12V ( như ảnh) Hàng   mới chính hãng  20
20 LP2951ACM SOP8  20
21 XCF04SVOG20C IC   PROM SRL FOR 4M GATE 20-TSSOP Xilinx   Inc. 2
22 TLP281-4(GB-TP,J,F OPTOISO   2.5KV 4CH TRANS 16-SOP Toshiba   Semiconductor and Storage 4
23 CL32B226KOJVPJE CAP   CER 22UF 16V X7R 1210 Samsung   Electro-Mechanics Hàng   chính hãng,
    Kiểu chân dán 1210,
    đóng gói dạng Reel (cuộn)
2000
24 IM07GR RELAY   TELECOM DPDT 2A 24V TE   Connectivity Potter & Brumfield Relays Hàng   chính hãng,
    có bảo hành
1000
25 C0805C104K3RACTU CAP   CER 0.1UF 25V X7R 0805 KEMET Hàng   chính hãng,
    có bảo hành 3 tháng
    Đóng gói dạng cuộn/đĩa
8000
26 Terminal   2 pins 16A   300V  22-12AWG hãng   kaifeng 2P,   0.5mm 200
27 JQX-115F-024-1ZS3 IC   24vD -> 220V/16A       SIP8 200
28 DG250 2.5mm,   2p  2.5mm, 2p  50
29 JQX-115F   005-2ZS4 –   Điện áp làm việc: 5VDC
    – Dòng điện tải : 8A                     – Hongfa Trung Quốc
SIP8 50
30 KF396-3P CON   3 KF396-3P 3.96MM  3.96MM, 3P  50
31 RJ45   TO SCREW 1Pc   RJ45 Ethernet Male To 8 Pin AV Terminal Screw Adapter Co 8 pin 3
32 TD62002APG DIP-16 10
33 LM6118N National DIP-8 5
34 XC6SLX9-2TQG144C IC   FPGA 102 I/O 144TQFP Xilinx   Inc. 2
35 74VHCT541AFT IC   BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP TOSHIBA  TSSOP-20 10
36 2SK1357 Toshiba TO-3P 10
37 2SC1945 Epitaxial   Planar Type For Power
    Amplifiers Band Mobile Radio
    Applications
Mitsubishi HÀNG   HÓA YÊU CẦU CHUẨN ĐÚNG MẪU ĐÃ CẤP 1
38 41E4579GE14 Integrated   Circuits (ICs) POWERGARP Chiếc 10
39 Ống   thuỷ tinh phi 70mm OD70   X ID60 X 113L Phi   70mm, dài 113mm, dày 5mm 5
40  MOD01490 (CH530) tấm   cảm ứng cho điều hòa không khí Đặt   gần nhất 16/09/2017 5
41 EPCS4SI8N IC   CONFIG DEVICE 4MBIT 8SOIC Altera Hàng   chính hãng,
    Chân dán 8SOIC
40
42 IHW30N160R2 IGBT   1600V 60A 312W TO247-3 Infineon Chiếc 200
43 RJH60F7BDPQ-A0#T0 IGBT   600V 90A 328.9W TO-247A Renesas Chiếc 200
44 ICE3A1065ELJ AC/DC   Converters SMPS IC’S Infineon Chiếc 200

Hàng Mouser về ngày 19/06/2018

DANH SÁCH HÀNG MOUSER VỀ NGÀY 19/06/2018
Index Part   Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 XPLAWT-00-0000-000BV60E5 Cree, Inc. High   Power LEDs – White White 480lm 30
2 CGA2B2C0G1H020C050BA TDK Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT CGA 0402 50V 2pF C0G 0.25pF T: 0.5mm 20
3 8,85012E+11 Wurth Electronics Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT WCAP-CSGP 100000pF 0402 20% 10V MLCC 20
4 CR0402-FX-5602GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 56K OHM 1% 20
5 CR0402-FX-1001GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 1.0K OHM 1% 20
6 AMK325ABJ107MMHP Taiyo Yuden Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 100uF 4V X5R 20% 1210 Gen Purp 3
7 CRCW040234K8FKED Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 34.8Kohms 1% 10
8 CR0402-FX-4022GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 40.2KOHM 1/16WATT 1% 10
9 CR0402-FX-5492GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 54.9KOHM 1/16WATT 1% 10
10 CRCW0402196KFKED Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 196Kohms 1% 10
11 RC0402FR-07221KL Yageo Thick   Film Resistors – SMD 221K OHM 1% 10
12 RC0402FR-07287KL Yageo Thick   Film Resistors – SMD 287K OHM 1% 10
13 ERJ-2RKF3242X Panasonic Thick   Film Resistors – SMD 0402 32.4Kohms 1% AEC-Q200 10
14 AZ23C2V7-7-F Diodes Incorporated Zener   Diodes 300mW 2.7V Dual AEC-Q101 Qualified 2
15 TES 1-2413 TRACO Power Isolated   DC/DC Converters  5
16 HCPL0639 ON Semiconductor High   Speed Optocouplers 100B Logic Dual Ch Hi Perform Optocuplr 4
17 4312 ebm-papst DC   Fans DC Tubeaxial Fan, 119x119x32mm, 12VDC, 100.1CFM, 5W, 2800RPM, 45dBA,   Ball Bearing 4
18 CSS2H-2512K-3L00F Bourns Current   Sense Resistors – SMD 3.0mOHMS 4W 1% AEC-Q200 30
19 BLM18AG221SN1D Murata Ferrite   Beads 0603 220 OHM 40
20 ACT4088US-T Active-Semi Switching   Voltage Regulators 28V, 1.2A, 1.4MHz Step-Down Converter 40
21 IRAM256-2067A Infineon Motor   / Motion / Ignition Controllers & Drivers IPM 10
22 LNK304DN-TL Power Integrations AC/DC   Converters 120 mA (MDCM) 170 mA (CCM) 10
23 C1808W154KCRACTU KEMET Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 500volts 0.15uF X7R 10% ArcShield 30
24 ABM3B-8.000MHZ-10-1UT ABRACON Crystals   8.0MHz 10pf 10ppm -10C +60C 10
25 SN65176BD Texas Instruments RS-485   Interface IC Differential Bus 30
26 SI8621BB-B-IS Silicon Laboratories Digital   Isolators Dual Ch 2.5kV Isltr 150M, 1/1, SOIC8 6
27 ES2JA R3G Taiwan Semiconductor Rectifiers   2A, 600V, SUPER FAST SM SMA RECTIFIER 30
28 SMAJ24A-TR STMicroelectronics ESD   Suppressors / TVS Diodes 400W 24V Unidirect 6
29 STM32F405VGT6 STMicroelectronics ARM   Microcontrollers – MCU ARM M4 1024 FLASH 168 Mhz 192kB SRAM 4
30 STM32F303CBT6 STMicroelectronics ARM   Microcontrollers – MCU 32-Bit ARM Cortex M4 72MHz 128kB MCU FPU 4
31 USBLC6-4SC6 STMicroelectronics ESD   Suppressors / TVS Diodes Low Cap ESD Protect 30
32 NS10145T102MNV Taiyo Yuden Fixed   Inductors 10145 1000uH 3.1Ohms +/-20%Tol 320mA Q200 10
33 LPS3015-472MRC Coilcraft Fixed   Inductors LPS3015 AEC-Q200 4.7uH 1.2A 20% SMD 40
34 WRL-14498 SparkFun RF   Modules RockBLOCK 9603 – Iridium SatComm Mod’ 3
35 LCD-S401C52TR Lumex   Opto/Components Inc. LCD   4 DIGIT .52″ REFLECTIVE TN 4
36 1N4148W-7-F DIODES INCORPORATED   (VA) DIODE   GEN PURP 100V 300MA SOD123 10
37 GRT155C80J105KE01D Murata   Electronics Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT X6S 6.3Vdc 1.0uF VDC&Temp Derate Rcmd 20
38 CRCW040210K0FKEDC Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 10Kohms 1% Commercial Use 20
39 CGB2A1JB0J225M033BC TDK Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT CGB 0402 6.3V 2.2uF JB 20% T: 0.33mm 10
40 RK73H1ETTP5492F KOA Speer Thick   Film Resistors – SMD 0.1watts 54.9Kohms 10
41 CRCW04020000Z0EDC Yageo Thick   Film Resistors – SMD 0.0ohm 1% 20
42 DSC1033CI2-012.2880 Microchip Technology Standard   Clock Oscillators MEMS Oscillator, 3.3V, -40C-85C, 25ppm 10

Hàng DGK về ngày 22/06/2018

DANH SÁCH DGK 22/06/2018
Index DGK   Part Number MNF   Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 A24-HABUF-P5I-ND A24-HABUF-P5I DIGI INTERNATIONAL 2.4GHZ   ANTENNA U.FL 90
2 602-1378-ND XB2B-WFUT-001 DIGI INTERNATIONAL RF   TXRX MODULE WIFI U.FL ANT 2
3 DG408DY-E3-ND DG408DY-E3 VISHAY SILICONIX IC   MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC 1
4 MAX309EUE+-ND MAX309EUE+ MAXIM INTEGRATED IC   MULTIPLEXER 4X1 16TSSOP 1
5 296-17765-1-ND MC34063ADR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   REG BUCK BOOST INV ADJ 8SOIC 2
6 497-14773-5-ND L6388ED STMICROELECTRONICS IC   DRIVER HI/LO SIDE HV 8-SOIC 10
7 MC7812CDTRKGOSCT-ND MC7812CDTRKG ON SEMICONDUCTOR (VA) IC   REG LINEAR 12V 1A DPAK-3 2
8 497-5114-5-ND STGF10NC60KD STMICROELECTRONICS IGBT   600V 9A 25W TO220FP 2
9 497-5740-ND STGF19NC60HD STMICROELECTRONICS IGBT   600V 16A 32W TO220FP 12
10 296-26494-5-ND SN74HCT244PW TEXAS INSTRUMENTS IC   BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP 3
11 399-11793-ND PME261JB5330KR30 KEMET CAP   FILM 0.033UF 10% 1KVDC RAD 10
12 FSDM0465REWDTU-ND FSDM0465REWDTU ON SEMICONDUCTOR IC   SWIT PWM GREEN CM HV TO220F 2
13 FRDM-K64F-ND FRDM-K64F NXP USA INC FREEDOM   BD KINETIS K64 MCU 1
14 LT6231IDD#PBF-ND LT6231IDD#PBF LINEAR TECHNOLOGY IC   OPAMP GP 215MHZ RRO 8DFN 3
15 TLE7250VSJXUMA1CT-ND TLE7250VSJXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN PG-DSO-8 2
16 568-12625-1-ND TJA1042T/3/1J NXP USA INC (VA) IC   TRANSCEIVER CAN HS 8SOIC 2
17 TLE7251VSJXUMA1CT-ND TLE7251VSJXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN PG-DSO-8 2
18 TLE6251DXUMA1CT-ND TLE6251DXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN 1MBD PG-DSO8 2
19 IRF4905PBF-ND IRF4905PBF INFINEON TECHNOLOGIES MOSFET   P-CH 55V 74A TO-220AB 6
20 SIHA17N80E-E3-ND SIHA17N80E-E3 VISHAY SILICONIX MOSFET   N-CHANNEL 800V 15A TO220 2
21 493-14830-ND TVX2A102MDD NICHICON CAP   ALUM 1000UF 20% 100V AXIAL 2
22 4102PHBK-ND MAL202119102E3 VISHAY BC COMPONENTS CAP   ALUM 1000UF 20% 100V AXIAL 1
23 237-1139-ND SP-13 TRIAD MAGNETICS TRANSF   25K CT 20K CT/1K 800CT AU 1
24 WNCR10FECT-ND WNCR10FET OHMITE (VA) RES   0.1 OHM 2W 1% AXIAL 6
25 4020PHCT-ND MAL202135331E3 VISHAY BC COMPONENTS   (VA) CAP   ALUM 330UF 20% 16V AXIAL 4
26 987-1155-ND 84WR10KLF TT ELECTRONICS/BI TRIMMER   10K OHM 0.25W SMD 2
27 987-1808-1-ND 84WR20KLFTR TT ELECTRONICS/BI   (VA) TRIMMER   20K OHM 0.25W SMD 1
28 MCP3428-E/SL-ND MCP3428-E/SL MICROCHIP TECHNOLOGY IC   ADC 16BIT I2C 15SPS 14SOIC 25
29 535-10401-1-ND ATFC-0603-1N5-BT ABRACON LLC (VA) FIXED   IND 1.5NH 800MA 350 MOHM 5
30 SAM12303-ND TSW-102-24-T-S SAMTEC INC .025″   SQ. TERMINAL STRIPS 4
31 277-10252-ND 2903264 PHOENIX CONTACT CBL   ASSY RPSMA-N TYPE PLUG 3.3′ 2
32 277-11084-ND 2903263 PHOENIX CONTACT CBL   ASSY RPSMA-NTYPE PLUG 19.69″ 2
33 JR2N1-CL1-10F-ND JR2N1-CL1-10F DIGI INTERNATIONAL CBL   ASSY RPSMA-N TYPE PLUG 10′ 2
34 AMS27473T16B35S-ND MS27473T16B35S Amphenol CONN   PLUG FMALE 55POS GOLD CRIMP 12
35 MS27508E16B35P-ND MS27508E16B35P Amphenol CONN   RCPT MALE 55POS GOLD CRIMP 12
36 W300-1000-ND C1166.41.10 General Cable/
    Carol Brand
CABLE   COAXIAL RG58 20AWG 1000′ 1
37 Z2881-ND MY2K-US DC24 Omron Automation and   Safety RELAY   GEN PURPOSE DPDT 3A 24V 1

Hàng Mouser về ngày 25/06/2018

DANH SÁCH HÀNG MOUSER VỀ 25/06/2018
Index Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 IRM-30-5ST MEAN WELL AC/DC   Power Modules 30W 5V 6A Screw terminal style 2
2 5082-7653 Broadcom Limited LED   Displays & Accessories Red CC RDP 7 Segment 30
3 MAX3490EESA+ Maxim Integrated RS-422/RS-485   Interface IC 3.3V 12Mbps Transceiver 25
4 SM712.TCT Semtech ESD   Suppressors / TVS Diodes 400W ASYMMETRICAL TVS 7V,12V 50
5 84WR100LF TT Electronics Trimmer   Resistors – SMD 100 ohm 10% 6.35mm 1
6 CAB.954 Taoglas RF   Cable Assemblies CAB.954 N Type Jack with O-Ring to 300mm(11.8″) 1.37mm   IPEX MHFI 5
7 SJS861300 Amphenol Standard   Circular Connector 12 Position Sz22Plug 20
8 SJSA85000 Amphenol Standard   Circular Connector Double Strain Relief Size 5 40
9 SJS830210 Amphenol Standard   Circular Connector LUMINUS SIZE 22 3P INLINE PLUG 20
10 XBP24-DMUIT-250J Digi International RF   Modules XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz,10mW,UFL ant 90
11 IRM-30-12ST MEAN WELL AC/DC   Power Modules 30W 12V 2.5A Screw terminal style 2

Hàng TQ về ngày 26/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 26/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 Antenna   GSM GSM   antenna Dán 10
2 UT325 UNI-T   UT-325 LCD Nhiệt Kế Kỹ Thuật Số Đầu Vào Kép USB PC Phần Mềm Quản Lý Mới UNI-T  Chiếc 1
3 VRB2405ZP-6WR3 Cần   hàng chất lượng tốt Mornsun 30
4 ML101J26 Wavelength   648-660NM                               Output power 100mW Pulse 280mW
    Operating Current 150mA                           Supply Voltage   2.5-2.8V
    Package Type TO18 (5.6mm)                      Operating Temperature 10°C~+55°C
5
5 TPS23750PWPR IC   INTEG IEEE PD CTRLR 20-HTSSOP Texas   Instruments 20-PowerTSSOP 50
6 FAN6921MRMY IC   CTLR PFC/FLYBACK 16SOIC ON   Semiconductor 16SOIC 10
7 RD100HHF1 Hàng   cũ chưa qua sữ dụng Mitsubishi 10
8 RD16HHF1 Mitsubishi TO-220 20
9 2SC2879 Hàng   cũ chưa qua sữ dụng Toshiba 10
10 TC4W53F Trung   Quốc SOP-8 50
11 NJM1496V JRC SSOP14 20
12 JRC2901 JRC TSSOP14 20
13 2N7002P,215 Solid   State Relays – PCB Mount 60V, SPST-NO, SMD4 SMT 500mA 1ohm 130pF Nexperia 25
14 Điện   trở nhôm RX24 50W 560R 15
15 M357AL1A   LTBHBT357H2CK Hàng   TQ , trên thân k nhãn mác, bảo hành 1 năm Nều   màu đen chữ trắng 1
16 TO-18 Laser   tube press fitting, TO-18 5.6mm
    Compression spring
    Lens, Acrylic, 7mm
10
17 giấy   tờ 1
18 hồ   sơ 1
19 ML129F27 LASER   DIODE 660nm 120mw TO 5.6 5
20 ACD 2050-2 Stroke   (mm) : 50
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 60
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 150000
    Max. Effective Mass Me(kg): 400
    Max. Impact Speed ( m/s) : 0.4
    Operating Temperature (°C): -10~+85
1
21 AC 1416-2C Stroke   (mm) : 16
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 20
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 35000
    Max. Effective Mass Me(kg): 70
    Max. Impact Speed ( m/s) : 1.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
1
22 AC 2020 Stroke   (mm) : 20
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 40
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 40000
    Max. Effective Mass Me(kg): 30
    Max. Impact Speed ( m/s) : 3.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
1
23 AC2050 Stroke   (mm) : 50
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 60
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 60000
    Max. Effective Mass Me(kg): 60
    Max. Impact Speed ( m/s) : 3.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
 CP 1
24 A20B-1007-0900 Hàng   mới chính hãng              20
25 A20B-1007-0910 Hàng mới chính   hãng              20
26 LW-K605D 60V5A   adjustable DC voltage regulator switching power supply LW-K605D notebook   repair DC power supply 1
27 LED  hàng   đổi 1
28 RV17-K3 6000
29 Đai   ốc công tắc biến trở 500Kohm mục 11 6000
30 Long   đen công tắc biến trở 500Kohm mục 11 6000
31 PMW300-U-2I2O Nguồn   cung cấp: 85-265VAC/DC, Điện áp vào: 0-450VAC, Input: 2, Output: 2 BOER               1
32 CBB65-60UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 60µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc               5
33 CBB65-5UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 6µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc             10
34 CBB65-4UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 4µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc             10
35 LCD 128 x 32 Dán 10
36 D1402 hFE   : min 8
    Ic max (A) : 5A
    Ucbo max (V) : 1500V
    Uceo max(V) : 800V
    Vce : 5V max Hàng cũ, chính hãng chưa sử dụng
NPN TO-3P 30
37 LCD   2004A Module   5 V 液晶黄绿 20X4 LCD 30
38 STM32F103VET6 MCU   ARM 512KB FLASH MEM LQFP-100 Hàng mới chính hàng LQFP-100 30
39 MR-K112 Dip,   Hàng mới chính hãng Dip 4
40 MRK206-A SW   ROTARY DP 2-6POS 28V KNOB PC Hàng mới chính hãng Dip 4
41 T6A39 TOSHIBA   QFP100 Toshiba QFP100 10
42 T6A40 TOSHIBA   QFP92 Toshiba QFP92 4
43 LW-K605D 60V5A   adjustable DC voltage regulator switching power supply LW-K605D notebook   repair DC power supply 1
44 ML101J21 658nm   80mw 5.6mm Mitsubishi original ML101J21 red laser diode spot 5
45 RD01MUS1 Trung   Quốc SOT-89 30
46 AD842JN OP   Amp Single GP ±18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
47 AD842KN OP   Amp Single GP 18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
48 AD713KN OP   Amp Quad GP 18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
49 TLS1233N IC   VIDEO PREAMP SYSTEM WB 20-DIP 20-DIP 5
50 CD74HC174E IC   FF D-TYPE SNGL 6BIT 16DIP 16DIP 10
51 VL-1220   / HFN PIN   PIN 3V 7MAH COIN 12.5MM Panasonic   – BSG Chiếc 10
52 UPA68H NEC ZIP-7 5
53 CON   2 2EDG5.08-2P CON   2 2EDG5.08-2P 5.08MM (Xanh Cong) cặp đực + cái Pitch:5.08MM 410
54 15EDG3.81 TERM   BLOCK 3POS SIDE ENT 3.81MM Female Pitch:3.81MM 510
55 15EDG-3.81mm TERM   BLOCK HDR 4POS 90DEG 3.81MM Pitch:3.81MM   mua đúng màu đen 810
56 15EDG3.81 TERM   BLOCK 2POS SIDE ENT 3.81MM Pitch:3.81mm 510
57 OSTOQ203251 20POS   Pitch: 3.81MM Pitch:   3.81MM 105
58 284513-8 284513-8   [TERM BLOCK HDR 8POS R/A 3.81MM] Pitch:   3.81MM 110
59 EPM7064SLC84-10 IC   CPLD 64MC 10NS 84PLCC Intel   FPGAs/Altera 84PLCC 6
60 EPM7064SLC44-10N IC   CPLD 64MC 10NS 44PLCC Intel   FPGAs/Altera 44PLCC 8
61 2N5416 TRANS   PNP 300V 1A TO-39 STMicroelectronics TFT-LCD 4
62 2N3439 TRANS   NPN 350V 1A TO-39 STMicroelectronics 4
63 3000
64  LP-24-F00PE-P01   Connecting mode : Latching Lock   connect
    Protection level : IP65/IP67
    Cable specification :  0.15mm2 ~   0.2mm2 /26~24AWG
    Diameter range : Φ5.5mm ~Φ7mm
    Durability: ≥500 mating&unmating cycles
    Temperature rating : -40°C~80°C 
4
65 KH-K85-262  Phím: 85 phím                                Cung câp   hiệu điện thê: 5V DC +/- 5%  Giao   diện: PS2                                     Mức độ bảo vệ:: IP65; NEMA4x             Kích thước: 282 x122 mm (Mặt trước)  1
66 63000170-01 Cap   PCI 1