Category Archives: Hàng về

Thông báo hàng đặt Mouser về ngày 26/09/2019

Danh sách hàng đặt Mouser về ngày 26/09/2019.

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng về ngày 26/09/2019. Chi tiết vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh.

# Manufacturer Part Manufacturer Description Quantity Nhân viên phụ trách
1 MAAM-009286-TR3000 MACOM RF Amplifier 250-4000MHz Gain 15.5dB 20 Thichth
2 GRM0225C1E120GA03L Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 20 Thichth
3 GRM0225C1E2R2BA03L Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 2.2PF    25V  .1PF       01005 20 Thichth
4 GJM1555C1H1R2BB01D Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0402 1.2pF 50Volts C0G +/-0.1pF 20 Thichth
5 LQW15AN7N5J00D Murata Fixed Inductors 7.5 NH 5% 20 Thichth
6 PD85025TR-E STMicroelectronics RF MOSFET Transistors POWER R.F. N-Ch Trans 20 Thichth
7 BL02RN1R2M2B Murata Ferrite Beads 7A Leaded EMIFIL 40 Thichth
8 GRM31A7U3A121JW31D Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 120pF 1000Volts U2J 5% 40 Thichth
9 EEE-1EA100SR Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors – SMD 10uF 25V 20 Thichth
10 100B181JW300XT American Technical Ceramics (ATC) Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 300volts 180pF 5% 40 Thichth
11 100B220GT500XT American Technical Ceramics (ATC) Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 500volts 22pF 2% 20 Thichth
12 A04TJLB Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 12.5 nH 5 % 4 A 40 Thichth
13 A01TKLB Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 2.5 nH 10 % 4 A 40 Thichth
14 A02TGLC Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 5 nH 2 % 4 A 40 Thichth
15 MAX1757EAI+ Maxim Integrated Battery Management Stand-Alone, Switch-Mode Li+ Battery Charger with Internal 14V Switch 5 Thichth
16 SFECF10M7HA00-R0 Murata Signal Conditioning 10.7MHZ 2ELEM. CHIP 180KHZ MS5 25 Thichth
17 AIML-1206-6R8K-T ABRACON Fixed Inductors 6.8uH, 25mA Tol.=+/-5% 10 Thichth
18 ABS07W-32.768kHz-J-1-T ABRACON Crystals 32.768kHz 3pF 10ppm -40C +105C 20 Thichth
19 IR2085STRPBF Infineon Gate Drivers Hi Spd 100V 50% Duty Cycle Hlf Brdg Drvr 5 Thichth
20 IRLML0060TRPBF Infineon MOSFET MOSFT 60V 2.7A 92mOhm 2.5nC Qg 10 Thichth
21 MC33152DR2G ON Semiconductor Gate Drivers 1.5A High Speed Dual Non-Inverting MOSFET 10 Thichth
22 HCPL-3120-500E Broadcom Limited Logic Output Optocouplers 2.0A IGBT Gate Drive 10 Thichth
23 HCPL-786J-000E Broadcom Limited Data Acquisition ADCs/DACs – Specialized Isolated Modulator 10 Thichth
24 MAX3469ESA+ Maxim Integrated RS-422/RS-485 Interface IC +5V, Fail-Safe, 40Mbps, Profibus RS-485/RS-422 Transceivers 3 Thichth
25 ACPL-K24L-500E Broadcom Limited High Speed Optocouplers Optocoupler 5MBd LFT/R 3 Thichth
26 STF18N60M6 STMicroelectronics MOSFET N-channel 600 V, 105 mOhm typ., 22 A MDmesh M6 Power MOSFET in a TO-220FP package 30 HUYVN
27 SRP4020FA-R47M Bourns Fixed Inductors 0.47uH20% 13.2A 500 HUYVN
28 AGP4233-224ME Coilcraft Fixed Inductors AGP4233 220uH 20% 0.115Ohms Hi Current 2 HUYVN
29 AD9238BSTZ-65 Analog Devices Inc. Analog to Digital Converters – ADC Dual 12B 65MSPS 3V 2 HUYVN
30 ADV7125KSTZ140 Analog Devices Inc. Digital to Analog Converters – DAC 330MHz Triple 8B High Speed DAC 1 HUYVN
31 AD8138ARMZ-REEL7 Analog Devices Inc. Differential Amplifiers IC Lo-Distortion ADC 4 HUYVN
32 LMR14006YDDCR Texas Instruments Switching Voltage Regulators Wide Vin 40V 600mA Buck Regulator 10 ToanNV
33 RPNS090AA1B11A Honeywell Industrial Motion & Position Sensors Single Output,10 Vdc AMPSuperseal282087-1 2 ToanNV
34 LMZ34002RKGR Texas Instruments DC DC CONVERTER -3 TO -17V 20 Thíchth
35 SN74HCT04DR Texas Instruments IC INVERTER 6CH 6-INP 14SOIC 20 Thíchth

Thông báo danh sách hàng đặt Digikey về ngày 26/09/2019

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng về đặt hàng Digikey ngày 26/09/2019. TechPal tự hào là nhà cung cấp dịch vụ đặt hàng linh kiện điện tử từ Digikey uy tín, nhanh chóng. Chi tiết liên hệ nhân viên kinh doanh để được hỗ trợ.

Index Manufacturer Part Number Manufacturer Description Available Quantity Nhân viên phụ trách
1 GRM0225C1E390GA02L Murata Electronics CAP CER 39PF 25V C0G/NP0 01005 20 Thíchth
2 RC0402J000CS  Samsung Electro-Mechanics RES SMD 0 OHM JUMP 1/32W 01005 50 Thíchth
3 GRM3195C1H102JA01D Murata Electronics CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 1206 20 Thíchth
4 100B470FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 47PF 500V P90 1111 20 Thíchth
5 100B360FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 36PF 500V P90 1111 20 Thíchth
6 100B220GT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 22PF 500V P90 1111 20 Thíchth
7 100B470FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 47PF 500V P90 1111 20 Thíchth
8 100B6R8BT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 6.8PF 500V P90 1111 20 Thíchth
9 100B510GW500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 51PF 500V P90 1111 20 Thíchth
10 GRM319R71H334KA01D  Murata Electronics CAP CER 0.33UF 50V X7R 1206 20 Thíchth
11 100B9R1JW500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 9.1PF 500V P90 1111 20 Thíchth
12 MMSZ5231B-7-F Diodes Incorporated DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123 20 Thíchth
13 ERA-8AEB102V Panasonic RES SMD 1K OHM 0.1% 1/4W 1206 20 Thíchth
14 3214W-1-103E Bourns Inc. TRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOP 20 Thíchth
15 RC1206FR-0716RL Yageo RES SMD 16 OHM 1% 1/4W 1206 20 Thíchth
16 CCG152415S TDK-Lambda Americas Inc. DC DC CONVERTER 15V 15W 5 Dinhttk
17 TEN 30-2422WI TRACO Power DC DC CONVERTER +/-12V 30W 2 Dinhttk
18 PIC18F46K22T-I/PT Microchip Technology IC MCU 8BIT 64KB FLASH 44TQFP 25 HUYVN
19 PIC16F886-I/SO Microchip Technology IC MCU 8BIT 14KB FLASH 28SOIC 10 HUYVN
20 RFD3055LESM9A ON Semiconductor MOSFET N-CH 60V 11A TO-252AA 20 HUYVN
21 IRF540STRLPBF Vishay Siliconix MOSFET N-CH 100V 28A D2PAK 10 HUYVN
22 DS1307Z+ Maxim Integrated IC RTC CLK/CALENDAR I2C 8-SOIC 25 HUYVN
23 BT137S-600,118 WeEn Semiconductors TRIAC STANDARD 600V 8A DPAK 10 HUYVN
24 MOC3020S Lite-On Inc. OPTOISOLATOR 5KV TRIAC 6SMD 10 HUYVN
25 HCNR200-000E Broadcom Limited OPTOISO 5KV LINEAR PHVOLT 8DIP 10 HUYVN
26 0470533000 Molex CONN HEADER VERT 4POS 2.54MM 15 HUYVN
27 PHE840MB6100MB05R17 KEMET CAP FILM 0.1UF 20% 760VDC RADIAL 10 HUYVN
28 ECS-160-20-4X ECS Inc. CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H 15 HUYVN
29 B57540G1103F000 EPCOS (TDK) THERMISTOR NTC 10KOHM 3478K BEAD 10 HUYVN
30 B57560G1103F000 EPCOS (TDK) THERMISTOR NTC 10KOHM 3478K BEAD 10 HUYVN
31 PEC11R-4220K-S0024 Bourns Inc. ROTARY ENCODER INCREMENTAL 24PPR 20 HUYVN
32 MMB02070C1004FB200 Vishay Beyschlag RES SMD 1M OHM 1% 1W 0207 10 HUYVN
33 AT-1224-TWT-5V-2-R PUI Audio, Inc. AUDIO MAGNETIC XDCR 3-7V TH 10 HUYVN
34 PCN-105D3MHZ,000 TE Connectivity Potter & Brumfield Relays RELAY GENERAL PURPOSE SPST 3A 5V 10 HUYVN
35 V23105A5001A201 TE Connectivity Potter & Brumfield Relays RELAY TELECOM DPDT 3A 5V 10 HUYVN
36 BC817-16LT3G ON Semiconductor TRANS NPN 45V 0.5A SOT-23 100 HUYVN
37 2N3904BU ON Semiconductor TRANS NPN 40V 0.2A TO-92 30 HUYVN
38 RA41231121 E-Switch SWITCH ROCKER DPST 10A 125V 10 HUYVN
39 RA411C1100 E-Switch POWER ROCKER SWITCH 22MM X 19.2M 15 HUYVN
40 SS35H-20170 KEMET COMMON MODE CHOKE 17MH 2A 2LN TH 10 HUYVN
41 50-00534 Tensility International Corp CONN PWR JACK 2.5X5.5MM SOLDER 15 HUYVN
42 FAN4800AUN ON Semiconductor IC PWM/PFC CTLR COMBO 16-MDIP 3 KHOATHV
43 M4T32-BR12SH1 STMicroelectronics SNAPHAT BATT/CRYSTAL FOR SOIC 3 KHOATHV
44 DF04S ON Semiconductor BRIDGE RECT 1P 400V 1.5A 4SDIP 10 HUYVN
45 1N4148 ON Semiconductor DIODE GEN PURP 100V 200MA DO35 200 HUYVN
46 RMCF1206ZT0R00 Stackpole Electronics Inc RES 0 OHM JUMPER 1/4W 1206 20 Thíchth
47 CR0603-J/-2R2ELF Bourns Inc. RES SMD 2.2 OHM 5% 1/10W 0603 40 Thíchth
48 PEMD12,115 Nexperia USA Inc. TRANS PREBIAS NPN/PNP SOT666 20 Thíchth
49 CL32B475KBUYNNE Samsung Electro-Mechanics CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 40 Thíchth
50 TAJA225K016RNJ AVX Corporation CAP TANT 2.2UF 10% 16V 1206 20 Thíchth
51 TAJC226K016RNJ AVX Corporation CAP TANT 22UF 10% 16V 2312 100 Thíchth
52 RC0603FR-07174KL Yageo RES SMD 174K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
53 RMCF0603FT63K4 Stackpole Electronics Inc RES 63.4K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
54 RMCF0603FT1K15 Stackpole Electronics Inc RES 1.15K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
55 RR0816P-3012-D-47C Susumu RES SMD 30.1KOHM 0.5% 1/16W 0603 20 Thíchth
56 RMCF0603FT21K5 Stackpole Electronics Inc RES 21.5K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
57 RMCF0603FT88K7 Stackpole Electronics Inc RES 88.7K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
58 RC0603FR-0736K5L Yageo RES SMD 36.5K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
59 5767007-8 TE Connectivity AMP Connectors CONN PLUG 38POS SMD GOLD 20 Thíchth
60 SS4-40-3.00-L-D-K-TR Samtec Inc. CONN SOCKET 80POS SMD GOLD 2 Thíchth
61 SS4-30-3.00-L-D-K-TR Samtec Inc. CONN SOCKET 60POS SMD GOLD 2 Thíchth
62 ST4-30-1.00-L-D-P-TR Samtec Inc. CONN HDR 60POS SMD GOLD 2 Thíchth
63 PYB30-Q24-S12-U CUI Inc. DC/DC CONVERTER 12V 30W 5 Thíchth
64 ST4-40-1.00-L-D-P-TR Samtec Inc. CONN HDR 80POS SMD GOLD 2 Thíchth
65 BZX79-C5V1,133 Nexperia USA Inc. DIODE ZENER 5.1V 400MW ALF2 60 Thíchth
66 GRM31C5C1H104JA01K Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0.1uF 50Volts C0G 5% 20 Thichth
67 GRM32DR71E106KA12K Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 10uF 25Volts 10% 20 Thichth
68 GRT188R61E106ME13D Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0603 25Vdc 10uF X5R 20% 2000 HUYVN
69 GRM31CC81E226ME11L Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 1000 HUYVN
70 CY62256NLL-55SNXI Alliance Memory, Inc. 256K LP SRAM 32KX8 4.5-5.5V 28PI 15 Dinhttk
71 CY62256NLL-70SNXC Alliance Memory, Inc. 256K LP SRAM 32KX8 4.5-5.5V 28PI 15 Dinhttk

Thông báo hàng Trung Quốc về ngày 26/09/2019

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng đặt Trung Quốc về ngày 26/09/2019. Danh sách được đính kèm dưới đây. Vui lòng nhân viên kinh doanh phụ trách đơn hàng để được trợ giúp.

STT Tên linh kiện Chú giải Hãng sx Kiểu Đơn vị SL Nhân viên
1 TM043NBH02 loại 4.3 inch Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
2 DN-AM100 DYNAMIC STRAIN AMPLIFIER Dacell Chiếc 1 Toan NV
3 PG164130 PROGRAMMER MCU PICKIT 3 Microchip Technology Chiếc 3 LUANLV
4 PS21246-EP Mới Mitsubishi Chiếc 2 KHOATHV
5 UC2843BN  ST DIP-8 Chiếc 20 DUNGLT
6 HCPL-M456 Avago SOP-5 Chiếc 20 KHOATHV
7 MNM1341 IC ,QFN Panasonic Chiếc 2 Toan NV
8 TB62702F Toshiba SOP-20 Chiếc 5 KHOATHV
9 LQ150X1LW71N LCD 15inch, 1024 x 768 (XGA) SHARP Chiếc 2 HUYVN
10 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
11 TS1070i Hmi 7 Inch Hiển Thị 24VDC Hakko/Fuji Chiếc 1 LUANLV
12 FX3U-64MT/ES-A PLC Misubishi Chiếc 1 LUANLV
13 E3Z-T61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
14 E3Z-LS61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
15 E3Z-D61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
16 E3Z-D62 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
17 SQB-A-500 Loadcell 500kg Keli Chiếc 1 Toan NV
18 SQB-A-1000 Loadcell 1000kg Keli Chiếc 1 Toan NV
19 SQB-A-2000 Loadcell 2000kg Keli Chiếc 1 Toan NV
20 PX0686 Power Entry Connector Plug, Male Blades IEC 320-2-2/E (C13 Variant) Free Hanging (In-Line) Bulgin Chiếc 50 LUANLV
21 ENCB-TS39S2500L-0.4m Encoder Penon Chiếc 1 Toan NV
22 625.9032W4/3 pressure switch Huba Control Chiếc 1 HUYVN
23 WRNK-191 Phi 2mm, đầu dò dài 100mm, chiều dài dây là 2 mét Chiếc
24 HMX40 Control relay coil 110VAC-4A, bảo hành 1 năm, made in Korea Hyundai Chiếc 3 KHOATHV
25 Ống thuỷ tinh phi 80mm OD90xID80x139,2L
ống thuỷ tinh  phi trong 80mm, phi ngoài 90mm, dài 139,2 mm
Chiếc 2 DUNGLT
26 LTM15C458M hàng mới, bảo hành 1 năm Toshiba Chiếc 1 KHOATHV
27 LXL01ZB23BA hàng mới, bảo hành 1 năm Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
28 Khung cho quạt TR75D-6H Chiếc 5 DUNGLT
29 BGY002/TRS820P Máy biến áp đánh lửa code: 20182*, loại khô, 1 pha, 220/230V/50/60Hz, 1x8kV, 220VA Yueyang Yuadan Chiếc 2 KHOATHV
30 Chiếc
31 FK-2050-R-US4 Chiếc 5 DUNGLT
32 YF-02+12 chân đế Chiếc 1 DUNGLT
34 IXDD404SIA 20 Thich
35 2SC2929 20 Thích
36 ISMA4756 80 Dung
37 TPS23750PWPR 65 Dung
38 D56V62320K-75  IC Chips OKI Chiếc 20 DOPD
39 CZ0-40/20 loại DC220V, loại 30% điểm bạc, bảo hành 1 năm Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
40 UL3239-16-B 3239 16AWG 3KVDC 150℃ VW-1 . BLACK. 305m/Cuộn WEIDAXUAN Cuộn 2 LUANLV
41 UL3239-16-R 3239 16AWG 3KVDC 150℃ VW-1. RED. 305m/Cuộn WEIDAXUAN Cuộn 2 LUANLV

Thông báo: Danh sách hàng về ngày 24/09/2019

Kính gửi quý khách hàng thông tin danh sách hàng về ngày 24/09/2019. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để được hỗ trợ tốt nhất!

STT Tên linh kiện Chú giải Hãng sx Kiểu Đơn vị SL Nhân viên
1 VAL07951 chiếc 3 Dinhttk
2 TW3000-03D Pressure Valve chiếc 5 Toan NV
3 VMPA1-M1H-J-PI (533343) Solenoid valve . Festo chiếc 5 Toan NV
4 CPASC1-M1H-J-P-2.5 (1484513) Solenoid valve Festo chiếc 5 Toan NV
5 VMPA1-M1H-M-PI (533342) Solenoid valve Festo chiếc 5 Toan NV
6 6ES7326-2BF01-0AB0 SIMATIC S7, Digital output SM 326, 10 DO, 24 V DC, 2A, fail-safe digital output for SIMATIC S7F systems, with diagnostic alarm, 1x 40-pole Siemens chiếc 2 Toan NV
7 ZH10BS-06-06 chiếc 5 DUNGLT
8 ZSE30A-01-N chiếc 19 DUNGLT
9 5868/TB4/1250 TB4/1250 Philips 5868 | TUBES.RS – Tube Amplifiers & NOS Tubes chiếc 1 Thichth
10 VS-T70HF60 DIODE GEN PURP 600V 70A D-55 Vishay Semiconductor chiếc 2 HUYVN
11 KSME-8SA 15028030 Magnetic switch cuộn 10 Toan NV
12 UL3239-20-B 3239 20AWG 3KVDC 150℃ VW-1 . BLACK, 305m WEIDAXUAN cuộn 1 LUANLV
13 UL3239-20-R 3239 20AWG 3KVDC 150℃ VW-1. RED, 305m WEIDAXUAN cuộn 1 LUANLV
14 E5EC-RX2ASM-800 chiếc 10 DUNGLT
15 Điều khiển robot chiếc 1 DUNGLT
16 AM800480R3TMQWB2H chiếc 1 Thích
17 WF35C-N-VD1 chiếc 2 Dung
18 CBL-M62M25X8-100 5 Huyvn
19 NO-M06X30-NH Nở nhựa Chiếc 16275 Dinhttk
20 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
21 K15T60 Infineon TO-220F Chiếc 20 KHOATHV
22 6ES7322-8BH01-0AB0 SIMATIC S7/PCS7, digital output SM 322, 16 DO; 24 V DC / 0.5 A, diagnostics-capable, wire break detection with 0 and 1 signal, 1 x 40-pole, interface IM 153-2 required Siemens Chiếc 1 Toan NV
23 IRFB20N50K VISHAY TO220 Chiếc 30 DUNGLT
24 IPA65R380E6 INFINEON TO220-F Chiếc 30 DUNGLT
25 FAN6921MRMY FAIRCHILD SOP-16 Chiếc 40 DUNGLT
26 PD69208ILQ Microsemi QFN56 Chiếc 1 DUNGLT
27 MBRD360G ON TO252 Chiếc 30 DUNGLT
28 EUP3458VIR1 EUTECH SOT23-6 Chiếc 50 DUNGLT
29 SI4848DY VISHAY 8-SOIC Chiếc 30 DUNGLT
30 M54523FP Misubishi SOP-16 Chiếc 40 KHOATHV
31 YXC – 150 Đồng hồ áp suất 3 kim tiếp điểm điện, 0 – 2.5 MPa, 380V/30VA, đầu nối M20x1.5 Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
32 WHS CS1-F Sensor Switch Chiếc 5 Toan NV
33 TF-100 36V escooter controller Chiếc 3 Toan NV
34 R4T-16P-S Relay 24VDC Samwon Chiếc 4 LUANLV
35 CX-411E Optical Sensor Chiếc 5 Toan NV
36 CX-411D Sensor panasonic Chiếc 5 Toan NV
37 A4506 Avago DIP-8 Chiếc 20 KHOATHV
38 UPC1094C IC nguồn DIP-14 NEC DIP-14 Chiếc 20 Thichth
39 DM7406M Fairchild SOP-14 Chiếc 5 KHOATHV
40 QS186E+QS18VN6R Cặp cảm biến quang điện 10-30VDC, dây dài 0.5 mét, made in China BANNER Bộ 3 LUANLV
41 5915PC-20T-B30 200V 172*150*38 NMB Chiếc 52 DUNGLT
42 Ống nhựa phi 38mm  chịu nhiệt : 120 độ C, độ dày 1.5mm 60 DUNGLT
43 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
44 A2USCPU Mitsubishi 1 DUNGLT
45 231-304/026-000 231-304/026-000 – Pluggable Terminal Block, 5.08 mm, 4 Positions, 28 AWG, 12 AWG, 2.5 mm², Clamp  WAGO Chiếc 100 Luân
46 EDS815A Display LCD 4-digit TN type China Chiếc 3 HUYVN
47 Khóa an toàn Khóa dây an toàn, Kích thước 65×60, Màu trắng sáng 80 Thichth
48 modun 1 TOÀN
49 Module 3D(SKIIP 513 GB 172 CT) 5 KHOA

Hàng TQ về ngày 03/07/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 03/07/2018
STT Tên linh kiện Chú giải Hãng SX kiểu Số Lượng
1 MB673423U IC đã có code   sẵn Mitsubishi SMD 1
2 RX24 20RJ-200W Trung   Quốc 2
3 FPAX-A1-F1-PD2-O3  Input: 0~1A AC 50Hz, Output: 4~20mA DC,  0,2% RO, : 220VDC Jinhan 2
4 FPW301-V1-A1-F1-PD2-O3/190.52W  Input: 3C4W 100V-1A-50Hz, Output: 4~20mA   DC/0~190,52W,  0,2% RO,  220VDC Jinhan 1
5 RX20-50W2KJ ĐIỆN   TRỞ 50W-2KOhm 105
6 NL8060BC31-27 màn   hình 2
7  109P1224H4021  2
8  4710KL-05W-B49 2
9 5919PC-20w-b20-S12 6
10 Quạt   MU 1238a-51B-220V 2
11 KCS3224ASTT-X6 LCD.   Mới chính hãng, bảo hành 1 năm  KYOCERA  TFT-LCD 1
12 Tấm   cảm ứng cho màn hình KCS3224ASTT-X6 Hàng   mới. TQ sản xuất 1
13 KCL32 Máy   đóng đai thép , 1 bộ 2 chiếc bộ  2
14 DS18B20 DFRobot   Waterproof DS18B20 Digital temperature sensor kit,3.0~5.5V with Terminal   sensor adapter Digital sensor cable for Arduino 1
15 TDS   meter V1 NEW   DFRobot Gravity Analog TDS / Total Dissolved Solids Sensor/Meter, 3.3~5.5V   compatible with Arduino for water quality testing 1
16 PH   Meter DFRobot   100% Genuine Analog pH Meter/Sensor Kit Compatible with arduino for Water   quality testing, Aquaculture etc-Modules 1
17 ESP32 SX1278   LoRa ESP32 0.96 inch Blue OLED Display Bluetooth WIFI Lora Kit 32 Module   Internet Development Board 433mhz for Arduino 2
18 160XZW001 mã thay thế cho   mã 160XFW975 thông số như nhau 2
19 PS21553-NUP  IGBT.   Nhập hàng mới chính hãng. Mitsubishi 7
20 ELP-USB8MP02G-SFV(5-50) Kích thước(   dài x rộng x d): 38*38*32mm                               Điện năng tiêu   thụ( w): 5V/150mA                                    Tối thiểu   chiếu sáng( lux): 0.5 lux                                      Độ nét:   8.0 Megapixel ELP 1
21 SMA-KE Impedence:   50 ohm
    Meachanical mating: threaded coupling
    Frequency: DC ~ 12.8GHz
    Body: Brass/Gold Plating
    Insulator: Teflon, Pin: BeCu/Gold Plating
105
22 G6S-2 relay   G6S-2 DC12V 2230
23 nguồn 12V 2A .’Hàng   mới TQ 2   dây 60
24 Memory SD Card Bulk   2GB SD card high quality, có hộp đựng cho từng thẻ Trung Quốc 30
25 2901-0298-50 AtlasCopco 3
26 NCR18650B 6.8A 3400MAH   FLAT TOP BATTERY
    (yêu cầu hàng mới chính hãng, có đầy đủ nhãn mác in ấn như hình ảnh
PANASONIC Chiếc 128
27 P405W 1
28 WS10.1INCH Màn hình cảm   ứng điện dung Waveshare 10.1inch HDMI LCD (1024×600) 2
29 hồ sơ 2
30 hạt   hút ẩm 2

Hàng Arrow về ngày 29/06/2018

DANH   SÁCH HÀNG ARROW VỀ NGÀY 29/06/2018
STT Phụ kiện 1 Mã hàng  Hãng sản xuất Số lượng 
1 Giắc   50 Ohm hàn mạch 1909763-1 TE CONNECTIVITY AMP   (VA) 100
2 Giắc   cái MCX 73366-0030 MOLEX, LLC 5
3 Giắc   đực MCX 0733660010 MOLEX, LLC 5
4 Giắc   cái MMCX hàn chân cắm 0734151471 MOLEX, LLC 5
5 Giắc   đực MMCX hàn phải 0734150951 MOLEX, LLC 5
6 Cáp   chuyển đổi đầu cái SMA-chuẩn N 242125 AMPHENOL-RF DIVISION 5
7 Cáp   chuyển đổi đầu đực chuẩn N-SMA 242113 AMPHENOL-RF DIVISION 5
8 Cáp   chuyển đổi cái đực RP-SMA-chuẩn N JR2N1-CL1-1F DIGI INTERNATIONAL 2
9 Giắc   SMA đực hàn mạch RG-174, 188, 188A, 316, LMR-100, M17/119-RG174 132114 AMPHENOL-RF DIVISION 10
10 Giắc   SMA đực hàn mạch RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 132113 AMPHENOL-RF DIVISION 10
11 Giắc   RP-SMA cái RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 132113RP AMPHENOL-RF DIVISION 10
12 Giắc   RP-SMA cái RG-174, 188, 188A, 316, LMR-100, M17/119-RG174 132123RP AMPHENOL-RF DIVISION 10
13 Cáp   chuyển đổi cái – cái U.FL U.FL-2LP-068N2-A-(1000) HIROSE ELECTRIC CO   LTD 5
14 Giắc   đực chuẩn N RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 172100 AMPHENOL-RF   DIVISION  5
15 Giắc   đực chuẩn N Belden 9913, 9914, LMR-400 172102H243 AMPHENOL-RF DIVISION 5
16 Kẹp   cáp 15/16-20 UNEF 16 M85049/49-2-16W Amphenol PCD 12
17 Giắc   D-sub MCK-N1-B-51PS M83513/01-GN TE Connectivity 5
18 Giắc   cắm tròn Size 22 8P SJS830100 AMPHENOL PCD ( Arow   giá 12.75) 10
19 Giắc   cắm tròn Size 22 8P SJS830200 AMPHENOL PCD 10
20 Giắc   cắm chữ nhật 9P D369-P99-NS0 TE CONNECTIVITY   Deutsch 10
21 Giắc   cắm chữ nhật 9P D369-P99-NP0 TE CONNECTIVITY   Deutsch 3
22 Giắc   cắm chữ nhật 9P9 D369-STB-9 TE Connectivity /   Deutsch 40
23 Giắc   cắm chữ nhật 6P D369-STB-6 TE CONNECTIVITY   Deutsch 20

Hàng Onlinecomponents về ngày 28/06/2018

HÀNG ONLINE VỀ NGÀY 28/06/2018
STT Phụ   kiện 1 Mã   hàng  Hãng   sản xuất Số   lượng 
1 Giắc   RP-SMA cái RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 132122RP AMPHENOL-RF DIVISION 10
2 Giắc   RP-SMA đực RG-178, 178A, 178B, 196, 196A, M17/93-RG178 132286RP AMPHENOL-RF DIVISION 5
3 Kìm   bấm cáp Twin hex 227-1221-25 Amphenol-RF Division 1
4 Giắc   cắm RG-58 227-1221-11 Amphenol-RF Division 1
5 Kìm   bấm cáp Twin hex M22520/5-01 N/CN/R 227-944 Amphenol RF 1
6 Giắc   cắm SMA hàn mạch 901-9876-RFX Amphenol-RF Division 30
7 Giắc   cắm SMA hàn mạch 132116 Amphenol-RF Division 10

Hàng TQ về ngày 26/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 26/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 Antenna   GSM GSM   antenna Dán 10
2 UT325 UNI-T   UT-325 LCD Nhiệt Kế Kỹ Thuật Số Đầu Vào Kép USB PC Phần Mềm Quản Lý Mới UNI-T  Chiếc 1
3 VRB2405ZP-6WR3 Cần   hàng chất lượng tốt Mornsun 30
4 ML101J26 Wavelength   648-660NM                               Output power 100mW Pulse 280mW
    Operating Current 150mA                           Supply Voltage   2.5-2.8V
    Package Type TO18 (5.6mm)                      Operating Temperature 10°C~+55°C
5
5 TPS23750PWPR IC   INTEG IEEE PD CTRLR 20-HTSSOP Texas   Instruments 20-PowerTSSOP 50
6 FAN6921MRMY IC   CTLR PFC/FLYBACK 16SOIC ON   Semiconductor 16SOIC 10
7 RD100HHF1 Hàng   cũ chưa qua sữ dụng Mitsubishi 10
8 RD16HHF1 Mitsubishi TO-220 20
9 2SC2879 Hàng   cũ chưa qua sữ dụng Toshiba 10
10 TC4W53F Trung   Quốc SOP-8 50
11 NJM1496V JRC SSOP14 20
12 JRC2901 JRC TSSOP14 20
13 2N7002P,215 Solid   State Relays – PCB Mount 60V, SPST-NO, SMD4 SMT 500mA 1ohm 130pF Nexperia 25
14 Điện   trở nhôm RX24 50W 560R 15
15 M357AL1A   LTBHBT357H2CK Hàng   TQ , trên thân k nhãn mác, bảo hành 1 năm Nều   màu đen chữ trắng 1
16 TO-18 Laser   tube press fitting, TO-18 5.6mm
    Compression spring
    Lens, Acrylic, 7mm
10
17 giấy   tờ 1
18 hồ   sơ 1
19 ML129F27 LASER   DIODE 660nm 120mw TO 5.6 5
20 ACD 2050-2 Stroke   (mm) : 50
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 60
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 150000
    Max. Effective Mass Me(kg): 400
    Max. Impact Speed ( m/s) : 0.4
    Operating Temperature (°C): -10~+85
1
21 AC 1416-2C Stroke   (mm) : 16
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 20
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 35000
    Max. Effective Mass Me(kg): 70
    Max. Impact Speed ( m/s) : 1.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
1
22 AC 2020 Stroke   (mm) : 20
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 40
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 40000
    Max. Effective Mass Me(kg): 30
    Max. Impact Speed ( m/s) : 3.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
1
23 AC2050 Stroke   (mm) : 50
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 60
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 60000
    Max. Effective Mass Me(kg): 60
    Max. Impact Speed ( m/s) : 3.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
 CP 1
24 A20B-1007-0900 Hàng   mới chính hãng              20
25 A20B-1007-0910 Hàng mới chính   hãng              20
26 LW-K605D 60V5A   adjustable DC voltage regulator switching power supply LW-K605D notebook   repair DC power supply 1
27 LED  hàng   đổi 1
28 RV17-K3 6000
29 Đai   ốc công tắc biến trở 500Kohm mục 11 6000
30 Long   đen công tắc biến trở 500Kohm mục 11 6000
31 PMW300-U-2I2O Nguồn   cung cấp: 85-265VAC/DC, Điện áp vào: 0-450VAC, Input: 2, Output: 2 BOER               1
32 CBB65-60UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 60µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc               5
33 CBB65-5UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 6µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc             10
34 CBB65-4UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 4µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc             10
35 LCD 128 x 32 Dán 10
36 D1402 hFE   : min 8
    Ic max (A) : 5A
    Ucbo max (V) : 1500V
    Uceo max(V) : 800V
    Vce : 5V max Hàng cũ, chính hãng chưa sử dụng
NPN TO-3P 30
37 LCD   2004A Module   5 V 液晶黄绿 20X4 LCD 30
38 STM32F103VET6 MCU   ARM 512KB FLASH MEM LQFP-100 Hàng mới chính hàng LQFP-100 30
39 MR-K112 Dip,   Hàng mới chính hãng Dip 4
40 MRK206-A SW   ROTARY DP 2-6POS 28V KNOB PC Hàng mới chính hãng Dip 4
41 T6A39 TOSHIBA   QFP100 Toshiba QFP100 10
42 T6A40 TOSHIBA   QFP92 Toshiba QFP92 4
43 LW-K605D 60V5A   adjustable DC voltage regulator switching power supply LW-K605D notebook   repair DC power supply 1
44 ML101J21 658nm   80mw 5.6mm Mitsubishi original ML101J21 red laser diode spot 5
45 RD01MUS1 Trung   Quốc SOT-89 30
46 AD842JN OP   Amp Single GP ±18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
47 AD842KN OP   Amp Single GP 18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
48 AD713KN OP   Amp Quad GP 18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
49 TLS1233N IC   VIDEO PREAMP SYSTEM WB 20-DIP 20-DIP 5
50 CD74HC174E IC   FF D-TYPE SNGL 6BIT 16DIP 16DIP 10
51 VL-1220   / HFN PIN   PIN 3V 7MAH COIN 12.5MM Panasonic   – BSG Chiếc 10
52 UPA68H NEC ZIP-7 5
53 CON   2 2EDG5.08-2P CON   2 2EDG5.08-2P 5.08MM (Xanh Cong) cặp đực + cái Pitch:5.08MM 410
54 15EDG3.81 TERM   BLOCK 3POS SIDE ENT 3.81MM Female Pitch:3.81MM 510
55 15EDG-3.81mm TERM   BLOCK HDR 4POS 90DEG 3.81MM Pitch:3.81MM   mua đúng màu đen 810
56 15EDG3.81 TERM   BLOCK 2POS SIDE ENT 3.81MM Pitch:3.81mm 510
57 OSTOQ203251 20POS   Pitch: 3.81MM Pitch:   3.81MM 105
58 284513-8 284513-8   [TERM BLOCK HDR 8POS R/A 3.81MM] Pitch:   3.81MM 110
59 EPM7064SLC84-10 IC   CPLD 64MC 10NS 84PLCC Intel   FPGAs/Altera 84PLCC 6
60 EPM7064SLC44-10N IC   CPLD 64MC 10NS 44PLCC Intel   FPGAs/Altera 44PLCC 8
61 2N5416 TRANS   PNP 300V 1A TO-39 STMicroelectronics TFT-LCD 4
62 2N3439 TRANS   NPN 350V 1A TO-39 STMicroelectronics 4
63 3000
64  LP-24-F00PE-P01   Connecting mode : Latching Lock   connect
    Protection level : IP65/IP67
    Cable specification :  0.15mm2 ~   0.2mm2 /26~24AWG
    Diameter range : Φ5.5mm ~Φ7mm
    Durability: ≥500 mating&unmating cycles
    Temperature rating : -40°C~80°C 
4
65 KH-K85-262  Phím: 85 phím                                Cung câp   hiệu điện thê: 5V DC +/- 5%  Giao   diện: PS2                                     Mức độ bảo vệ:: IP65; NEMA4x             Kích thước: 282 x122 mm (Mặt trước)  1
66 63000170-01 Cap   PCI 1

Hàng Mouser về ngày 25/06/2018

DANH SÁCH HÀNG MOUSER VỀ 25/06/2018
Index Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 IRM-30-5ST MEAN WELL AC/DC   Power Modules 30W 5V 6A Screw terminal style 2
2 5082-7653 Broadcom Limited LED   Displays & Accessories Red CC RDP 7 Segment 30
3 MAX3490EESA+ Maxim Integrated RS-422/RS-485   Interface IC 3.3V 12Mbps Transceiver 25
4 SM712.TCT Semtech ESD   Suppressors / TVS Diodes 400W ASYMMETRICAL TVS 7V,12V 50
5 84WR100LF TT Electronics Trimmer   Resistors – SMD 100 ohm 10% 6.35mm 1
6 CAB.954 Taoglas RF   Cable Assemblies CAB.954 N Type Jack with O-Ring to 300mm(11.8″) 1.37mm   IPEX MHFI 5
7 SJS861300 Amphenol Standard   Circular Connector 12 Position Sz22Plug 20
8 SJSA85000 Amphenol Standard   Circular Connector Double Strain Relief Size 5 40
9 SJS830210 Amphenol Standard   Circular Connector LUMINUS SIZE 22 3P INLINE PLUG 20
10 XBP24-DMUIT-250J Digi International RF   Modules XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz,10mW,UFL ant 90
11 IRM-30-12ST MEAN WELL AC/DC   Power Modules 30W 12V 2.5A Screw terminal style 2

Hàng DGK về ngày 22/06/2018

DANH SÁCH DGK 22/06/2018
Index DGK   Part Number MNF   Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 A24-HABUF-P5I-ND A24-HABUF-P5I DIGI INTERNATIONAL 2.4GHZ   ANTENNA U.FL 90
2 602-1378-ND XB2B-WFUT-001 DIGI INTERNATIONAL RF   TXRX MODULE WIFI U.FL ANT 2
3 DG408DY-E3-ND DG408DY-E3 VISHAY SILICONIX IC   MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC 1
4 MAX309EUE+-ND MAX309EUE+ MAXIM INTEGRATED IC   MULTIPLEXER 4X1 16TSSOP 1
5 296-17765-1-ND MC34063ADR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   REG BUCK BOOST INV ADJ 8SOIC 2
6 497-14773-5-ND L6388ED STMICROELECTRONICS IC   DRIVER HI/LO SIDE HV 8-SOIC 10
7 MC7812CDTRKGOSCT-ND MC7812CDTRKG ON SEMICONDUCTOR (VA) IC   REG LINEAR 12V 1A DPAK-3 2
8 497-5114-5-ND STGF10NC60KD STMICROELECTRONICS IGBT   600V 9A 25W TO220FP 2
9 497-5740-ND STGF19NC60HD STMICROELECTRONICS IGBT   600V 16A 32W TO220FP 12
10 296-26494-5-ND SN74HCT244PW TEXAS INSTRUMENTS IC   BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP 3
11 399-11793-ND PME261JB5330KR30 KEMET CAP   FILM 0.033UF 10% 1KVDC RAD 10
12 FSDM0465REWDTU-ND FSDM0465REWDTU ON SEMICONDUCTOR IC   SWIT PWM GREEN CM HV TO220F 2
13 FRDM-K64F-ND FRDM-K64F NXP USA INC FREEDOM   BD KINETIS K64 MCU 1
14 LT6231IDD#PBF-ND LT6231IDD#PBF LINEAR TECHNOLOGY IC   OPAMP GP 215MHZ RRO 8DFN 3
15 TLE7250VSJXUMA1CT-ND TLE7250VSJXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN PG-DSO-8 2
16 568-12625-1-ND TJA1042T/3/1J NXP USA INC (VA) IC   TRANSCEIVER CAN HS 8SOIC 2
17 TLE7251VSJXUMA1CT-ND TLE7251VSJXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN PG-DSO-8 2
18 TLE6251DXUMA1CT-ND TLE6251DXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN 1MBD PG-DSO8 2
19 IRF4905PBF-ND IRF4905PBF INFINEON TECHNOLOGIES MOSFET   P-CH 55V 74A TO-220AB 6
20 SIHA17N80E-E3-ND SIHA17N80E-E3 VISHAY SILICONIX MOSFET   N-CHANNEL 800V 15A TO220 2
21 493-14830-ND TVX2A102MDD NICHICON CAP   ALUM 1000UF 20% 100V AXIAL 2
22 4102PHBK-ND MAL202119102E3 VISHAY BC COMPONENTS CAP   ALUM 1000UF 20% 100V AXIAL 1
23 237-1139-ND SP-13 TRIAD MAGNETICS TRANSF   25K CT 20K CT/1K 800CT AU 1
24 WNCR10FECT-ND WNCR10FET OHMITE (VA) RES   0.1 OHM 2W 1% AXIAL 6
25 4020PHCT-ND MAL202135331E3 VISHAY BC COMPONENTS   (VA) CAP   ALUM 330UF 20% 16V AXIAL 4
26 987-1155-ND 84WR10KLF TT ELECTRONICS/BI TRIMMER   10K OHM 0.25W SMD 2
27 987-1808-1-ND 84WR20KLFTR TT ELECTRONICS/BI   (VA) TRIMMER   20K OHM 0.25W SMD 1
28 MCP3428-E/SL-ND MCP3428-E/SL MICROCHIP TECHNOLOGY IC   ADC 16BIT I2C 15SPS 14SOIC 25
29 535-10401-1-ND ATFC-0603-1N5-BT ABRACON LLC (VA) FIXED   IND 1.5NH 800MA 350 MOHM 5
30 SAM12303-ND TSW-102-24-T-S SAMTEC INC .025″   SQ. TERMINAL STRIPS 4
31 277-10252-ND 2903264 PHOENIX CONTACT CBL   ASSY RPSMA-N TYPE PLUG 3.3′ 2
32 277-11084-ND 2903263 PHOENIX CONTACT CBL   ASSY RPSMA-NTYPE PLUG 19.69″ 2
33 JR2N1-CL1-10F-ND JR2N1-CL1-10F DIGI INTERNATIONAL CBL   ASSY RPSMA-N TYPE PLUG 10′ 2
34 AMS27473T16B35S-ND MS27473T16B35S Amphenol CONN   PLUG FMALE 55POS GOLD CRIMP 12
35 MS27508E16B35P-ND MS27508E16B35P Amphenol CONN   RCPT MALE 55POS GOLD CRIMP 12
36 W300-1000-ND C1166.41.10 General Cable/
    Carol Brand
CABLE   COAXIAL RG58 20AWG 1000′ 1
37 Z2881-ND MY2K-US DC24 Omron Automation and   Safety RELAY   GEN PURPOSE DPDT 3A 24V 1