Category Archives: Hàng về

Thông báo hàng đặt Mouser về ngày 26/09/2019

Danh sách hàng đặt Mouser về ngày 26/09/2019.

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng về ngày 26/09/2019. Chi tiết vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh.

# Manufacturer Part Manufacturer Description Quantity Nhân viên phụ trách
1 MAAM-009286-TR3000 MACOM RF Amplifier 250-4000MHz Gain 15.5dB 20 Thichth
2 GRM0225C1E120GA03L Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 20 Thichth
3 GRM0225C1E2R2BA03L Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 2.2PF    25V  .1PF       01005 20 Thichth
4 GJM1555C1H1R2BB01D Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0402 1.2pF 50Volts C0G +/-0.1pF 20 Thichth
5 LQW15AN7N5J00D Murata Fixed Inductors 7.5 NH 5% 20 Thichth
6 PD85025TR-E STMicroelectronics RF MOSFET Transistors POWER R.F. N-Ch Trans 20 Thichth
7 BL02RN1R2M2B Murata Ferrite Beads 7A Leaded EMIFIL 40 Thichth
8 GRM31A7U3A121JW31D Murata Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 120pF 1000Volts U2J 5% 40 Thichth
9 EEE-1EA100SR Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors – SMD 10uF 25V 20 Thichth
10 100B181JW300XT American Technical Ceramics (ATC) Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 300volts 180pF 5% 40 Thichth
11 100B220GT500XT American Technical Ceramics (ATC) Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 500volts 22pF 2% 20 Thichth
12 A04TJLB Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 12.5 nH 5 % 4 A 40 Thichth
13 A01TKLB Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 2.5 nH 10 % 4 A 40 Thichth
14 A02TGLC Coilcraft Fixed Inductors A0XT AEC-Q200 5 nH 2 % 4 A 40 Thichth
15 MAX1757EAI+ Maxim Integrated Battery Management Stand-Alone, Switch-Mode Li+ Battery Charger with Internal 14V Switch 5 Thichth
16 SFECF10M7HA00-R0 Murata Signal Conditioning 10.7MHZ 2ELEM. CHIP 180KHZ MS5 25 Thichth
17 AIML-1206-6R8K-T ABRACON Fixed Inductors 6.8uH, 25mA Tol.=+/-5% 10 Thichth
18 ABS07W-32.768kHz-J-1-T ABRACON Crystals 32.768kHz 3pF 10ppm -40C +105C 20 Thichth
19 IR2085STRPBF Infineon Gate Drivers Hi Spd 100V 50% Duty Cycle Hlf Brdg Drvr 5 Thichth
20 IRLML0060TRPBF Infineon MOSFET MOSFT 60V 2.7A 92mOhm 2.5nC Qg 10 Thichth
21 MC33152DR2G ON Semiconductor Gate Drivers 1.5A High Speed Dual Non-Inverting MOSFET 10 Thichth
22 HCPL-3120-500E Broadcom Limited Logic Output Optocouplers 2.0A IGBT Gate Drive 10 Thichth
23 HCPL-786J-000E Broadcom Limited Data Acquisition ADCs/DACs – Specialized Isolated Modulator 10 Thichth
24 MAX3469ESA+ Maxim Integrated RS-422/RS-485 Interface IC +5V, Fail-Safe, 40Mbps, Profibus RS-485/RS-422 Transceivers 3 Thichth
25 ACPL-K24L-500E Broadcom Limited High Speed Optocouplers Optocoupler 5MBd LFT/R 3 Thichth
26 STF18N60M6 STMicroelectronics MOSFET N-channel 600 V, 105 mOhm typ., 22 A MDmesh M6 Power MOSFET in a TO-220FP package 30 HUYVN
27 SRP4020FA-R47M Bourns Fixed Inductors 0.47uH20% 13.2A 500 HUYVN
28 AGP4233-224ME Coilcraft Fixed Inductors AGP4233 220uH 20% 0.115Ohms Hi Current 2 HUYVN
29 AD9238BSTZ-65 Analog Devices Inc. Analog to Digital Converters – ADC Dual 12B 65MSPS 3V 2 HUYVN
30 ADV7125KSTZ140 Analog Devices Inc. Digital to Analog Converters – DAC 330MHz Triple 8B High Speed DAC 1 HUYVN
31 AD8138ARMZ-REEL7 Analog Devices Inc. Differential Amplifiers IC Lo-Distortion ADC 4 HUYVN
32 LMR14006YDDCR Texas Instruments Switching Voltage Regulators Wide Vin 40V 600mA Buck Regulator 10 ToanNV
33 RPNS090AA1B11A Honeywell Industrial Motion & Position Sensors Single Output,10 Vdc AMPSuperseal282087-1 2 ToanNV
34 LMZ34002RKGR Texas Instruments DC DC CONVERTER -3 TO -17V 20 Thíchth
35 SN74HCT04DR Texas Instruments IC INVERTER 6CH 6-INP 14SOIC 20 Thíchth

Thông báo danh sách hàng đặt Digikey về ngày 26/09/2019

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng về đặt hàng Digikey ngày 26/09/2019. TechPal tự hào là nhà cung cấp dịch vụ đặt hàng linh kiện điện tử từ Digikey uy tín, nhanh chóng. Chi tiết liên hệ nhân viên kinh doanh để được hỗ trợ.

Index Manufacturer Part Number Manufacturer Description Available Quantity Nhân viên phụ trách
1 GRM0225C1E390GA02L Murata Electronics CAP CER 39PF 25V C0G/NP0 01005 20 Thíchth
2 RC0402J000CS  Samsung Electro-Mechanics RES SMD 0 OHM JUMP 1/32W 01005 50 Thíchth
3 GRM3195C1H102JA01D Murata Electronics CAP CER 1000PF 50V C0G/NP0 1206 20 Thíchth
4 100B470FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 47PF 500V P90 1111 20 Thíchth
5 100B360FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 36PF 500V P90 1111 20 Thíchth
6 100B220GT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 22PF 500V P90 1111 20 Thíchth
7 100B470FT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 47PF 500V P90 1111 20 Thíchth
8 100B6R8BT500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 6.8PF 500V P90 1111 20 Thíchth
9 100B510GW500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 51PF 500V P90 1111 20 Thíchth
10 GRM319R71H334KA01D  Murata Electronics CAP CER 0.33UF 50V X7R 1206 20 Thíchth
11 100B9R1JW500XT American Technical Ceramics (ATC) CAP CER 9.1PF 500V P90 1111 20 Thíchth
12 MMSZ5231B-7-F Diodes Incorporated DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123 20 Thíchth
13 ERA-8AEB102V Panasonic RES SMD 1K OHM 0.1% 1/4W 1206 20 Thíchth
14 3214W-1-103E Bourns Inc. TRIMMER 10K OHM 0.25W J LEAD TOP 20 Thíchth
15 RC1206FR-0716RL Yageo RES SMD 16 OHM 1% 1/4W 1206 20 Thíchth
16 CCG152415S TDK-Lambda Americas Inc. DC DC CONVERTER 15V 15W 5 Dinhttk
17 TEN 30-2422WI TRACO Power DC DC CONVERTER +/-12V 30W 2 Dinhttk
18 PIC18F46K22T-I/PT Microchip Technology IC MCU 8BIT 64KB FLASH 44TQFP 25 HUYVN
19 PIC16F886-I/SO Microchip Technology IC MCU 8BIT 14KB FLASH 28SOIC 10 HUYVN
20 RFD3055LESM9A ON Semiconductor MOSFET N-CH 60V 11A TO-252AA 20 HUYVN
21 IRF540STRLPBF Vishay Siliconix MOSFET N-CH 100V 28A D2PAK 10 HUYVN
22 DS1307Z+ Maxim Integrated IC RTC CLK/CALENDAR I2C 8-SOIC 25 HUYVN
23 BT137S-600,118 WeEn Semiconductors TRIAC STANDARD 600V 8A DPAK 10 HUYVN
24 MOC3020S Lite-On Inc. OPTOISOLATOR 5KV TRIAC 6SMD 10 HUYVN
25 HCNR200-000E Broadcom Limited OPTOISO 5KV LINEAR PHVOLT 8DIP 10 HUYVN
26 0470533000 Molex CONN HEADER VERT 4POS 2.54MM 15 HUYVN
27 PHE840MB6100MB05R17 KEMET CAP FILM 0.1UF 20% 760VDC RADIAL 10 HUYVN
28 ECS-160-20-4X ECS Inc. CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H 15 HUYVN
29 B57540G1103F000 EPCOS (TDK) THERMISTOR NTC 10KOHM 3478K BEAD 10 HUYVN
30 B57560G1103F000 EPCOS (TDK) THERMISTOR NTC 10KOHM 3478K BEAD 10 HUYVN
31 PEC11R-4220K-S0024 Bourns Inc. ROTARY ENCODER INCREMENTAL 24PPR 20 HUYVN
32 MMB02070C1004FB200 Vishay Beyschlag RES SMD 1M OHM 1% 1W 0207 10 HUYVN
33 AT-1224-TWT-5V-2-R PUI Audio, Inc. AUDIO MAGNETIC XDCR 3-7V TH 10 HUYVN
34 PCN-105D3MHZ,000 TE Connectivity Potter & Brumfield Relays RELAY GENERAL PURPOSE SPST 3A 5V 10 HUYVN
35 V23105A5001A201 TE Connectivity Potter & Brumfield Relays RELAY TELECOM DPDT 3A 5V 10 HUYVN
36 BC817-16LT3G ON Semiconductor TRANS NPN 45V 0.5A SOT-23 100 HUYVN
37 2N3904BU ON Semiconductor TRANS NPN 40V 0.2A TO-92 30 HUYVN
38 RA41231121 E-Switch SWITCH ROCKER DPST 10A 125V 10 HUYVN
39 RA411C1100 E-Switch POWER ROCKER SWITCH 22MM X 19.2M 15 HUYVN
40 SS35H-20170 KEMET COMMON MODE CHOKE 17MH 2A 2LN TH 10 HUYVN
41 50-00534 Tensility International Corp CONN PWR JACK 2.5X5.5MM SOLDER 15 HUYVN
42 FAN4800AUN ON Semiconductor IC PWM/PFC CTLR COMBO 16-MDIP 3 KHOATHV
43 M4T32-BR12SH1 STMicroelectronics SNAPHAT BATT/CRYSTAL FOR SOIC 3 KHOATHV
44 DF04S ON Semiconductor BRIDGE RECT 1P 400V 1.5A 4SDIP 10 HUYVN
45 1N4148 ON Semiconductor DIODE GEN PURP 100V 200MA DO35 200 HUYVN
46 RMCF1206ZT0R00 Stackpole Electronics Inc RES 0 OHM JUMPER 1/4W 1206 20 Thíchth
47 CR0603-J/-2R2ELF Bourns Inc. RES SMD 2.2 OHM 5% 1/10W 0603 40 Thíchth
48 PEMD12,115 Nexperia USA Inc. TRANS PREBIAS NPN/PNP SOT666 20 Thíchth
49 CL32B475KBUYNNE Samsung Electro-Mechanics CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 40 Thíchth
50 TAJA225K016RNJ AVX Corporation CAP TANT 2.2UF 10% 16V 1206 20 Thíchth
51 TAJC226K016RNJ AVX Corporation CAP TANT 22UF 10% 16V 2312 100 Thíchth
52 RC0603FR-07174KL Yageo RES SMD 174K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
53 RMCF0603FT63K4 Stackpole Electronics Inc RES 63.4K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
54 RMCF0603FT1K15 Stackpole Electronics Inc RES 1.15K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
55 RR0816P-3012-D-47C Susumu RES SMD 30.1KOHM 0.5% 1/16W 0603 20 Thíchth
56 RMCF0603FT21K5 Stackpole Electronics Inc RES 21.5K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
57 RMCF0603FT88K7 Stackpole Electronics Inc RES 88.7K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
58 RC0603FR-0736K5L Yageo RES SMD 36.5K OHM 1% 1/10W 0603 20 Thíchth
59 5767007-8 TE Connectivity AMP Connectors CONN PLUG 38POS SMD GOLD 20 Thíchth
60 SS4-40-3.00-L-D-K-TR Samtec Inc. CONN SOCKET 80POS SMD GOLD 2 Thíchth
61 SS4-30-3.00-L-D-K-TR Samtec Inc. CONN SOCKET 60POS SMD GOLD 2 Thíchth
62 ST4-30-1.00-L-D-P-TR Samtec Inc. CONN HDR 60POS SMD GOLD 2 Thíchth
63 PYB30-Q24-S12-U CUI Inc. DC/DC CONVERTER 12V 30W 5 Thíchth
64 ST4-40-1.00-L-D-P-TR Samtec Inc. CONN HDR 80POS SMD GOLD 2 Thíchth
65 BZX79-C5V1,133 Nexperia USA Inc. DIODE ZENER 5.1V 400MW ALF2 60 Thíchth
66 GRM31C5C1H104JA01K Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0.1uF 50Volts C0G 5% 20 Thichth
67 GRM32DR71E106KA12K Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 10uF 25Volts 10% 20 Thichth
68 GRT188R61E106ME13D Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 0603 25Vdc 10uF X5R 20% 2000 HUYVN
69 GRM31CC81E226ME11L Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 1000 HUYVN
70 CY62256NLL-55SNXI Alliance Memory, Inc. 256K LP SRAM 32KX8 4.5-5.5V 28PI 15 Dinhttk
71 CY62256NLL-70SNXC Alliance Memory, Inc. 256K LP SRAM 32KX8 4.5-5.5V 28PI 15 Dinhttk

Thông báo hàng Trung Quốc về ngày 26/09/2019

Kính gửi quý khách hàng danh sách hàng đặt Trung Quốc về ngày 26/09/2019. Danh sách được đính kèm dưới đây. Vui lòng nhân viên kinh doanh phụ trách đơn hàng để được trợ giúp.

STT Tên linh kiện Chú giải Hãng sx Kiểu Đơn vị SL Nhân viên
1 TM043NBH02 loại 4.3 inch Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
2 DN-AM100 DYNAMIC STRAIN AMPLIFIER Dacell Chiếc 1 Toan NV
3 PG164130 PROGRAMMER MCU PICKIT 3 Microchip Technology Chiếc 3 LUANLV
4 PS21246-EP Mới Mitsubishi Chiếc 2 KHOATHV
5 UC2843BN  ST DIP-8 Chiếc 20 DUNGLT
6 HCPL-M456 Avago SOP-5 Chiếc 20 KHOATHV
7 MNM1341 IC ,QFN Panasonic Chiếc 2 Toan NV
8 TB62702F Toshiba SOP-20 Chiếc 5 KHOATHV
9 LQ150X1LW71N LCD 15inch, 1024 x 768 (XGA) SHARP Chiếc 2 HUYVN
10 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
11 TS1070i Hmi 7 Inch Hiển Thị 24VDC Hakko/Fuji Chiếc 1 LUANLV
12 FX3U-64MT/ES-A PLC Misubishi Chiếc 1 LUANLV
13 E3Z-T61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
14 E3Z-LS61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
15 E3Z-D61 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
16 E3Z-D62 2M Sensor 2m OMRON Chiếc 1 LUANLV
17 SQB-A-500 Loadcell 500kg Keli Chiếc 1 Toan NV
18 SQB-A-1000 Loadcell 1000kg Keli Chiếc 1 Toan NV
19 SQB-A-2000 Loadcell 2000kg Keli Chiếc 1 Toan NV
20 PX0686 Power Entry Connector Plug, Male Blades IEC 320-2-2/E (C13 Variant) Free Hanging (In-Line) Bulgin Chiếc 50 LUANLV
21 ENCB-TS39S2500L-0.4m Encoder Penon Chiếc 1 Toan NV
22 625.9032W4/3 pressure switch Huba Control Chiếc 1 HUYVN
23 WRNK-191 Phi 2mm, đầu dò dài 100mm, chiều dài dây là 2 mét Chiếc
24 HMX40 Control relay coil 110VAC-4A, bảo hành 1 năm, made in Korea Hyundai Chiếc 3 KHOATHV
25 Ống thuỷ tinh phi 80mm OD90xID80x139,2L
ống thuỷ tinh  phi trong 80mm, phi ngoài 90mm, dài 139,2 mm
Chiếc 2 DUNGLT
26 LTM15C458M hàng mới, bảo hành 1 năm Toshiba Chiếc 1 KHOATHV
27 LXL01ZB23BA hàng mới, bảo hành 1 năm Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
28 Khung cho quạt TR75D-6H Chiếc 5 DUNGLT
29 BGY002/TRS820P Máy biến áp đánh lửa code: 20182*, loại khô, 1 pha, 220/230V/50/60Hz, 1x8kV, 220VA Yueyang Yuadan Chiếc 2 KHOATHV
30 Chiếc
31 FK-2050-R-US4 Chiếc 5 DUNGLT
32 YF-02+12 chân đế Chiếc 1 DUNGLT
34 IXDD404SIA 20 Thich
35 2SC2929 20 Thích
36 ISMA4756 80 Dung
37 TPS23750PWPR 65 Dung
38 D56V62320K-75  IC Chips OKI Chiếc 20 DOPD
39 CZ0-40/20 loại DC220V, loại 30% điểm bạc, bảo hành 1 năm Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
40 UL3239-16-B 3239 16AWG 3KVDC 150℃ VW-1 . BLACK. 305m/Cuộn WEIDAXUAN Cuộn 2 LUANLV
41 UL3239-16-R 3239 16AWG 3KVDC 150℃ VW-1. RED. 305m/Cuộn WEIDAXUAN Cuộn 2 LUANLV

Thông báo: Danh sách hàng về ngày 24/09/2019

Kính gửi quý khách hàng thông tin danh sách hàng về ngày 24/09/2019. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để được hỗ trợ tốt nhất!

STT Tên linh kiện Chú giải Hãng sx Kiểu Đơn vị SL Nhân viên
1 VAL07951 chiếc 3 Dinhttk
2 TW3000-03D Pressure Valve chiếc 5 Toan NV
3 VMPA1-M1H-J-PI (533343) Solenoid valve . Festo chiếc 5 Toan NV
4 CPASC1-M1H-J-P-2.5 (1484513) Solenoid valve Festo chiếc 5 Toan NV
5 VMPA1-M1H-M-PI (533342) Solenoid valve Festo chiếc 5 Toan NV
6 6ES7326-2BF01-0AB0 SIMATIC S7, Digital output SM 326, 10 DO, 24 V DC, 2A, fail-safe digital output for SIMATIC S7F systems, with diagnostic alarm, 1x 40-pole Siemens chiếc 2 Toan NV
7 ZH10BS-06-06 chiếc 5 DUNGLT
8 ZSE30A-01-N chiếc 19 DUNGLT
9 5868/TB4/1250 TB4/1250 Philips 5868 | TUBES.RS – Tube Amplifiers & NOS Tubes chiếc 1 Thichth
10 VS-T70HF60 DIODE GEN PURP 600V 70A D-55 Vishay Semiconductor chiếc 2 HUYVN
11 KSME-8SA 15028030 Magnetic switch cuộn 10 Toan NV
12 UL3239-20-B 3239 20AWG 3KVDC 150℃ VW-1 . BLACK, 305m WEIDAXUAN cuộn 1 LUANLV
13 UL3239-20-R 3239 20AWG 3KVDC 150℃ VW-1. RED, 305m WEIDAXUAN cuộn 1 LUANLV
14 E5EC-RX2ASM-800 chiếc 10 DUNGLT
15 Điều khiển robot chiếc 1 DUNGLT
16 AM800480R3TMQWB2H chiếc 1 Thích
17 WF35C-N-VD1 chiếc 2 Dung
18 CBL-M62M25X8-100 5 Huyvn
19 NO-M06X30-NH Nở nhựa Chiếc 16275 Dinhttk
20 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
21 K15T60 Infineon TO-220F Chiếc 20 KHOATHV
22 6ES7322-8BH01-0AB0 SIMATIC S7/PCS7, digital output SM 322, 16 DO; 24 V DC / 0.5 A, diagnostics-capable, wire break detection with 0 and 1 signal, 1 x 40-pole, interface IM 153-2 required Siemens Chiếc 1 Toan NV
23 IRFB20N50K VISHAY TO220 Chiếc 30 DUNGLT
24 IPA65R380E6 INFINEON TO220-F Chiếc 30 DUNGLT
25 FAN6921MRMY FAIRCHILD SOP-16 Chiếc 40 DUNGLT
26 PD69208ILQ Microsemi QFN56 Chiếc 1 DUNGLT
27 MBRD360G ON TO252 Chiếc 30 DUNGLT
28 EUP3458VIR1 EUTECH SOT23-6 Chiếc 50 DUNGLT
29 SI4848DY VISHAY 8-SOIC Chiếc 30 DUNGLT
30 M54523FP Misubishi SOP-16 Chiếc 40 KHOATHV
31 YXC – 150 Đồng hồ áp suất 3 kim tiếp điểm điện, 0 – 2.5 MPa, 380V/30VA, đầu nối M20x1.5 Trung Quốc Chiếc 2 KHOATHV
32 WHS CS1-F Sensor Switch Chiếc 5 Toan NV
33 TF-100 36V escooter controller Chiếc 3 Toan NV
34 R4T-16P-S Relay 24VDC Samwon Chiếc 4 LUANLV
35 CX-411E Optical Sensor Chiếc 5 Toan NV
36 CX-411D Sensor panasonic Chiếc 5 Toan NV
37 A4506 Avago DIP-8 Chiếc 20 KHOATHV
38 UPC1094C IC nguồn DIP-14 NEC DIP-14 Chiếc 20 Thichth
39 DM7406M Fairchild SOP-14 Chiếc 5 KHOATHV
40 QS186E+QS18VN6R Cặp cảm biến quang điện 10-30VDC, dây dài 0.5 mét, made in China BANNER Bộ 3 LUANLV
41 5915PC-20T-B30 200V 172*150*38 NMB Chiếc 52 DUNGLT
42 Ống nhựa phi 38mm  chịu nhiệt : 120 độ C, độ dày 1.5mm 60 DUNGLT
43 ZGA20RU1100i 12V 5rpm Zhengke Electromotor Chiếc 300 HUYVN
44 A2USCPU Mitsubishi 1 DUNGLT
45 231-304/026-000 231-304/026-000 – Pluggable Terminal Block, 5.08 mm, 4 Positions, 28 AWG, 12 AWG, 2.5 mm², Clamp  WAGO Chiếc 100 Luân
46 EDS815A Display LCD 4-digit TN type China Chiếc 3 HUYVN
47 Khóa an toàn Khóa dây an toàn, Kích thước 65×60, Màu trắng sáng 80 Thichth
48 modun 1 TOÀN
49 Module 3D(SKIIP 513 GB 172 CT) 5 KHOA

Hàng DGK về ngày 22/06/2018

DANH SÁCH DGK 22/06/2018
Index DGK   Part Number MNF   Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 A24-HABUF-P5I-ND A24-HABUF-P5I DIGI INTERNATIONAL 2.4GHZ   ANTENNA U.FL 90
2 602-1378-ND XB2B-WFUT-001 DIGI INTERNATIONAL RF   TXRX MODULE WIFI U.FL ANT 2
3 DG408DY-E3-ND DG408DY-E3 VISHAY SILICONIX IC   MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC 1
4 MAX309EUE+-ND MAX309EUE+ MAXIM INTEGRATED IC   MULTIPLEXER 4X1 16TSSOP 1
5 296-17765-1-ND MC34063ADR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   REG BUCK BOOST INV ADJ 8SOIC 2
6 497-14773-5-ND L6388ED STMICROELECTRONICS IC   DRIVER HI/LO SIDE HV 8-SOIC 10
7 MC7812CDTRKGOSCT-ND MC7812CDTRKG ON SEMICONDUCTOR (VA) IC   REG LINEAR 12V 1A DPAK-3 2
8 497-5114-5-ND STGF10NC60KD STMICROELECTRONICS IGBT   600V 9A 25W TO220FP 2
9 497-5740-ND STGF19NC60HD STMICROELECTRONICS IGBT   600V 16A 32W TO220FP 12
10 296-26494-5-ND SN74HCT244PW TEXAS INSTRUMENTS IC   BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP 3
11 399-11793-ND PME261JB5330KR30 KEMET CAP   FILM 0.033UF 10% 1KVDC RAD 10
12 FSDM0465REWDTU-ND FSDM0465REWDTU ON SEMICONDUCTOR IC   SWIT PWM GREEN CM HV TO220F 2
13 FRDM-K64F-ND FRDM-K64F NXP USA INC FREEDOM   BD KINETIS K64 MCU 1
14 LT6231IDD#PBF-ND LT6231IDD#PBF LINEAR TECHNOLOGY IC   OPAMP GP 215MHZ RRO 8DFN 3
15 TLE7250VSJXUMA1CT-ND TLE7250VSJXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN PG-DSO-8 2
16 568-12625-1-ND TJA1042T/3/1J NXP USA INC (VA) IC   TRANSCEIVER CAN HS 8SOIC 2
17 TLE7251VSJXUMA1CT-ND TLE7251VSJXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN PG-DSO-8 2
18 TLE6251DXUMA1CT-ND TLE6251DXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN 1MBD PG-DSO8 2
19 IRF4905PBF-ND IRF4905PBF INFINEON TECHNOLOGIES MOSFET   P-CH 55V 74A TO-220AB 6
20 SIHA17N80E-E3-ND SIHA17N80E-E3 VISHAY SILICONIX MOSFET   N-CHANNEL 800V 15A TO220 2
21 493-14830-ND TVX2A102MDD NICHICON CAP   ALUM 1000UF 20% 100V AXIAL 2
22 4102PHBK-ND MAL202119102E3 VISHAY BC COMPONENTS CAP   ALUM 1000UF 20% 100V AXIAL 1
23 237-1139-ND SP-13 TRIAD MAGNETICS TRANSF   25K CT 20K CT/1K 800CT AU 1
24 WNCR10FECT-ND WNCR10FET OHMITE (VA) RES   0.1 OHM 2W 1% AXIAL 6
25 4020PHCT-ND MAL202135331E3 VISHAY BC COMPONENTS   (VA) CAP   ALUM 330UF 20% 16V AXIAL 4
26 987-1155-ND 84WR10KLF TT ELECTRONICS/BI TRIMMER   10K OHM 0.25W SMD 2
27 987-1808-1-ND 84WR20KLFTR TT ELECTRONICS/BI   (VA) TRIMMER   20K OHM 0.25W SMD 1
28 MCP3428-E/SL-ND MCP3428-E/SL MICROCHIP TECHNOLOGY IC   ADC 16BIT I2C 15SPS 14SOIC 25
29 535-10401-1-ND ATFC-0603-1N5-BT ABRACON LLC (VA) FIXED   IND 1.5NH 800MA 350 MOHM 5
30 SAM12303-ND TSW-102-24-T-S SAMTEC INC .025″   SQ. TERMINAL STRIPS 4
31 277-10252-ND 2903264 PHOENIX CONTACT CBL   ASSY RPSMA-N TYPE PLUG 3.3′ 2
32 277-11084-ND 2903263 PHOENIX CONTACT CBL   ASSY RPSMA-NTYPE PLUG 19.69″ 2
33 JR2N1-CL1-10F-ND JR2N1-CL1-10F DIGI INTERNATIONAL CBL   ASSY RPSMA-N TYPE PLUG 10′ 2
34 AMS27473T16B35S-ND MS27473T16B35S Amphenol CONN   PLUG FMALE 55POS GOLD CRIMP 12
35 MS27508E16B35P-ND MS27508E16B35P Amphenol CONN   RCPT MALE 55POS GOLD CRIMP 12
36 W300-1000-ND C1166.41.10 General Cable/
    Carol Brand
CABLE   COAXIAL RG58 20AWG 1000′ 1
37 Z2881-ND MY2K-US DC24 Omron Automation and   Safety RELAY   GEN PURPOSE DPDT 3A 24V 1

Hàng Mouser về ngày 19/06/2018

DANH SÁCH HÀNG MOUSER VỀ NGÀY 19/06/2018
Index Part   Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 XPLAWT-00-0000-000BV60E5 Cree, Inc. High   Power LEDs – White White 480lm 30
2 CGA2B2C0G1H020C050BA TDK Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT CGA 0402 50V 2pF C0G 0.25pF T: 0.5mm 20
3 8,85012E+11 Wurth Electronics Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT WCAP-CSGP 100000pF 0402 20% 10V MLCC 20
4 CR0402-FX-5602GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 56K OHM 1% 20
5 CR0402-FX-1001GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 1.0K OHM 1% 20
6 AMK325ABJ107MMHP Taiyo Yuden Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 100uF 4V X5R 20% 1210 Gen Purp 3
7 CRCW040234K8FKED Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 34.8Kohms 1% 10
8 CR0402-FX-4022GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 40.2KOHM 1/16WATT 1% 10
9 CR0402-FX-5492GLF Bourns Thick   Film Resistors – SMD 54.9KOHM 1/16WATT 1% 10
10 CRCW0402196KFKED Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 196Kohms 1% 10
11 RC0402FR-07221KL Yageo Thick   Film Resistors – SMD 221K OHM 1% 10
12 RC0402FR-07287KL Yageo Thick   Film Resistors – SMD 287K OHM 1% 10
13 ERJ-2RKF3242X Panasonic Thick   Film Resistors – SMD 0402 32.4Kohms 1% AEC-Q200 10
14 AZ23C2V7-7-F Diodes Incorporated Zener   Diodes 300mW 2.7V Dual AEC-Q101 Qualified 2
15 TES 1-2413 TRACO Power Isolated   DC/DC Converters  5
16 HCPL0639 ON Semiconductor High   Speed Optocouplers 100B Logic Dual Ch Hi Perform Optocuplr 4
17 4312 ebm-papst DC   Fans DC Tubeaxial Fan, 119x119x32mm, 12VDC, 100.1CFM, 5W, 2800RPM, 45dBA,   Ball Bearing 4
18 CSS2H-2512K-3L00F Bourns Current   Sense Resistors – SMD 3.0mOHMS 4W 1% AEC-Q200 30
19 BLM18AG221SN1D Murata Ferrite   Beads 0603 220 OHM 40
20 ACT4088US-T Active-Semi Switching   Voltage Regulators 28V, 1.2A, 1.4MHz Step-Down Converter 40
21 IRAM256-2067A Infineon Motor   / Motion / Ignition Controllers & Drivers IPM 10
22 LNK304DN-TL Power Integrations AC/DC   Converters 120 mA (MDCM) 170 mA (CCM) 10
23 C1808W154KCRACTU KEMET Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT 500volts 0.15uF X7R 10% ArcShield 30
24 ABM3B-8.000MHZ-10-1UT ABRACON Crystals   8.0MHz 10pf 10ppm -10C +60C 10
25 SN65176BD Texas Instruments RS-485   Interface IC Differential Bus 30
26 SI8621BB-B-IS Silicon Laboratories Digital   Isolators Dual Ch 2.5kV Isltr 150M, 1/1, SOIC8 6
27 ES2JA R3G Taiwan Semiconductor Rectifiers   2A, 600V, SUPER FAST SM SMA RECTIFIER 30
28 SMAJ24A-TR STMicroelectronics ESD   Suppressors / TVS Diodes 400W 24V Unidirect 6
29 STM32F405VGT6 STMicroelectronics ARM   Microcontrollers – MCU ARM M4 1024 FLASH 168 Mhz 192kB SRAM 4
30 STM32F303CBT6 STMicroelectronics ARM   Microcontrollers – MCU 32-Bit ARM Cortex M4 72MHz 128kB MCU FPU 4
31 USBLC6-4SC6 STMicroelectronics ESD   Suppressors / TVS Diodes Low Cap ESD Protect 30
32 NS10145T102MNV Taiyo Yuden Fixed   Inductors 10145 1000uH 3.1Ohms +/-20%Tol 320mA Q200 10
33 LPS3015-472MRC Coilcraft Fixed   Inductors LPS3015 AEC-Q200 4.7uH 1.2A 20% SMD 40
34 WRL-14498 SparkFun RF   Modules RockBLOCK 9603 – Iridium SatComm Mod’ 3
35 LCD-S401C52TR Lumex   Opto/Components Inc. LCD   4 DIGIT .52″ REFLECTIVE TN 4
36 1N4148W-7-F DIODES INCORPORATED   (VA) DIODE   GEN PURP 100V 300MA SOD123 10
37 GRT155C80J105KE01D Murata   Electronics Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT X6S 6.3Vdc 1.0uF VDC&Temp Derate Rcmd 20
38 CRCW040210K0FKEDC Vishay Thick   Film Resistors – SMD 1/16watt 10Kohms 1% Commercial Use 20
39 CGB2A1JB0J225M033BC TDK Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT CGB 0402 6.3V 2.2uF JB 20% T: 0.33mm 10
40 RK73H1ETTP5492F KOA Speer Thick   Film Resistors – SMD 0.1watts 54.9Kohms 10
41 CRCW04020000Z0EDC Yageo Thick   Film Resistors – SMD 0.0ohm 1% 20
42 DSC1033CI2-012.2880 Microchip Technology Standard   Clock Oscillators MEMS Oscillator, 3.3V, -40C-85C, 25ppm 10

Hàng TQ về ngày 19/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 19/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 ESP62/14 hàng   mới chính hãng, giá trị 33RJ EBG 6
2 1089057554 Dãi   đo: 0 ÷ 17 bar; Nguồn cấp: 5VDC, 5mA; Điện áp đầu ra: 0 ÷ 4.5VDC; Nhiệt độ   làm việc: -20 ÷ 100 0C Trung   Quốc 1
3  1000uF/6.3V SMD   7343 10
4 Cáp   chia sạc 3   đầu ra: iphone, android, type C, dài 0.6m 2
5 N010-0551-T247  TOUCH    SCREEN  PANEL. Hàng chính hãng đã qua sử dụng (90%). Bảo hành 3 tháng 4
6 LM64C031 màn   hình chính hãng, cũ đã qua sử dụng còn 80%, bảo hành 3 tháng Sharp 1
7 tem   quạt 1
8 hồ   sơ 1
9 A20B-8200-0543 Hàng   chính hãng,đã qua sd mới 90% 1
10 PMI   OP07  DIP8 4
11 TD62083AFG Hàng   mới, chân dán SOP18 10
12 AD652AQ IC   V-F CONVERTER SYNC 16CDIP 4
13 HP2201 4
14 OP07  CP 4
15 D4051BC DIP-16 4
16 MIP2E4DMY TO-220 4
17 TA7815F   TO-252   4
18 10358  SOP-8 6
19 G1215S-1W Loại   5 chân, 12V ( như ảnh) Hàng   mới chính hãng  20
20 LP2951ACM SOP8  20
21 XCF04SVOG20C IC   PROM SRL FOR 4M GATE 20-TSSOP Xilinx   Inc. 2
22 TLP281-4(GB-TP,J,F OPTOISO   2.5KV 4CH TRANS 16-SOP Toshiba   Semiconductor and Storage 4
23 CL32B226KOJVPJE CAP   CER 22UF 16V X7R 1210 Samsung   Electro-Mechanics Hàng   chính hãng,
    Kiểu chân dán 1210,
    đóng gói dạng Reel (cuộn)
2000
24 IM07GR RELAY   TELECOM DPDT 2A 24V TE   Connectivity Potter & Brumfield Relays Hàng   chính hãng,
    có bảo hành
1000
25 C0805C104K3RACTU CAP   CER 0.1UF 25V X7R 0805 KEMET Hàng   chính hãng,
    có bảo hành 3 tháng
    Đóng gói dạng cuộn/đĩa
8000
26 Terminal   2 pins 16A   300V  22-12AWG hãng   kaifeng 2P,   0.5mm 200
27 JQX-115F-024-1ZS3 IC   24vD -> 220V/16A       SIP8 200
28 DG250 2.5mm,   2p  2.5mm, 2p  50
29 JQX-115F   005-2ZS4 –   Điện áp làm việc: 5VDC
    – Dòng điện tải : 8A                     – Hongfa Trung Quốc
SIP8 50
30 KF396-3P CON   3 KF396-3P 3.96MM  3.96MM, 3P  50
31 RJ45   TO SCREW 1Pc   RJ45 Ethernet Male To 8 Pin AV Terminal Screw Adapter Co 8 pin 3
32 TD62002APG DIP-16 10
33 LM6118N National DIP-8 5
34 XC6SLX9-2TQG144C IC   FPGA 102 I/O 144TQFP Xilinx   Inc. 2
35 74VHCT541AFT IC   BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP TOSHIBA  TSSOP-20 10
36 2SK1357 Toshiba TO-3P 10
37 2SC1945 Epitaxial   Planar Type For Power
    Amplifiers Band Mobile Radio
    Applications
Mitsubishi HÀNG   HÓA YÊU CẦU CHUẨN ĐÚNG MẪU ĐÃ CẤP 1
38 41E4579GE14 Integrated   Circuits (ICs) POWERGARP Chiếc 10
39 Ống   thuỷ tinh phi 70mm OD70   X ID60 X 113L Phi   70mm, dài 113mm, dày 5mm 5
40  MOD01490 (CH530) tấm   cảm ứng cho điều hòa không khí Đặt   gần nhất 16/09/2017 5
41 EPCS4SI8N IC   CONFIG DEVICE 4MBIT 8SOIC Altera Hàng   chính hãng,
    Chân dán 8SOIC
40
42 IHW30N160R2 IGBT   1600V 60A 312W TO247-3 Infineon Chiếc 200
43 RJH60F7BDPQ-A0#T0 IGBT   600V 90A 328.9W TO-247A Renesas Chiếc 200
44 ICE3A1065ELJ AC/DC   Converters SMPS IC’S Infineon Chiếc 200

Hàng TQ về ngày 19/07/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 18/07/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 30226312 GREE   commercial air conditioning computer board 30226312 motherboard Z6335D   GRZ63-A 6
2 Ống   thuỷ tinh phi 70mm OD70   X ID60 X 113L Phi   70mm, dài 113mm, dày 5mm 2
3 AS3010-E-0100-150-S Điện   áp 230 VDC,                                                                         Primary 50-60 Hz,                                                         Secondary 15V / MA,                                                     Điện áp không tải 20.5v 50
4 Tấm   cảm ứng cho màn hình điều khiển INJECTVISOR-V21 Hàng   mới. Bảo hành 6 tháng. Trung   Quốc 1
5 NDK(BK)-200 Input:   220-380v,
    Output: 6-110v
    Rated frequency:50Hz/60Hz
1
6 DOP-B10S615 +   10.1″(1024 x 600 pixels) TFT LCD 65536 colors              + 3 sets of COM ports, support   RS232 / RS422 / RS485
    +  For data transfer/download: RS232,   USB
    + Supports USB Host, direct connection to USB disk, printer and mouse
    + Supports SD card
    + Touch screen complies with IP65
1
7 LM170E03-TLG1 Màn   hình máy tính 17inch (LM170E03-TLG1) 3
8 Z3735F Bo   mạch của máy tính công nghiệp Z3735F 3
9 IR2233JTRPBF IC   DRIVER BRIDGE 3PHASE 44PLCC Infineon   Technologies 44PLCC 50
10 ADE7753ARSZRL ANALOG DEVICES SSOP-20 56
11 BC817-16-7-F Diodes Incorporated SOT-23-3 32
12 2W10G-E4/51 Diodes Incorporated 0 8
13 LM7812CT FAIRCHILD TO-220-3 8
14 AUIRF4905 INFINEON TO-220-3 32
15 ICL7660CBA INTERSIL SOIC-8 8
16 IRLR2908PBF IR TO-252-3 100
17 ATTINY24A-SSU Microchip SOIC-14 24
18 AOD4454 AOS TO-252 48
19 L78M05CDT-TR ST TO-252 8
20 LM2576HVS-5.0 NSC TO-263-5 24
21 SG3524N TI DIP-16 16
22 SS34-E3-57T VISHAY SMC 32
23 DG 250 2.5mm loại 6 cái nối   nhau cặp 50
24 PIC24FJ128GA010-I/PT MICROCHIP   原装 100TQFP 25
25 BTA41-600B cắm ST   国产 TO-3P 130
26 DS1307ZN+ IC   RTC CLK/CALENDAR I2C 8-SOIC Maxim   国产 8   SOIC 20
27 LM2576S-5.0/NOPB IC   REG BUCK 5V 3A TO263-5 TI   国产 TO263-5 20
28 LM358DR IC   OPAMP GP 700KHZ 8SOIC TI   原装 8SOIC 65
29 MOC3021   黑色 cắm Lite-On   原装 DIP-6 130
30 C1815 SMD   SOT23 中性   国产 SOT23 200
31 JACK   DC 5.5 x 2.1mm đứng Jack   DC đứng 国产 25
32 DIODE   1N5408 Diode   chỉnh lưu 3A 国产 SMD 60
33 IRF   7311 Mofet IR   原装 SOIC   8 20
34 IDE   16pin 2.54mm 2*8P IDE   16 chân, 2.54mm, đực, cong 国产 直插   弯脚 20
35 IDE   16Pin 2.54mm 2*8P IDE   16 chân, 2.54mm, đực, thẳng 国产 直插   直脚 20
36 IDE   16Pin FC-16 排线 国产 线长20CM 20
37 卧式电位器065-502   (5K) 国产 DIP 20
38 红色开关6A   250V 15*21mm công   tắc nguồn 21x15mm 国产 2脚2档 22
39 GX16-10P 国产 公母一套 22
40 APM4953 Mofet APM   原装 SOIC   8 20
41 工型电感   100uH 3A 8*10MM 8*10MM   3A 国产 直插 45
42 CBB电容   103/400V 电容   103/400v, 电容 CBB 10mm 直插 10%   P=10mm 200
43 CBB电容   473/400V 电容   473/400v, 电容 CBB 10mm 直插 10%   P=10mm 200
44 TPS62067DSGR Texas Instruments WSON-8 10
45 IF0505S-W75 SINGLE OUTPUT   MINIATURE SIP/DIP PACKAGE MORNSUN 5
46 SI8662AB-B-IS1 DGTL ISO 2.5KV GEN   PURP 16SOIC Silicon Labs 5
47 SI4559ADY-T1-E3 Vishay SOP-8 10
48 TPS2375PWR-1 Texas Instruments TSSOP-8 10
49 TPS40061PWP Texas Instruments HTSSOP-16 10
50 V10P10-M3/86A   (V1010) Trung Quốc TO-277 10
51 ACS712ELCTR-05B-T ALLEGRO SOP8 56
52 ATMEGA8-16AU ATMEL TQFP-32 40
53 ATMEGA48-20AUR ATMEL TQFP-32 8
54 MOV-20D431K BOURNS DIP 16
55 BAT54S-7-F Diodes Incorporated SOT-23 96
56 KA7912TU FAIRCHILD TO-220-3 8
57 LM7805CT NSC TO-220 6
58 KA7824ETU FAIRCHILD TO-220-3 16
59 IRF460 IR TO247 48
60 TLP280GB Toshiba SOP-4 56
61 D882 CJ SOT89 72
62 L78L12ABZ ST TO-92 16
63 CD4051BNSR TI SOP-16 16
64 LM358DT ST SOP-8 24
65 ULN2803ADW TI SOIC-18 16
66 SN74HC595D TI SOIC-16 120
67 SN74HC14D TI SOIC-14 8
68 LMC7660IM TI 8SOIC 8
69 TL431AIDBZR TI SOT-23-3 8
70 A1015LT1 CJ SOT23 48
71 LL4148 VISHAY LL34 360
72 MC7905ACTG ON   Semiconductor TO220AB 8
73 LM340T-12/NOPB Texas   Instruments TO220-3 8
74 len 8001 600

Hàng TQ về ngày 15/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 15/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 2SC1971 NPN   EPITAXIAL PLANAR
    TYPE
Mitsubishi 250
2 2SC1945 Epitaxial   Planar Type For Power
    Amplifiers Band Mobile Radio
    Applications
Mitsubishi 250
3 WFD23-3C  1W LIDING 100
4 0.7W LIDING 100
5 Arduino   Nano CH340 IC   chính: ATmega328P-AU.
    IC nạp và giao tiếp UART: CH340.
    Điện áp cấp: 5VDC cổng USB hoặc 6-9VDC chân Raw.
    Mức điện áp giao tiếp GPIO: TTL 5VDC.
    Dòng GPIO: 40mA.
    Kích thước: 18.542 x 43.18mm
55
6 PMS7003 PLANTOWER   Laser PM2.5 DUST SENSOR PMS7003 / G7 High-precision laser dust concentration   sensor digital dust particles 52
7 Cảm biến DHT   22 Nguồn: 3 ~ 5   VDC.
    Dòng sử dụng: 2.5mA max (khi truyền dữ liệu).
    Đo tốt ở độ ẩm 0100%RH với sai số 2-5%.
    Đo tốt ở nhiệt độ -40 to 80°C sai số ±0.5°C                                                Kích thước 27mm x 59mm x 13.5mm (1.05″ x 2.32″ x 0.53″)
55
8 LCD   1602 Điện   áp MAX : 7V.
    Điện áp MIN : -0,3V.
    Hoạt động ổn định : 2.7-5.5V.
    Điện áp ra mức cao : > 2.4V.
    Điện áp ra mức thấp : <0.4V.
    Dòng điện cấp nguồn : 350uA – 600uA.
55
9 Biến   trở 10k 55
10 T230P54H Royal Fan 4
11 PS21564-P Hàng   mới 100% 2
12 BES   516-300-S162-S4-D Ordering code: BHS0021 Dimension   :Ø 12 x 69 mm
    Style : M12x1
    Installationfor :  flush   mounting
    Range : 1.5 mm
    Switching output : PNP Normally open (NO)
    Switching frequency : 2000 Hz                       Operating voltage Ub :   10…30 VDC
3
13  109P1224H4021  5
14  4710KL-05W-B49 5
15 5919PC-20w-b20-S12 5
16 phụ   kiện led driver 1
17 BR-CCF2TH   Hàng mới chính hãng  10
18 Pin mặt trời hình   vuông 8
19 Pin mặt trời hình   tròn 2

Hàng Mouser về ngày 17/07/2018

DANH SÁCH MOUSER VỀ 17/07/2018
Index Part   Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 5748482-5 TE   Connectivity / AMP D-Sub   High Density Connectors RECP FRNT MTL SHL 44 50
2 RT0603DRE0720KL Yageo Thin   Film Resistors – SMD 1/10W 20K ohm .5% 50ppm 1000
3 TLP241A(TP1,F Toshiba   Semiconductor and Storage PHOTORELAY   SPST-NO 2A 40V 100
4 YFF31PC1C105MT000N TDK Feed   Through Capacitors 1206 16V 1uF X7S 20% 2A 210
5 ERJ-PB3B1002V Panasonic Thick   Film Resistors – SMD 0603 Anti-Surge Res. 0.1%, 10Kohm 1000
6 43650-0216 Molex Headers   & Wire Housings MICRO-FIT 3.0 HEADER 50
7 43045-1029 Molex Headers   & Wire Housings Microfit 3.0 V TH Hdr DR 30Au 10Ckt 50
8 LT1057CN8#PBF Analog Devices High   Speed Operational Amplifiers Dual Precision JFET Op Amp DIP-8 1
9 ZXM61P03FTA Diodes   Incorporated MOSFET 30V P-Chnl   HDMOS 10
10 AQH3213 Panasonic Solid State Relays –   PCB Mount AC 600 V Zero Cross 1.2A 5