| DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 14/03/2016 | |||||||
| STT | Tên linh kiện | Chú giải | Kiểu | SL | Nhân viên | Khách hàng | Chú ý |
| 1 | rs485.pcbdoc | Mạch in – LOẠI PHÍP: FR4.1 – PHÍP DÀY: 1.6 – MÀU SƠN: XANH – MÀU CHỮ: TRẮNG CÁCH MẠ: THIẾC |
Pcb | 12 | Anh Thắng | Đã có trong danh sách hàng về ngày 10/03, hàng về thừa 2pcs | |
| 2 | Connector-96.pcbdoc | Mạch in – LOẠI PHÍP: FR4.1 – PHÍP DÀY: 1.6 – MÀU SƠN: XANH – MÀU CHỮ: TRẮNG CÁCH MẠ: THIẾC |
Pcb | 8 | Đã có trong danh sách hàng về ngày 10/03, hàng về thiếu 22pcs | ||
| 3 | 2M4x8-RF-1.pcbdoc | Mạch in – LOẠI PHÍP: FR4.1 – PHÍP DÀY: 1.6 – MÀU SƠN: XANH – MÀU CHỮ: TRẮNG CÁCH MẠ: THIẾC |
Pcb | 8 | Đã có trong danh sách hàng về ngày 10/03, hàng về thiếu 2pcs | ||
| 4 | M4x8-CTRL.pcbdoc | Mạch in – LOẠI PHÍP: FR4.1 – PHÍP DÀY: 1.6 – MÀU SƠN: XANH – MÀU CHỮ: TRẮNG CÁCH MẠ: THIẾC |
Pcb | 9 | Hàng về thiếu 1pcs | ||
| 5 | Block-C.pcbdoc | Mạch in – LOẠI PHÍP: FR4.1 – PHÍP DÀY: 1.6 – MÀU SƠN: XANH – MÀU CHỮ: TRẮNG CÁCH MẠ: THIẾC |
Pcb | 7 | Hàng về thiếu 3pcs | ||
| 6 | MTB64-8.pcbdoc | Mạch in – LOẠI PHÍP: FR4.1 – PHÍP DÀY: 1.6 – MÀU SƠN: XANH – MÀU CHỮ: TRẮNG CÁCH MẠ: THIẾC |
Pcb | 8 | Hàng về thiếu 2pcs | ||
| 7 | pcb_ok.pcbdoc | 1. Mạch in 1 lớp (BOTTOM). 2. Số lượng 5.000 mạch. 3. In ý hiệu linh kiện lớp TOP. 4. Chất liệu PCB: FR4, 1.6mm. 5. Mạ thiếc không chì. 6. Phủ mass xanh bảo vệ. 7. Mạch cắt theo thiết kế đường board outline, để đảm bảo đóng vỏ hộp. 8. Ghép 36 mạch trên 1 tấm như ảnh đính kèm |
Pcb | 5460 | Vinakip | Hàng về thừa 460pcs | |
| 8 | CXA-L0612A-VJL <INVERTER 12V-INPUT 1800V-OUTPUT> |
bo cao áp | 2 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 9 | E3FA-DN11 |
4 | DUNGLT | Anh Việt | Hàng đã về đủ | ||
| 10 | Giắc D-sub 26 chân | 3 hàng đực | 15 | AnhTQ | Anh Việt | Hàng đã về đủ | |
| 11 | Cuộn cảm hàn dán 390nH (0805) | 0805 | 50 | THANGTV | Anh Hiền | Hàng đã về đủ | |
| 12 | Cuộn cảm hàn dán 470nH (0805) | 0805 | 50 | THANGTV | Anh Hiền | Hàng đã về đủ | |
| 13 | 951-0168 | Thạch anh 40 MHZ | DIP 4 | 4 | THANGTV | Anh Hiền | Hàng đã về đủ |
| 14 | 950-9992 | Thạch anh 10 MHZ | DIP 4 | 1 | THANGTV | Anh Hiền | Hàng đã về đủ |
| 15 | Máy Hàn Hakko FX-951 FX951 | Yêu cầu đầy đủ phụ kiện | 1 | Loantt | Anh Thắng | Hàng đã về đủ | |
| 16 | FS1500NS | Pressure Sensor | 5 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 17 | EX-13EA (EX-13EAD và EX-13EP) |
43 | DUNGLT | Anh Việt | Hàng đã về đủ | ||
| 18 | KF0715H1SABR | 12VDC 0.41A 70*70*15MM |
50 | LOANTT | Anh Công Giáp | Hàng đã về đủ | |
List 2
| STT | Tên linh kiện | Chú giải | Kiểu | SL | Nhân viên | Khách hàng | Chú ý |
| 1 | K2789 TO-263 | FET | Dán | 10 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 2 | GIPS20K60 | Cắm | 2 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 3 | PS21565 | Cắm | 5 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 4 | 11N90C | FET | Cắm | 10 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 5 | 2SK3878 | Power FET | Cắm | 10 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 6 | 18CV8P | Memory | Cắm | 10 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 7 | 93LC86C | Memory | Dip 8 | 10 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 8 | Trở công suất 150 Ohm 30W | Power Resistor | 10 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 9 | US2881EUA U28 | Hall Sensor | Cắm | 20 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 10 | 铝电解电容 407uF/220V | Capacitor | 10 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 11 | 铝电解电容 150uF/200V | Capacitor | Chân ngắn | 100 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 12 | 铝电解电容 1000uF/35V | Capacitor | 100 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 13 | 铝电解电容 150uF/400V | Capacitor | 20 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 14 | 铝电解电容 470uF/450V | Capacitor | 20 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 15 | 铝电解电容 47uF/63V | Capacitor | 100 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 16 | LM2937ET-5.0 | LDO | cắm | 10 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 17 | LCF-23IRB RS232 Serial Camera | – Giao tiếp RS232 – Có hồng ngoại |
50 | THIEPTX | ANH HIẾU | Hàng đã về đủ | |
| 18 | MC908AZ60ACFU | QFP80 | 2 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 19 | ULN2803A | SOP-18 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 20 | HCT374 | SOP-20 | 10 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 21 | HC374 | SOP-20 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 22 | 74ACTQ245 | SOP-20 | 10 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 23 | MIC2981/82BWM | SOP-18 | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng về thiếu 1 pcs | |
| 24 | 74ACTQ16245 | SSOP48 | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng về thiếu 1 pcs | |
| 25 | 4816P-1-103 | SOP-16 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 26 | AB2C250 | SOP-8 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 27 | X9C103S | SOP-8 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 28 | TLC271C | SOP-8 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 29 | OP07C | SOP-8 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 30 | NDS9953A | SOP-8 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 31 | MAX749CSA | SOP-8 | 6 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 32 | BI8A102 | SOP-16 | 10 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 33 | SII101CT80 | TQFP-80 | 4 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 34 | Tấm cảm ứng của màn hình AIG32TQ02D | 1 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | ||
| 36 | PM50RSK060 | IGBT | 1 | KHOATHV | Anh Hoàng | Hàng đã về đủ |
