| DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 26/04/2016 | ||||||
| STT | Tên linh kiện | Chú giải | SL | Nhân viên | Khách hàng | Chú ý |
| 1 | Connector 4.2mm | Bộ đực cái (đủ các loại từ 2P-12P) – Mỗi loại 20 cái |
20 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 2 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 3 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 4 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 5 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 6 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 7 | 20 | AnhTQ | Hàng đã về đủ | |||
| 8 | Connector 1.25mm | Bộ đực cái (đủ các loại từ 2P-12P) – Mỗi loại 20 cái |
20 | Hàng đã về đủ | ||
| 9 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 10 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 11 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 12 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 13 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 14 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 15 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 16 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 17 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 18 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 19 | Connector 1.0mm | 20 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 20 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 21 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 22 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 23 | Connector 2.5mm | Bộ đực cái (đủ các loại từ 2P-12P) – Mỗi loại 20 cái |
20 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 24 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 25 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 26 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 27 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 28 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 29 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 30 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 31 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 32 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 33 | 20 | Hàng đã về đủ | ||||
| 34 | MYN15-471 | Varistor | 20 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng về sai mã hàng: MYN15 561K |
| 35 | CMHZ4679 | Mua theo báo giá của Jotrin | 50 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 36 | CRZ10 | Mua theo báo giá của Jotrin | 50 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ |
| 37 | E6C2-CWZ6C | Rotary encoder thông số: 5-24VDC, 360P/R | 1 | KHOATHV | Trâm | Hàng đã về đủ |
| 38 | KH-8005-PR | Mini limit switch thông số: AC250V – 5A | 4 | KHOATHV | Trâm | Hàng đã về đủ |
| 39 | A90L-0001-0508 9WF0624H4D03 |
Hàng Trung Quốc sản xuất loại tốt | 15 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ |
| 40 | A90L-0001-0441 1606KL-05W-B59 |
Hàng Trung Quốc sản xuất loại tốt | 20 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ |
| 41 | A90L-0001-0385#A (109P0424H6D14) | Loại 24V-40*40*20mm | 15 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ |
| 42 | CHK S007 | Transitor Module 20A-600V Hàng mới 100% (Đặt gần nhất ngày 13/3/2015) |
10 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ |
| 43 | QF808 | 10 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 44 | 74LS05 | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng về thiếu 1 con | |
| 45 | A7800A | 10 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 46 | TD62553S | 10 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 47 | HC14 | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 48 | 74LS156 | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 49 | 74LS240 | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 50 | ALS245A | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 51 | UPC4072 | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 52 | UPC39 | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 53 | AD586KN | 5 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 54 | P626 | Hàng mới 100% Kiểu chân: SOP-8 |
20 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ |
| 55 | J245 | Hàng mới 100% Kiểu chân: SOP-8 |
10 | DUNGLT | A Tuấn | Hàng đã về đủ |
| 56 | BP2857D | Yêu cầu mua đúng mã hàng | 10 | LOANTT | CHÚ MINH | Hàng đã về đủ |
| 57 | BP2836D | Yêu cầu mua đúng mã hàng | 10 | LOANTT | CHÚ MINH | Hàng đã về đủ |
| 58 | CX-411 | cảm biến | 4 | DUNGLT | A ViỆT | Hàng đã về đủ |
| 59 | SI4432 | Đặt hàng gần nhất ngày 10/03/2016 | 30 | LOAN TT | A Quế Dương | Hàng đã về đủ |
| 60 | 470uF 16V | Tụ cắm 8 x 12mm 20% | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
| 61 | 220uF 16V | Tụ cắm 6 x 12mm 20% | 210 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
| 62 | 100uF 16V | Tụ cắm 5 x 11mm 20% | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
| 63 | MT48LC2M32B2TG-7G | 5 | KHOATHV | Anh Tri | Hàng đã về đủ | |
| 64 | ZLG160128A | LCD 160×128, Nền vàng chữ đen | 2 | KHOATHV | Anh Tri | Hàng đã về đủ |
| 65 | TMX320VC5502PGF300 | 2 | KHOATHV | Anh Tri | Hàng đã về đủ | |
| 66 | LP3876ES-5.0 | 5 | KHOATHV | Anh Tri | Hàng đã về đủ | |
| 67 | LM2670S-ADJ | 5 | KHOATHV | Anh Tri | Hàng về thiếu 5 con | |
| 68 | LM2675M-ADJ | 5 | KHOATHV | Anh Tri | Hàng đã về đủ | |
| 69 | TLV0838CDWR | Đặt hàng 1 tuần | 3 | KHOATHV | Anh Tri | Hàng đã về đủ |
| 70 | P721F | Hàng chính hãng được sản xuất ở nhà máy đặt tại Trung Quốc | 300 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ |
| 71 | P621 | Hàng chính hãng được sản xuất ở nhà máy đặt tại Trung Quốc | 100 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ |
| 72 | P719 | Hàng chính hãng được sản xuất ở nhà máy đặt tại Trung Quốc | 100 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ |
| 73 | TLP759 | Hàng chính hãng được sản xuất ở nhà máy đặt tại Trung Quốc | 100 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ |
| 74 | A7860N | Hàng chính hãng được sản xuất ở nhà máy đặt tại Trung Quốc | 200 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ |
| 75 | RTL8271B | 50 | DUNGLT | A HÙNG | Hàng đã về đủ | |
| 76 | 3706M-E1 | 5 | DUNGLT | A HÙNG | Hàng đã về đủ | |
| 77 | CR6238T | 100 | DUNGLT | A HÙNG | Hàng đã về đủ | |
| 78 | LNK626PG | 50 | DUNGLT | A HÙNG | Hàng đã về đủ | |
| 79 | MTD392N | 10 | DUNGLT | A LÂM | Hàng đã về đủ | |
| 80 | ic D4723GS | Hàng mới | 10 | DONGPT | Anh Nghị | Hàng đã về đủ |
| 81 | SN74HC04DR | IC HEX INVERTER 14-SOIC | 20 | DONGPT | Anh Nghị | Hàng đã về đủ |
| 82 | SN74HC14DR | IC HEX SCHMITT-TRIG INV 14-SOIC | 20 | DONGPT | Anh Nghị | Hàng đã về đủ |
| 83 | SN74HC541DW | IC BUFF/DVR TRI-ST 8BIT 20SOIC | 10 | DONGPT | Anh Nghị | Hàng đã về đủ |
| 84 | SN74HC00DR | IC GATE NAND 4CH 2-INP 14-SOIC | 20 | DONGPT | Anh Nghị | Hàng đã về đủ |
| 85 | Z0409MF 1AA2 |
10 | DONGPT | Anh Nghị | Hàng đã về đủ | |
| 86 | A7800 | Hàng mới | 10 | DONGPT | Song Hong | Hàng đã về đủ |
| 87 | mosfet K2700 | Hàng mới | 20 | DONGPT | Anh Nghị | Hàng đã về đủ |
| 88 | 100nF SMD 0805 10% | 2,000 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 89 | 1K 1/4W SMD 0805 5% | 3,000 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 90 | 10K 1/4W SMD 0805 5% | 2,500 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 91 | 300nF SMD 0805 10% | 1,000 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 92 | 22pF SMD 0805 10% | 1,000 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 93 | 10R 1/4W 0805 5% | 1,000 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 94 | 470R 1/4W 0805 5% | 1,000 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 95 | 1.5k 1/4W 0805 | 1,000 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 96 | 3.3k 1/4W 0805 5% | 1,000 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 97 | APM4953 | FET 2 P-Channel (Dual) | 210 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
| 98 | LM2577S-ADJ | IC REG MULT CONFIG INV ADJ TO263 | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
| 99 | HT7833 | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 100 | MIC29302WU | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 101 | Quang trở 12mm | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 102 | DIODE SS34 | 210 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 103 | DIODE SS14 | 525 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 104 | DIODE 1N4007 | 735 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 105 | Led đỏ SMD 0805 | 315 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 106 | cuộn cảm 100uH cắm 3A | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ | |
| 107 | biến trở vi chỉnh 20K | W3296-203 | 104 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
| 108 | CMZ36 | DO-214AC(SMA封装)36V 2W 5% | 3,000 | TuyenNV | Anh Minh | Hàng đã về đủ |
| 109 | S-8120C | 122 | TuyenNV | Anh Minh | ||
| 110 | CRG01(TE85L,Q,M) | DIODE GEN PURP 100V 700MA SFLAT | 122 | TuyenNV | Anh Minh | Hàng đã về đủ |
| 111 | PSS20S71F6 | Từng đặt 1 lần HCM_241215_TQ | 1 | KHOATHV | Anh Duy CN | Hàng đã về đủ |
| 112 | MCM6205DJ15 | yêu cầu hàng chính hãng | 5 | Loantt | Anh Hùng | Hàng đã về đủ |
| 113 | M27C801-80F1 | yêu cầu hàng chính hãng | 20 | Loantt | Anh Hùng | Hàng đã về đủ |
| 114 | IPB025N10N3 G | MOSFET N-CH 100V 180A TO263-7 | 10 | Thieptx | Đào Anh Đức | Hàng đã về đủ |
| 115 | ASSR-V622-302E | OPTOISO 3.75KV 2CH PHVOLT 8DIPGW | 8 | Thieptx | Đào Anh Đức | Hàng đã về đủ |
| 116 | HCPL2530 | OPTOISO 2.5KV 2CH TRANS 8DIP | 4 | Thieptx | Đào Anh Đức | Hàng đã về đủ |
| 117 | RN-827H | “RN-827H” CATV FTTH Micro Optical Receiver in Aluminum profiles casing with Female RF connector, European Standard Power Supply(40~860MHz,SC/APC) |
50 | AnhTQ | Anh Phong | Hàng đã về đủ |
| 118 | WS-C2950T-24-SI | 7 | AnhTQ | Anh Phong | Hàng đã về đủ | |
| 119 | SIL100CT64 | 5 | DUNGLT | A VƯỢNG | Hàng đã về đủ | |
| 120 | IS41LV16100-50T | 10 | DUNGLT | A VƯỢNG | Hàng đã về đủ | |
| 121 | MT4LC4M16R6TG-5 F | 10 | DUNGLT | A VƯỢNG | Hàng đã về đủ | |
| 122 | F65550B | 2 | DUNGLT | A VƯỢNG | Hàng đã về đủ | |
| 123 | AS82527 | 5 | DUNGLT | A VƯỢNG | Hàng đã về đủ | |
| 124 | 47nF 1% | YC mua đúng mã hàng | 100 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 125 | 4700pF | YC mua đúng mã hàng | 100 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 126 | 3300pF | YC mua đúng mã hàng | 100 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 127 | 4.87K 1% | YC mua đúng mã hàng | 100 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 128 | 52.3 ohm, 1% | YC mua đúng mã hàng | 100 | LOANTT | Anh Phần | Mua nhầm loại 52.3K Ohm, khách đồng ý nhận hàng |
| 129 | TM4C1294NCPDTI3 | YC mua đúng mã hàng | 10 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 130 | TLV320AIC3107 | YC mua đúng mã hàng | 6 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 131 | HX1198FNL | YC mua đúng mã hàng | 6 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 132 | TPD4S012DRYR | YC mua đúng mã hàng | 10 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 133 | TPS767D318QPWPRQ1 | YC mua đúng mã hàng | 10 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 134 | SLVU2.8-4.TBT | YC mua đúng mã hàng | 6 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 135 | CP2102 | YC mua đúng mã hàng | 6 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 136 | 1000pF | YC mua đúng mã hàng | 4,000 | LOANTT | Anh Phần | Hàng đã về đủ |
| 137 | ARF463AP1G | Mosfet | 5 | KHOATHV | Anh Tuấn | Hàng đã về đủ |
| 138 | ARF463BP1G | Mosfet | 5 | KHOATHV | Anh Tuấn | Hàng đã về đủ |
| 139 | Nam châm Sm2Co17 | hàng mẫu | DUNGLT | Việt | Hàng đã về đủ | |
| 140 | CNC-602A | Hàng đầy đủ phụ kiện Ngày đặt hàng gần nhất 12/11/2015 |
1 | LOANTT | Anh Đào Đình Tâm | Hàng đã về đủ |
| 141 | ZGA20RU1100i | Thông số: 12V-5rpm, từng đặt hàng HCM_05032016_TQ | 40 | KHOATHV | Anh Hùng | Hàng đã về đủ |
| 142 | Pin Laptop DELL inspiron 1420 | Pin Laptop DELL | 1 | LOANTT | ANH NGHĨA | Hàng đã về đủ |
| 143 | Pin Laptop Compaq CQ40 | Pin Laptop HP | 1 | LOANTT | ANH NGHĨA | Hàng đã về đủ |
| 144 | TM150SA-6 | Hàng cũ đã qua sử dụng ( anh Núi báo lại ngày 9/04/2016) | 10 | LOANTT | ANH NGHĨA | Hàng đã về đủ |
| 145 | RL6-25 | 50 | LOANTT | ANH NGHĨA | Hàng đã về đủ | |
| 146 | CBB61 450VAC 4.5UF | 50 | LOANTT | ANH NGHĨA | Hàng đã về đủ | |
| 147 | ZS1DF02N1G25 | 5 | THIEPTX | LẠI TRUNG ANH | Hàng đã về đủ | |
| 148 | ZS1DF02N1E20 | 10 | THIEPTX | LẠI TRUNG ANH | Hàng đã về đủ | |
| 149 | ZS1DF02N1D16 | 5 | THIEPTX | LẠI TRUNG ANH | Hàng đã về đủ | |
| 150 | IRFP440 | 20 | AnhTQ | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | |
| 151 | TNY178 | AC/DC Converters 21.5W (85-265 VAC) 28 W (230 VAC) | 5 | Thieptx | Vũ Hoàng Anh | Hàng đã về đủ |
| 152 | SLA7024M | IC MOTOR DRIVER PAR 18SIP |
5 | Thieptx | Anh Thái | Hàng đã về đủ |
| 153 | OBD 16PIN | Yêu cầu mua đúng mã hàng | 5 | loantt | Anh Tú | Hàng đã về đủ |
| 154 | 收藏(1) 分享复制链接 举报 新品光功率计红光源一体机 红光笔光纤光功率计测试仪 红光笔10mw |
Loại máy có phát laser 10mW (Anh Tân báo qua Yahoo 120 tệ) |
8 | LOANTT | Anh Tạ Bắc Sơn | Hàng đã về đủ |
| 155 | Modem GSM SIM800C |
Mua theo link R&D gửi | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
| 156 | GSM/GPRS/g built-in antenna, PCB antenna | Mua theo link R&D gửi | 105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
| 157 | Khay SIM card 6P | 79 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng về thừa 9 cái | |
| 158 | Thạch anh 8Mhz | 100 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng về thừa 20 cái | |
| 159 | 包邮4U2汽车摩托车改装led大灯辅助灯雾灯远光射灯40W超亮送支架 | Màu trắng lạnh không nháy | 4 | AnhTQ | Anh Nam | Hàng đã về đủ |
| 160 | PCB模组架72mm宽/继电器模组架/DIN35/模组盒/可根据PCB尺寸定做 | Cả bộ 3 phần,thân rộng 72mm dài 10cm | 20 | AnhTQ | Anh Nam | Hàng đã về đủ |
| 161 | PCB模组架107mm宽/继电器模组架/DIN35/模组盒/可根据PCB尺寸定做 | Cả bộ 3 phần, thân rộng 107mm dài 10cm | 20 | AnhTQ | Anh Nam | Hàng đã về đủ |
| 162 | CLE266 CE 全新原装 一个起拍 即拍即发 | 2 | AnhTQ | Anh Nam | Hàng đã về đủ | |
| 163 | UM2026C-3WG | 1 | KHOATHV | Anh PDuy | Hàng đã về đủ | |
| 164 | ống thủy tinh | Phi 70 x L112mm ( Phủ bì ), dày 5mm | 1 | DUNGLT | Vượng | Hàng đã về đủ |
| 165 | ống thủy tinh | Phi 50 x L130mm ( Phủ bì ) , dày 5mm | 10 | DUNGLT | Vượng | Hàng đã về đủ |
| 166 | Board giải mã MP3 | không có amplifier -Lấy màu đen |
10 | THANGTV | Anh Phong | Hàng đã về đủ |
| 167 | Antenna GPS | GPS antenna active – Polarization: RHCP & Linear – Gain : > 22 dB (Max 50 dB) – V.S.W.R : < 2 – Noise Figure: < 1.5 dB – Voltage: DC2.7-5V – Frequency Range: 1560 – 1616 MHz. – RG174 cable length: 1M – Connector: SMA male – right angle Impedance: 50 Ohm |
105 | DONGPT | Phòng R&D Techpal | Hàng đã về đủ |
