| DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 15/07/2016 | |||||||
| STT | Tên linh kiện | Chú giải | Hãng sx | SL | Nhân viên | Khách hàng | Ghi chú |
| 1 | SZM2166Z | 5 | DUNGLT | A KIÊN | Hàng đã về đủ | ||
| 2 | STK621-043A | Hàng cũ tút lại chân Mua hàng loại chất lượng tốt. |
Trung Quốc | 5 | TAINT | A.HIẾU | Hàng đã về đủ |
| 3 | BN39-01154W | Trung Quốc | 2 | DUNGLT | A VƯỢNG | Hàng đã về đủ | |
| 4 | 2MBI300U4D-120-50 | Hàng cũ đã qua sử dụng yêu cầu chọn con đẹp có vít vặn |
4 | Loantt | Anh Nghĩa | Hàng đã về đủ | |
| 5 | Header 2P CH5.08-2P Đực Thẳng + cáp | cáp : dài 30cm, 1 đầu cáp cái | 1 bộ 2PIN |
40 | DONGPT | R&D | Hàng đã về đủ |
| 6 | ZPC5 | công tắc phao cảm biến mực nước, thấp áp | Có LINK | 20 | DONGPT | R&D | Hàng đã về đủ |
| 7 | Đèn 16mm 24v đỏ | có link tham khảo |
20 |
DONGPT | R&D | Hàng đã về đủ | |
| 8 | Đèn 16mm 24v xanh lá | 20 | DONGPT | R&D | Hàng đã về đủ | ||
| 9 | Đèn 16mm 24v vàng | 20 | DONGPT | R&D | Hàng đã về đủ | ||
| 10 | Nút bấm 16mm | màu đỏ, nhân giữ, có đèn 24v, 5 chan |
20 | DONGPT | R&D | Hàng đã về đủ | |
| 11 | nút bấm 16mm | xanh lá, nhấn nhả, ko đèn, 2or3 chan | 20 | DONGPT | R&D | Hàng đã về đủ | |
| 12 | Cáp 2.54mm, 2p | 1 đầu cái, dài 20 cm | 120 | DONGPT | R&D | Hàng đã về đủ | |
| 13 | LM64P101 | Hàng chính hãng mới 100% đặt gần nhất 17/03/2016 |
Sharp | 2 | LOANTT | Anh Nguyện | Hàng đã về đủ |
| 14 | OBD 16PIN | Yêu cầu mua đúng mã hàng | 55 | loantt | Anh Dũng | Hàng đã về đủ | |
| 15 | gps28db | 25*25*10 1575,42 MHz | 55 | loantt | Anh Dũng | Hàng đã về đủ | |
| 16 | Kính Lúp có đèn | TQ | 1 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 17 | ST LINK V2 | mạch nạp ARM | 10 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 18 | PICKIT3 | 2 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | ||
| 19 | Mũi khoan mạch in | 0.8mm | 50 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 20 | Mũi khoan mạch in | 1mm | 50 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 21 | TS-11 | 10 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | ||
| 22 | A4988S | 12 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | ||
| 23 | Thạch anh | 48Hz | 200 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 24 | Header 40Pin Male | Đầu cắm đực đơn: 40P, 2.54mm | 50 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 25 | Header 2-40Pin Female | Đầu cắm cái đôi 2-40P, 2.54mm | 50 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 26 | Dây bus 40 tép 2 đầu cái |
– Dài 20CM | 50 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 27 | Dây bus 40 tép 2 đầu cái |
– Dài 40CM | 50 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 28 | Dây bus 40 tép 1 đầu đực, 1 đầu cái |
– Dài 20CM | 50 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 29 | Dây bus 40 tép 1 đầu đực, 1 đầu cái |
– Dài 40CM | 50 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 30 | Bóng đèn 24V/10W |
-đèn tròn, đui gài. – Φ14mm. |
100 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 31 | Driver + motor bước | Driver Hybrid: HBS86H. Motor: 86HBM80 | 4 | THANGTV | A TOẢN | Hàng đã về đủ | |
| 32 | EPC25 | 10 bộ bao gồm lõi E và thanh nhựa, yêu cầu đúng mã hàng | 10 | Loantt | Nam | Hàng đã về đủ | |
| 33 | LED Đỏ siêu sáng loại 3 W | RED EPILEDS 620-625NM / 700MA 2.4 -2.6V | 1,000 | DINHTTK | Anh Sơn | Hàng đã về đủ | |
| 34 | T010-1201-X111 | /01 kiểu cũ đã ngừng sản xuất, /04 kiểu mới, đều giống nhau |
Fujitsu | 1 |
DINHTTK | Anh Quang | Hàng đã về đủ |
| 35 | ALPS | 16A250V |
Mua theo link | 100 |
DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ |
| 36 | 0.012 Ohm | Resistor 1% 0.012 ohm | 100 | DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | |
| 37 | 75k Ohm | Resistor 5% 75K | 100 | DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | |
| 38 | 47k Ohm | Resistor 5% 47K | 100 | DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | |
| 39 | 100 Ohm | Resistor 5% 9.1M ohm | 100 | DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | |
| 40 | 74HC04 | Inverter | 100 | DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | |
| 41 | 74HC14 | Smidth Trigger | 100 | DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | |
| 42 | HX711 | 50 | Trần Kim Dinh | Anh Quang | Hàng đã về đủ | ||
| 43 | IRFBG30 | 1000V 3A | 30 | Trần Kim Dinh | Anh Quang | Hàng đã về đủ | |
| 44 | M48Z12-150PC1 | SRAM | 30 | DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | |
| 45 | DSO5102P | 2 | Trần Kim Dinh | Anh Nguyễn Quang | Hàng đã về đủ | ||
| 46 | Kính lúp | 2 | AnhTQ | A. Quang | Hàng đã về đủ | ||
| 47 | ACS712TELC-20A | 50 | DINH TTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | ||
| 48 | 4700uF 50V | Capacitor | 100 | DinhTTK | A. Quang | Hàng đã về đủ | |
| 49 | FH-1102A | thay bằng mã TT-3J (hình ảnh bên dưới) |
6 |
DINHTTK | Anh Quang | Hàng về thừa 1 pcs | |
| 50 | ADS1234IPW | TI | 6 |
Trần Kim Dinh | anh Hoàng | Hàng đã về đủ | |
| 51 | HA17393A |
3 | DUNGLT | Anh Thảo | Hàng đã về đủ | ||
| 52 | PC293L | 5 | DUNGLT | Anh Thảo | Hàng đã về đủ | ||
| 53 | TC4050 BP | 5 | DUNGLT | Anh Thảo | Hàng đã về đủ | ||
| 54 | HD74HC14P | 5 | DUNGLT | Anh Thảo | Hàng đã về đủ | ||
| 55 | A44L-0001-0142#50A | Trung Quốc | 10 | KHOATHV | Anh Hào | Hàng đã về đủ, Hàng thực về mã TKC50LB | |
| 56 | SN74LV04APWR | 10 | DUNGLT | Tuấn | Hàng đã về đủ | ||
| 57 | A7800 | về 40 con , 20 cho lần trước gửi nhầm . | 40 | DUNGLT | Tuấn | Hàng đã về đủ | |
| 58 | A7860k | 20 | DUNGLT | Tuấn | Hàng đã về đủ | ||
| 59 | 1M15-060 | 5 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 60 | A7860L | 20 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 61 | G6B-2014P-US | 24VDC | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | |
| 62 | G2RL-1-E | 24VDC | 12 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng về thừa 2pcs | |
| 63 | A7840 | về 40 con , 20 từ lần trước gửi nhầm | 40 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | |
| 64 | HA16107P | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 65 | LM358 | 20 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 66 | MB3773 | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 67 | SN751178 | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 68 | M51957BFP | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 69 | DS26LV32ATM | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 70 | DS26LV31TM | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 71 | TD62083AF | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 72 | PC123 | 20 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 73 | UPC812G | 18 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 74 | TC4049BF | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 75 | 74AC14 | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 76 | IM4A5-64/32-10JC-12JI | 2 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 77 | TLP281-1 | 30 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 78 | TLP281-4 | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 79 | DS26LS32ACM | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 80 | DS26LS31CM | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 81 | SN74LV245APWR | 10 | DUNGLT | A TuẤN | Hàng đã về đủ | ||
| 82 | Giấy xuất kho | 1 | QUANG Anh | Hàng đã về đủ | |||
| 83 | WX14-11 3W | 2.2K; 4.7K; 10K; 560 Ohm Mỗi loại 10 chiếc |
40 | Trần Kim Dinh | Anh Tùng | Hàng đã về đủ | |
| 84 | 2CW133 | 10 |
Trần Kim Dinh | Anh Tùng | Hàng đã về đủ | ||
| 85 | 2CW134 | 10 |
Trần Kim Dinh | Anh Tùng | Hàng đã về đủ | ||
| 86 | NES-350-24 | Switching Power Supplies 350.4W 24V 14.6A | Mean Well | 3 | AnhTQ | Anh Nam | Hàng đã về đủ |
| 87 | E3FA-DN11 | Hàng mới 100%, nguồn cung cấp 10-30VDC | Omron | 84 | DUNGLT | PMTT | Hàng đã về đủ |
| 88 | S-250-24 | AC220V-DC24V/10A 250W | Mean Well | 12 | DUNGLT | PMTT | Hàng đã về đủ |
| 89 | Con lăn đồng tiếp điện A-05B loại thẳng đứng |
Chiều cao: 42mm Khoảng cách giữa 2 lỗ đục: 36mm Chiều dài đế: 46mm Chiều rộng đế: 30mm Đường kính bánh lăn: 25mm. |
Trung Quốc | 200 | DUNGLT | PMTT | Hàng đã về đủ |
| 90 | RJ80-50W300K | Điện trở | 2 |
DONGPT | Anh Sơn | Hàng đã về đủ | |
| 91 | DP200A 2123XST.GN | Hàng đổi cho khách | 2 | KHOATHV | Song Quỳnh | Hàng đã về đủ | |
| 92 | Heatsink HJ14271—400mm long | 1 | AnhTQ | Anh Bình | Hàng đã về đủ | ||
| 93 | Heatsink HJ14271—350mm long | 1 | AnhTQ | Anh Bình | Hàng đã về đủ | ||
| 94 | DAC 7624 | 4 | THANGTV | anh Lân | Hàng đã về đủ | ||
| 95 | ICL7126CPL | Hàng đổi cho khách | 60 | KHOATHV | Anh Hiền | Hàng đã về đủ | |
| 96 | TC10K (103) | loại đầu keo | Hàng đổi cho khách | 90 | Loantt | Anh Nghĩa | Hàng đã về đủ |
| 97 | Tụ 20uf 750v | mundorf | 8 | Thangtv | anh Nam. | Hàng đã về đủ | |
| 98 | SN74LV244A | 10 | DUNGLT | Tuấn | Hàng đã về đủ | ||
