| DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 11/04/2018 |
| STT |
Tên linh kiện |
Chú giải |
Hãng sx |
Kiểu |
SL |
| 1 |
10Z-6A SD20N20 |
|
TOP AIR |
|
2 |
| 2 |
Ống thủy tinh |
OD = 71mm, thành ống dày 5mm, dài 112mm |
|
|
2 |
| 3 |
Ống thủy tinh |
OD = 50mm, thành ống dày 5mm, dài 100mm |
|
|
3 |
| 4 |
Bộ chuyển nguồn AC-DC |
– Model: LRS-350-12 – Thương hiệu: Mean Well – Công suất: 348 W – Nguồn cấp: 115Vac or 230Vac – Điện áp đầu ra: 12V DC – Hiệu suất: > 80% |
Mean Well |
|
13 |
| 5 |
XS0103-3W |
7-11V 3w 240ma dài 45mm rộng 28mm cao 19mm , đầu kết nối loại đực |
|
|
100 |
| 6 |
YWZ4- 200/25 |
Phanh thủy lực |
焦作制动器 |
|
3 |
| 7 |
Ổ cắm công nghiệp QX817 |
Current Rating: 32Amp Voltage : 220V Công suất định mức: 1Kw Kiểu chân : 2P+E Chống nước : IP44 Tải trọng : 10KW Tần số điện :50-60Hz According to: EN 60309 Flange: 75×75; fixing center: 56×56 |
ZZDQ |
Đực |
50 |
| 8 |
Ổ cắm công nghiệp QX-522 |
|
ZZDQ |
Cái |
50 |
| 9 |
SC071 |
Dimension:1000mmX23.5mmX10mm Accessories: Lamp body:1 meter PC Shade:1 meter Plastic plug:2 /set Installing support:2 /set Unit price:(1meter/set) |
|
|
165 |
| 10 |
Đế cầu chì 20x50mm |
|
|
|
5792 |
| 11 |
BKO-NC5323H02A |
hàng cũ đã qua sử dụng, đã từng đặt hàng HCM_11102017_TQ |
Trung Quốc |
|
40 |
| 12 |
LM64183P |
hàng cũ đã qua sử dụng, made in China |
Sharp |
|
3 |
| 13 |
MD820TT00-C1 |
hàng cũ đã qua sử dụng, LCD made in Japan, lưu ý sử dụng loại Jack cắm đen như hình |
Casio |
|
2 |
| 14 |
HEDS-9200#M00 |
Encoders |
Broadcom / Avago |
|
5 |
| 15 |
DS1307 |
DS1307 SOP8 I2C REALTIME CLOCK |
TQ |
Chiếc |
10 |
| 16 |
Max485 |
Max485 SOP8 |
CSA 贴 |
Chiếc |
10 |
| 17 |
PC817/EL81 |
PC817/EL817 5V 5mA SMD |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 18 |
74HC14D |
74HC14D SOP14 |
TQ |
Chiếc |
10 |
| 19 |
CJA1117B-3.3 |
CJA1117B-3.3 SOT89 IC power 1A 3.3V |
TQ |
Chiếc |
20 |
| 20 |
HR911105A |
HR911105A |
TQ |
Chiếc |
5 |
| 21 |
Nút nhấn 6X6X9MM |
6X6X9MM Tactile Push Button Switch 4 pins |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 22 |
Nút nhấn 6X6X5MM |
6X6X5MM Tactile Push Button Switch 4 pins |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 23 |
CR1220 |
PIN CR1220 |
TQ |
Chiếc |
10 |
| 24 |
SMD CR1220 |
Holder cell for CR1220 |
TQ |
Chiếc |
10 |
| 25 |
15EDG3.81-2P |
CON 2 15EDG3.81-2P |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 26 |
15EDG3.81-3P |
CON 3 15EDG3.81-3P |
TQ |
Chiếc |
20 |
| 27 |
IDE-IDC 2.54 2*10 male |
IDE-IDC 2.54 2*10 male |
TQ |
Chiếc |
20 |
| 28 |
IDE-IDC 2.54 2*10 female |
IDE-IDC 2.54 2*10 female |
TQ |
Chiếc |
20 |
| 29 |
Led 3mm |
Led 3mm Green |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 30 |
Led 0805 RED |
Led 0805 RED |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 31 |
Led 0805 Green |
Led 0805 Green |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 32 |
CD127 100UH |
100uH 101 3A 12x12x7MM |
TQ |
Chiếc |
20 |
| 33 |
CAP Aluminum, 100UF 50V 8×10.2MM |
CAP Aluminum, 100UF 50V 8×10.2MM |
TQ |
Chiếc |
20 |
| 34 |
CAP Aluminum, 1000uF 16V 10x10MM |
CAP Aluminum, 1000uF 16V 10x10MM |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 35 |
CAP Aluminum, 47uF 16V |
CAP Aluminum, 47uF 16V |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 36 |
CAP Aluminum, 10uF 25V |
CAP Aluminum, 10uF 25V |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 37 |
CAP 22pF/0805 |
CAP 22pF/0805 |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 38 |
CAP 104-100nF/0603 |
CAP 104-100nF/0603 |
TQ |
Chiếc |
200 |
| 39 |
CAP 103-10nF/0603 |
CAP 103-10nF/0603 |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 40 |
Capacitor Tantalum 107A-100uF 10V SMD6032 |
Capacitor Tantalum 107A-100uF 10V SMD6032 |
TQ |
Chiếc |
20 |
| 41 |
1uH 0805 |
1uH 0805 |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 42 |
0.22R 1% 0805 |
0.22R 1% 0805 |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 43 |
1M 1% 0805 |
1M 1% 0805 |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 44 |
10K 1% 0805 |
10K 1% 0805 |
TQ |
Chiếc |
500 |
| 45 |
1K 1% 0805 |
1K 1% 0805 |
TQ |
Chiếc |
500 |
| 46 |
3.3 K 0805 |
3.3 K 0805 |
TQ |
Chiếc |
500 |
| 47 |
12K 0805 |
12K 0805 |
TQ |
Chiếc |
500 |
| 48 |
2.2K 5% 0805 |
2.2K 5% 0805 |
TQ |
Chiếc |
500 |
| 49 |
49R9 1% 0805 |
49R9 1% 0805 |
TQ |
Chiếc |
500 |
| 50 |
680R 1% 0805 |
680R 1% 0805 |
TQ |
Chiếc |
500 |
| 51 |
300R 5% 0805 |
300R 5% 0805 |
TQ |
Chiếc |
500 |
| 52 |
103-10K 3362P |
103-10K 3362P |
TQ |
Chiếc |
15 |
| 53 |
SS34 |
Diode SS34 3A 40V SMB ( 1N5822 SS34B) |
TQ |
Chiếc |
50 |
| 54 |
CMST2222A |
2N2222 SOT23 TRANS NPN 0.6A 40V (1P) |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 55 |
HC-49S |
Crystal 25Mhz 49S DIP |
TQ |
Chiếc |
10 |
| 56 |
Micro SD Sandisk 32Gb |
Micro SD Sandisk 32Gb Class 10 Read 98MB/s |
TQ |
Chiếc |
2 |
| 57 |
LCD 0802 |
LCD 0802 5V Xanh dương |
ARTHYLY |
Chiếc |
5 |
| 58 |
LM2576S-5.0V |
LM2576S-5.0V BUCK 5V 3A TO263-5 |
|
Chiếc |
10 |
| 59 |
78M05 |
78M05 TO252 |
ARTHYLY |
Chiếc |
10 |
| 60 |
A070VW08 V2 PMP |
AUO Display panel 7″, không có tấm cảm ứng |
Trung Quốc |
LCD |
20 |
| 61 |
RES SMD 75K OHM 1% 1/8W 0805 |
|
|
|
200 |