| DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 03/02/2018 | |||||||
| STT | Tên linh kiện | Chú giải | Hãng sx | Kiểu | SL | Nhân viên | Khách hàng |
| 1 | CTP301 | Pager | Trung Quốc | 1 | KHOATHV | Anh Tuấn | |
| 2 | CTP200 | red | Trung Quốc | 1 | KHOATHV | Anh Tuấn | |
| 3 | CTM699 | Trung Quốc | 1 | KHOATHV | Anh Tuấn | ||
| 4 | CTM02V | Trung Quốc | 1 | KHOATHV | Anh Tuấn | ||
| 5 | CTT23 | Trung Quốc | 3 | KHOATHV | Anh Tuấn | ||
| 6 | CTT19 | Trung Quốc | 3 | KHOATHV | Anh Tuấn | ||
| 7 | BS520 | PHOTODIODE BLUE 5.34MM SQ | Sharp Microelectronics | Chiếc | 4 | DOPD | A.LÂM SION |
| 8 | BCP52 | SOT223 | 10 | DUNGLT | A HOÀ KYOWA | ||
| 9 | BTA16-600B | 16A/600V | STMicroelectronics | TO-220 | 1000 | KHOATHV | Anh Tiệp |
| 10 | 2A104 | Tụ điện | Trung Quốc | DIP-2 | 1000 | KHOATHV | Anh Tiệp |
| 11 | Điện trở | Loại 33K-1/4W | Trung Quốc | DIP | 10000 | KHOATHV | Anh Tiệp |
| 12 | Điện trở | Loại 330K-1/4W | Trung Quốc | DIP | 2000 | KHOATHV | Anh Tiệp |
| 13 | Điện trở | Loại 180K-1/4W | Trung Quốc | DIP | 2000 | KHOATHV | Anh Tiệp |
| 14 | Điện trở | Loại 100K-1/4W | Trung Quốc | DIP | 2000 | KHOATHV | Anh Tiệp |
| 15 | DB3 | STMicroelectronics | DO-35 | 100 | KHOATHV | Anh Tiệp | |
| 16 | A60L-0001-0290#LM32C | Loại 3.2A-48V | Fanuc | DIP | 50 | KHOATHV | Anh Hào |
| 17 | DSCR150A | Khách yêu cầu phải có chỉ số 0.3 ở thang đo Diode | 3 | DUNGLT | A VƯỢNG HKR | ||
| 18 | H60200801000G | http://www.anytek.com.tw/UserUpFiles/20120827/QEmQqqk9rR3n.pdf | Anytek | terminal block | 1180 | Dinhttk | c |
