| STT | Nhân viên | Tên linh kiện | Khách hàng | SL |
| 1 | hadt | 1250V0.3UF 军工品电容 RIFA PHE448 1250V300N K SW1 船上电容 | Gia Bình | 10 |
| 2 | hadt | SKIIP613GB123CT | Gia Bình | 3 |
| 3 | hadt | RIFA 电容 3600UF 420VDC PEH200OM436AMU0-M6 直径 | Gia Bình | 6 |
| 4 | hadt | igbt ps21205-A | E Nam | 1 |
| 5 | hadt | igbt ps21962-4s | E Nam | 1 |
| 6 | hadt | Td 62003F | E Nam | 5 |
| 7 | hadt | Mosfet 2sk3799 | E Nam | 3 |
| 8 | Thanhptp | PM2-LH10 | Anh Khương | 55 |
| 9 | Thanhptp | D-A93 | Anh Khương | 64 |
| 10 | Vũ Thị Thư | MAX6675ISA | A Hải | 5 |
| 11 | Vũ Thị Thư | NET-35B | Nguyễn Đình Tĩnh | 5 |
| 12 | Lê Minh Quý | IXFH24N90P | Anh Sơn | 100 |
| 13 | Lê Minh Quý | MUR3020WTG | Anh Sơn | 100 |
| 14 | Lê Minh Quý | IRFD110 | Anh Sơn | 120 |
| 15 | Hoàng Thị Doan | VS1003B MP3 | 30 | |
| 16 | Hoàng Thị Doan | TA7250BP | 30 | |
| 17 | Hoàng Thị Doan | TA7325P | Anh Hiếu | 30 |
| 18 | Lê Minh Quý | A20b-2902-0120/02 | Anh Cường – Hà Thu | 1 |
| 19 | Nguyễn Thế Tài | 2N3700 | 2959 | |
| 20 | Nguyễn Thế Tài | TDA2003AH | 110 | |
| 21 | Lê Minh Quý | AMIGO 原装 12V2A | Anh Bỉnh | 10 |
| 22 | Lê Minh Quý | 12V2.5A 华为 H3C | Anh Bỉnh | 10 |
| 23 | Hoàng Thị Doan | SIE20034 | Anh lân | 3 |
| 25 | Vũ Thị Thư | U211B | 2 | |
| 26 | Phạm Thị Đông | JA15-6-100 | PMTT | 12 |
| 27 | Lê Minh Quý | EXB842-OA | Anh Cường | 4 |
| 28 | Lê Minh Quý | M67157 | Anh Cường | 2 |
| 29 | Lê Minh Quý | 1MBI50L | Anh Cường | 2 |
| 30 | Lê Minh Quý | HD14044BP | Anh Cường | 5 |
