| STT | Part Number | Description | Available Quantity | Khách hàng | NV | Ghi Chú |
| 1 | TLC59213AIPWR | D-Type Latch 1 Channel 8:8 IC Tri-State 20-TSSOP | 5 | ANH CHÁNH | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 2 | SIRA12DP-T1-GE3 | N-Channel 30V 25A (Tc) 4.5W (Ta), 31W (Tc) Surface Mount PowerPAK® SO-8 | 10 | Hàng đã về đủ | ||
| 3 | LM311MX/NOPB | Comparator General Purpose DTL, MOS, Open-Collector, Open-Emitter, RTL, TTL 8-SOIC | 10 | Hàng đã về đủ | ||
| 4 | HEF4017BT,653 | Counter IC Counter, Decade 1 Element 10 Bit Positive, Negative 16-SO | 10 | Hàng đã về đủ | ||
| 5 | ISH0505A | Isolated Module DC DC Converter 1 Output 5V 400mA 4.5V – 5.5V Input | 5 | ANH QUỲNH | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 6 | ISE0505A-TR | Isolated Module DC DC Converter 1 Output 5V 200mA 4.5V – 5.5V Input | 5 | Hàng đã về đủ | ||
| 7 | PIC24FJ64GA704-I/PT | PIC PIC® 24F Microcontroller IC 16-Bit 32MHz 64KB (22K x 24) FLASH 44-TQFP (10×10) | 5 | Hàng đã về đủ | ||
| 8 | MCP3911A0-E/SS | 2 Channel AFE 24 Bit 8.9mW 20-SSOP | 20 | Hàng đã về đủ | ||
| 9 | PIC24FJ64GA702-I/SS | PIC PIC® 24F Microcontroller IC 16-Bit 32MHz 64KB (22K x 24) FLASH 28-SSOP | 5 | Hàng đã về đủ | ||
| 10 | PIC24FJ256GA704-I/PT | PIC PIC® 24F Microcontroller IC 16-Bit 32MHz 256KB (85.5K x 24) FLASH 44-TQFP (10×10) | 5 | Hàng đã về đủ | ||
| 11 | PMS 632 0063 PH | MACHINE SCREW PAN PHILLIPS 6-32 | 100 | ANH HOÀNG | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 12 | 35203 | Hex Key L-Key 0.9mm 2.68″ (68.0mm) | 5 | Hàng đã về đủ | ||
| 13 | MAX3221CPWR | 1/1 Transceiver Full RS232 16-TSSOP | 3 | Hàng đã về đủ | ||
| 14 | TOP244YN | Converter Offline Flyback Topology 66kHz ~ 132kHz TO-220-7C | 5 | Hàng đã về đủ | ||
| 15 | SG160 | Inrush Current Limiter 2.5 Ohm Ohm ±15% 15A | 3 | Hàng đã về đủ | ||
| 16 | TLE49215UHALA1 | Digital Switch Special Purpose Open Collector Hall Effect P-SSO-4-1 | 4 | Hàng đã về đủ | ||
| 17 | MK04-1C90C-500W | SENSOR MAGNETIC REED FLAT PACK | 2 | Anh Sang-Vũng Tàu | Đông PT | Hàng đã về đủ |
| 18 | AT42QT1010-TSHR | IC TOUCH SENSOR 1KEY SOT23-6 | 2 | Hàng đã về đủ | ||
| 19 | HCNW2611-000E | OPTOISO 5KV OPEN COLLECTOR 8DIP | 10 | Hàng đã về đủ | ||
| 20 | MIC4422ZT | IC DRIVER MOSFET 9A LS TO-220-5 | 4 | Hàng đã về đủ | ||
| 21 | CY7C199D-10VXIT | IC SRAM 256KBIT 10NS 28SOJ | 16 | A. Tuấn | Đô ĐP | Hàng đã về đủ |
| 22 | STM32F429I-DISC1 | STM32F429 Discovery Kit STM32F4 MCU 32-Bit ARM® Cortex®-M4 Embedded Evaluation Board |
1 | Hàng đã về đủ | ||
| 23 | SN74LVC8T245DWR | Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 8 Channel 24-SOIC |
40 | Hàng đã về đủ | ||
| 24 | CD74HCT4094E | IC BUS REG TRI-ST 8STG 16-DIP | 40 | Hàng đã về đủ | ||
| 25 | 74HCT4094D,118 | IC 8STAGE SHIFT/STORE BUS 16SOIC | 40 | Hàng đã về đủ | ||
| 26 | J113 | JFET N-Channel 35V 2mA @ 15V 625mW Through Hole TO-92-3 |
20 | Hàng đã về đủ | ||
| 27 | MMBFJ113 | JFET N-Channel 35V 2mA @ 15V 350mW Surface Mount SOT-23-3 |
20 | Hàng đã về đủ | ||
| 28 | MMBFJ201 | JFET N-Channel 40V 200µA @ 20V 350mW Surface Mount SOT-23-3 | 20 | Hàng đã về đủ | ||
| 29 | SMARTALPHA-433 | RF TXRX MODULE ISM<1GHZ | 4 | Em Thuận | Dinh TTK | Hàng đã về đủ |
| 30 | DK-TM4C123G | TM4C123G Tiva™ ARM® Cortex®-M4 Series Interface, CAN and USB Evaluation Board | 3 | Chị Nguyệt | Hiền ĐT | Hàng đã về đủ |
| 31 | 64560002 | CARD GUIDE 220MM (RED) | 50 | anh Ninh | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 32 | XC2S200-5PQG208C | XC2S200-5PQG208C | 1 | Anh Phú Tuấn | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 33 | 43160-1103 | CONN HDR 3POS 7.50MM R/A SLDR | 5 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 34 | 0444412003 | CONN HSG RCPT 3POS 7.50MM BLACK | 5 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 35 | 0433740001 | TERM BLADE FEMALE 14-16AWG TIN | 25 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 36 | 0232003.MXP | FUSE GLASS 3A 250VAC 5X20MM | 10 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 37 | 64900001039 | FUSE BLOCK CART 250V 6.3A PCB | 10 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 38 | SRB22A2FBBNN | SWITCH ROCKER SPST 10A 125V | 5 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 39 | C0805C105K9PACTU | CAP CER 1UF 6.3V X5R 0805 | 250 | Anh Hạc Gia Lực | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 40 | RC0805FR-07100RL | RC0805FR-07100RL | 250 | Anh Hạc Gia Lực | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 41 | RMCF0805JT330R | RES SMD 330 OHM 5% 1/8W 0805 | 250 | Anh Hạc Gia Lực | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 42 | GPTS203212B | SWITCH PUSHBUTTON SPST 1A 30V | 30 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 43 | MCP1501-10E/SN | IC VREF SERIES 1.024V 8SOIC | 10 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 44 | LT1990HS8#PBF | IC OPAMP DIFF 105KHZ RRO 8SO | 6 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 45 | BK1005HM102-T | FERRITE BEAD 1 KOHM 0402 1LN | 50 | Anh Hạc | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 46 | CVCO55BE-2100-2200 | OSC VCO 2100-2200MHZ SMD .5X.5″ | 20 | Anh Kiên | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 47 | CVCO55BE-1785-1900 | OSC VCO 1785-1900MHZ SMD .5X.5″ | 20 | Anh Kiên | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 48 | CVCO55CL-0925-0970 | OSC VCO 925-970MHZ SMD .5X.5″ | 20 | Anh Kiên | Loan TT | Hàng đã về đủ |
| 49 | BD6232HFP-TR | Motor Driver Power MOSFET On/Off HRP7 | 2 | ANH DUY | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 50 | HCNR201-500E | Optoisolator Photovoltaic, Linearized Output 5000Vrms 1 Channel 8-DIP Gull Wing | 2 | ANH DUY | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 51 | TL082ID | J-FET Amplifier 2 Circuit 8-SOIC | 10 | ANH DUY | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 52 | TL084ID | J-FET Amplifier 4 Circuit 14-SOIC | 10 | ANH DUY | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 53 | FFB1224SHE | FAN AXIAL 120X38MM 24VDC WIRE | 2 | ANH DUY | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 54 | AFB0612EH-AB | FAN AXIAL 60X25.4MM 12VDC WIRE | 2 | ANH DUY | HUYVN | Hàng đã về đủ |
| 55 | PIC32MX230F256B- 50I/SP |
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 28SDIP |
2 | Anh Long | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 56 | PIC24FJ128GB202-I/SP | IC MCU 16BIT 128KB FLASH 28SDIP |
2 | Anh Long | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 57 | AD797ANZ | IC OPAMP GP 110MHZ 8DIP | 2 | Bác Trực | Dinh TTK | Hàng đã về đủ |
| 58 | OPA627AP | IC OPAMP GP 16MHZ 8DIP | 2 | Bác Trực | Dinh TTK | Hàng đã về đủ |
| 59 | KO106A102 | SWITCH KEYLOCK 2POS SPST 1A 125V | 2 | Anh Sơn | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 60 | TG1-RED | TOGGLE SWITCH GUARD RED | 4 | Anh Sơn | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 61 | LNK306DG-TL | Converter Offline Buck, Buck-Boost, Flyback Topology 66kHz SO-8C | 4 | Anh Nam | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 62 | SDR1045-102K | 1mH Unshielded Wirewound Inductor 380mA 4.7 Ohm Max Nonstandard | 10 | Anh Nam | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 63 | CRM2512-JW-100ELF | 10 Ohm ±5% 2W Chip Resistor 2512 (6432 Metric) Current Sense Thick Film | 10 | Anh Nam | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 64 | RL622-681K-RC | 680µH Unshielded Wirewound Inductor 380mA 1.6 Ohm Max Radial | 3 | Anh Nam | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 65 | DFLU1400-7 | Diode Standard 400V 1A Surface Mount PowerDI™ 123 | 10 | Anh Nam | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 66 | BTA08-600CWRG | TRIAC ALTERNISTOR 600V TO220AB | 3 | Anh Nam | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 67 | LP2950CDT-3.3G | Linear Voltage Regulator IC Positive Fixed 1 Output 3.3V 100mA DPAK-3 | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 68 | ERJ-8ENF10R0V | 10 Ohm ±1% 0.25W, 1/4W Chip Resistor 1206 (3216 Metric) Automotive AEC-Q200 Thick Film | 50 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 69 | CRCW08051R00JNEA | 1 Ohm ±5% 0.125W, 1/8W Chip Resistor 0805 (2012 Metric) Automotive AEC-Q200 Thick Film | 50 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 70 | LM2940IMP-5.0 | Linear Voltage Regulator IC Positive Fixed 1 Output 5V 1A SOT-223-4 | 5 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 71 | MGA-62563-TR1G | RF Amplifier IC 100MHz ~ 3GHz SOT-363, SC70 | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 72 | VS-10MQ060NTRPBF | Diode Schottky 60V 1A Surface Mount SMA | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 73 | LL4148-GS08 | DIODE GEN PURP 75V 300MA SOD80 | 100 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 74 | IMC0805ER1R0J01 | 1µH Unshielded Wirewound Inductor 180mA 2.13 Ohm Max 0805 (2012 Metric) | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 75 | AISC-1008-R68G-T | 680nH Unshielded Wirewound Inductor 400mA 1.47 Ohm Max 1008 (2520 Metric) | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 76 | AISC-1008-R10G-T | 100nH Unshielded Wirewound Inductor 650mA 560 mOhm Max 1008 (2520 Metric) | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 77 | AISC-1008-R056J-T | 56nH Unshielded Wirewound Inductor 1A 180 mOhm Max 1008 (2520 Metric) | 25 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 78 | LQW2UAS56NJ00L | 56nH Unshielded Wirewound Inductor 1A 180 mOhm Max 1008 (2520 Metric) | 25 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 79 | LQW2BAS5N6J00L | 5.6nH Unshielded Wirewound Inductor 600mA 80 mOhm Max 0805 (2012 Metric) | 25 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 80 | LQW2BAS6N8J00L | 6.8nH Unshielded Wirewound Inductor 600mA 110 mOhm Max 0805 (2012 Metric) | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 81 | AISC-1008-R015J-T | 15nH Unshielded Wirewound Inductor 1A 130 mOhm Max 1008 (2520 Metric) | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 82 | AISC-1008-R047G-T | 47nH Unshielded Wirewound Inductor 1A 160 mOhm Max 1008 (2520 Metric) | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 83 | T491A106K010AT | 10µF ±10% Molded Tantalum Capacitors 10V 1206 (3216 Metric) 3.8 Ohm | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 84 | RC1206JR-071K3L | 1.3k Ohm ±5% 0.25W, 1/4W Chip Resistor 1206 (3216 Metric) Moisture Resistant Thick Film | 100 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 85 | 600F2R2BT250XT | 2.2pF ±0.1pF 250V Ceramic Capacitor C0G, NP0 0805 (2012 Metric) | 10 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 86 | M50-C90XSMD | Gas Discharge Tube 90V 5000A (5kA) ±20% 2 Pole Surface Mount | 5 | Anh Giang | Đức ĐT | Hàng đã về đủ |
| 87 | ADS1230IPWR | IC ADC 20-BIT 10/80SPS 16-TSSOP | 25 | Anh Việt | Đông PT | Hàng đã về đủ |
| 88 | SRP1270-100M |
FIXED IND 10UH 10A 16.8 | 50 | Anh Việt | Đông PT | Hàng đã về đủ |
