| DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 19/04/2018 và ngày 21/04/2018 |
| STT |
Tên linh kiện |
Chú giải |
Hãng sx |
Kiểu |
SL |
| 1 |
CK45-R3DD102KANRA |
|
|
|
30 |
| 2 |
CC0805KKX7R7BB105 |
|
|
|
120 |
| 3 |
FCA0805C104M-J2 |
|
|
|
570 |
| 4 |
BISS0001 |
Micro Power PIR Motion Detector IC |
|
SOP16 |
481 |
| 5 |
PS1240P02BT |
AUDIO PIEZO TRANSDUCER 30V TH |
|
|
1056 |
| 6 |
Copper pile – M3 10mm |
Copper pile – M3 10mm |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 7 |
HCF4052 |
|
|
SOP16 |
16 |
| 8 |
LM324 |
|
|
SOP14 |
10 |
| 9 |
OP07C |
|
|
SOP8 |
10 |
| 10 |
LM358 |
|
|
SOP8 |
10 |
| 11 |
LM334M |
|
|
SOP8 |
10 |
| 12 |
LM385M-1.2 |
|
|
SOP8 |
10 |
| 13 |
LM35D |
|
|
SOP-8 |
10 |
| 14 |
EPCS1SI8N |
Serial EEPROM, 8 Pin, Plastic, SOP |
Altera Corporation |
8-SOIC |
10 |
| 15 |
XD-020 |
Củ Bơm Hút Chân Không Model: XD-020 Điện áp :220V Công suất: 900W Tốc độ hút: 2800r/min |
|
|
1 |
| 16 |
Socket MicroSD |
Socket MicroSD TF V3 |
TQ |
Chiếc |
5 |
| 17 |
A20B-8001-0630 |
DF9-31S-1V |
Cáp dùng cho màn hình NL6448BC33-49 |
|
5 |
| 18 |
Nút nhấn |
|
|
|
1320 |
| 19 |
Buzi74 |
Làm đúng theo mẫu |
|
|
10 |
| 20 |
Buzi35 |
Làm đúng theo mẫu |
|
|
10 |
| 21 |
BOX PLATICS 88x107x59MM |
BOX PLATICS 88x107x59MM |
TQ |
Chiếc |
5 |
| 22 |
Screws M3 Stell |
Screws M3 Stell |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 23 |
Screw curly M3 – 6mm |
Screw curly M3 – 6mm |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 24 |
Screw lace M3 – 5mm |
Screw lace M3 – 5mm |
TQ |
Chiếc |
100 |
| 25 |
AD1248HB-F51 |
DC Fans Fan, 120x38mm, 48VDC 104.8CFM, 9.6W, Ball |
ADDA |
|
1 |
| 26 |
CO LED |
|
|
|
1 |
| 27 |
ER17330v/ 3.6V |
đã từng đặt hàng HCM_17102017_TQ |
Mitsubishi |
|
10 |
| 28 |
A080SN03 V0 |
Auo SVGA 8 inch TFT LCD display |
AUO |
|
5 |
| 29 |
HMK325B7225KN-T |
CAP CER 2.2UF 100V X7R 1210 |
Taiyo Yuden |
|
60 |
| 30 |
LM2596SX-5.0/NOPB |
IC REG BUCK 5V 3A TO263-5 |
Texas Instruments |
|
30 |
| 31 |
SC071 |
Dimension:1000mmX23.5mmX10mm Accessories: Lamp body:1 meter PC Shade:1 meter Plastic plug:2 /set Installing support:2 /set Unit price:(1meter/set) |
|
|
20 |
| 32 |
SDM630M CT |
SDM630MCT, 1A/5A CT connected, 3 Phase DIN Rail Multifunction Energy Meter,Backlit LCD screen;pulse/RS485 Modbus RTU output |
TQ |
Chiếc |
2 |
| 33 |
U2TAB |
USB 2.0 Type A Male to B Male Printer Cable Cord 1.5m |
|
|
30 |
| 34 |
YGS-005 |
Kích thước 88*38*110 mm |
|
|
30 |
| 36 |
D205B |
Pyroelectric Infrared Radial Sensor |
SENBA |
|
1375 |
| 37 |
LENS-8001 |
Mắt PIR bằng nhựa Lens-8001 18.7*18.7*4, tiêu cự 12mm, góc cảm ứng 70 độ, kcach cảm ứng 4m |
SENBA |
|
1375 |
| 38 |
GL5528 |
Quang trở (photo resitor PR), nhãn hiệu Senba, PR-GL5528 (dùng mã S-GL5528) |
SENBA |
|
1606 |
| 39 |
SP14N003 |
Hàng TQ thay thế mới, bảo hành 1 năm |
Trung Quốc |
|
1 |
| 40 |
RF90M02 |
Hàng cũ đã qua sử dụng, bảo hành 50 ngày |
|
|
2 |
| 41 |
CON 3 KF7.62-3P 7.62MM |
|
|
|
15413 |
| 42 |
|
Schneider Electric Tesys D LC1D 3 bộ tiếp điểm cực, 3NO, 32 A, 15 kW, 24 V dc Coil |
Schneider |
|
35 |
| 43 |
LADN22 |
LADN22 – Contact Block, Auxiliary, 2NO/2NC, 10 A, 600 V, 4 Pole, Screw Clamp |
Schneider |
|
35 |
| 44 |
CO |
|
|
|
1 |
| 45 |
Đầu chuyển đổi DB25F sang DB25F |
25PIN FEMALE-FEMALE S/T,[maker: JINLING] |
|
|
200 |
| 46 |
WD10EZEX |
3.5INCH, SATA3, 1TB] [WD10EZEX] 3.5INCH, SATA3, 1TB,7200RPM, 7200rpm, 64MB ; Maker : WESTERN DIGITAL, bảo hành 03 năm |
|
|
20 |
| 47 |
PMX808D-USB |
Đặt in ấn theo yêu cầu |
|
|
3 |
| 48 |
DBX 215S |
Bộ xử lý tín hiệu âm thanh (MÀU ĐEN) |
Hàng chính hãng Bảo hành trọn đời |
|
3 |
| 49 |
SKM9000 |
Microphone Sennheiser SKM-9000 Loại 4 antel Hỗ Trợ sóng xa 40-100 mét |
Hàng TQ Bảo hành 01 năm |
|
3 |
| 50 |
JBL SRX 725 |
Loại 170 củ từ 75 âm thấp 44 âm cao |
|
|
7 |
| 51 |
Ông nhựa phi 38m m |
|
|
|
60 |