Category Archives: Hàng về

Hàng TQ về ngày 11/07/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY   11/07/2018
STT Tên linh kiện Chú giải Hãng SX kiểu Số Lượng
1 Pin   4000mad Pin   1C 26650/4000 7
2 Q2HB44MA Driver   – auto sodering Shenzhen   Jingbo Electrical Chiếc 1
3 SL-522URCAE-C143 Màu   đỏ 5mm SUN-PU         1.000
4 SL-522UYCAE-C143 Màu   vàng 5mm         1.000
5 SL-522BGCDE-09Q Màu   xanh lá cây 5mm         1.000
6 NPXM-2012D0 Đồng   hồ hiển thị nhiệt độ máy phát:
    – Nsx: New Pwr
    – Nguồn nuôi: 24VDC
    – Đầu vào: nhiệt điện trở RTD (PT100)
    – Đầu ra: 4-20(mA), 4 tiếp điểm NO
    Bảo hành 01 năm
2
7 Còi   BUZZER chống trộm +   Điện áp 12 VDC                                                                   + Dòng 110 Ma                                                                        + Tần số 2500 mhZ                                                                   + Kích thước 41*54*135mm 100
8 CR2032 CONN   BATT LITH COIN 3V CELL PC PINS 105
9 KEYPAD   4×4 Keyboard   key keys SCM 4 * 4 4X4 Keyboard 16 Key keyboard key 105
10 HY911105A Biến   áp mạng HR911105A RJ45  110
11  LCD 2004A 3.1″   2004A 20×4 Character LCD Module Display – Blue 105
12 Micro   SD 4GB Hàng   mới chính hãng,sản xuất tại Đài Loan 30
13 cổng   PS2 Hàng   mới TQ 6pin 30
14 bàn   phím PS2 Hàng   mới Trung Quốc 6pin 28
15 A20B-1008-0240/02A Hàng   mới chính hãng  Fanuc               5
16 ZK2-ZSVA-A SMC 3
17 Bút   chì Đánh   dấu khuôn
    1 hộp 12 chiếc
24
18 2S110 SOP-8 2
19  V1Q5 Pin   xe khẩn cấp NEWSMY 1
20 PBS-03JN Yêu cầu hàng mới chính hãng , giấy tờ  như hình
     
HOKUYO Đã đặt gần nhất 7/3/2018 2
21 ZGA20RU1100i Thông   số: 12V-5rpm. Hàng mới. Zhengke   Electromotor 100
22 TMG-7431Z  1
23  MS561101BA03-50  BAROMETRIC   PRESSURE SENSOR TE Connectivity Measurement Specialties 50
24  AP2210K-5.0TRG1  IC   REG LINEAR 5V 300MA SOT23-5 Diodes Incorporated 500
25 NL6448AC33-18  1
26 109P0412G601 12V   0.28A 2
27 CD4063BE TI DIP-16 5
28  109P1224H4021  2
29  4710KL-05W-B49 2
30 5919PC-20w-b20-S12 16
31 AD0812UX-A70GL  2
32 CL05B104KO5NFNC CAP   CER 0.1UF 16V X7R 0402 10.000
33 CL05A105MP5NNNC CAP   CER 1UF 10V X5R 0402 10.000
34 C0402C103J3RACTU CAP   CER 10000PF 25V X7R 0402 2.500
35 CL10B105MO8NNWC CAP   CER 1UF 16V X7R 0603 4.000
36 CL31B106KOHNNWE CAP   CER 10UF 16V X7R 1206 1.000
37 CL10B471KB8WPNC CAP   CER 470PF 50V X7R 0603 4.000
38 LED   RED 0603 4.000
39 LED   GREEN 0603 4.000
40 LED   BLUE 0603 4.000
41 LED   YELLOW 0603 4.000

Hàng TQ về ngày 06/07/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 06/07/2018
STT Tên linh kiện Chú giải Hãng SX kiểu Số Lượng
1 KF-L8/14E  Vật   liệu: SUS304; Đầu vào và đầu ra: M14x1.5; ren trong; Áp lực > 16MPa Trung   Quốc 10
2 MC36334 Axial   Fan, 12 V, DC, 80 mm, 25 mm, 47.5 dBA, 60 cu.ft/min  MULTICOMP 5
3 MUP-C719 Khe   cắm thẻ SIM 6P 6 chân 105
4 pin mẫu
5 GYC201DC1-SA  1
6 MUP M614 111

Hàng Arrow về ngày 05/07/2018

DANH   SÁCH HÀNG ARROW VỀ NGÀY 29/06/2018
STT Phụ kiện 1 Mã hàng  Hãng sản xuất Số lượng 
1 Giắc   50 Ohm hàn mạch 1909763-1 TE CONNECTIVITY AMP   (VA) 100
2 Giắc   cái MCX 73366-0030 MOLEX, LLC 5
3 Giắc   đực MCX 0733660010 MOLEX, LLC 5
4 Giắc   cái MMCX hàn chân cắm 0734151471 MOLEX, LLC 5
5 Giắc   đực MMCX hàn phải 0734150951 MOLEX, LLC 5
6 Cáp   chuyển đổi đầu cái SMA-chuẩn N 242125 AMPHENOL-RF DIVISION 5
7 Cáp   chuyển đổi đầu đực chuẩn N-SMA 242113 AMPHENOL-RF DIVISION 5
8 Cáp   chuyển đổi cái đực RP-SMA-chuẩn N JR2N1-CL1-1F DIGI INTERNATIONAL 2
9 Giắc   SMA đực hàn mạch RG-174, 188, 188A, 316, LMR-100, M17/119-RG174 132114 AMPHENOL-RF DIVISION 10
10 Giắc   SMA đực hàn mạch RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 132113 AMPHENOL-RF DIVISION 10
11 Giắc   RP-SMA cái RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 132113RP AMPHENOL-RF DIVISION 10
12 Giắc   RP-SMA cái RG-174, 188, 188A, 316, LMR-100, M17/119-RG174 132123RP AMPHENOL-RF DIVISION 10
13 Cáp   chuyển đổi cái – cái U.FL U.FL-2LP-068N2-A-(1000) HIROSE ELECTRIC CO   LTD 5
14 Giắc   đực chuẩn N RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 172100 AMPHENOL-RF   DIVISION  5
15 Giắc   đực chuẩn N Belden 9913, 9914, LMR-400 172102H243 AMPHENOL-RF DIVISION 5
16 Kẹp   cáp 15/16-20 UNEF 16 M85049/49-2-16W Amphenol PCD 12
17 Giắc   D-sub MCK-N1-B-51PS M83513/01-GN TE Connectivity 5
18 Giắc   cắm tròn Size 22 8P SJS830100 AMPHENOL PCD ( Arow   giá 12.75) 10
19 Giắc   cắm tròn Size 22 8P SJS830200 AMPHENOL PCD 10
20 Giắc   cắm chữ nhật 9P D369-P99-NS0 TE CONNECTIVITY   Deutsch 10
21 Giắc   cắm chữ nhật 9P D369-P99-NP0 TE CONNECTIVITY   Deutsch 3
22 Giắc   cắm chữ nhật 9P9 D369-STB-9 TE Connectivity /   Deutsch 40
23 Giắc   cắm chữ nhật 6P D369-STB-6 TE CONNECTIVITY   Deutsch 20

Hàng Mouser về ngày 05/07/2018

DANH SÁCH HÀNG MOUSER VỀ NGÀY   05/07/2018 
Index Part   Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 73415-0963 Molex RF   Connectors / Coaxial Connectors ST JACK PCB 5
2 73415-1001 Molex RF   Connectors / Coaxial Connectors RIGHT ANGLE JACK PCB 5
3 CAB.011 Taoglas RF   Cable Assemblies SMA(F) JK-IPEX MHF U.FL 1.13 100MM 10
4 242113RP Amphenol RF   Adapters – Between Series N Plug to SMA Plug Reverse Polarity 5
5 242163 Amphenol RF   Adapters – Between Series SMA JACK TO N PANEL JACK ADAPTER 5
6 HRM(V)-306S Hirose   Electric RF   Connectors / Coaxial Connectors SMA F 0Hz to 18GHz 50Ohm Solder ST Pnl 10
7 142-0721-882 Cinch   Connectivity Solutions RF   Connectors / Coaxial Connectors SMA END LAUCH JACK TAPE AND REEL 10
8 132117RP Amphenol RF   Connectors / Coaxial Connectors SMA ST CRMP JK RG174 316 LMR100 REVPOL GD 10
9 U.FL-2LP(V)-04N2-A-(500) Hirose   Electric RF   Cable Assemblies U.FL TO U.FL M ASBLY 500MM .081DIA BLACK 5
10 CAB.956 Taoglas RF   Cable Assemblies CAB.956 N Type Jack with O-Ring to 100mm(3.93″) RG-316   MCX(M)ST PLUG 2
11 172118 Amphenol RF   Connectors / Coaxial Connectors N PANEL RECPTACLE PLUG 5
12 082-5378-RFX Amphenol RF   Connectors / Coaxial Connectors BLHD JCK RG58/141 LMR195 BELDEN 7806A 5
13 172129 Amphenol RF   Connectors / Coaxial Connectors N BULKHEAD JACK RG 316/174 B7805A 5
14 M83513/02-GN TE   Connectivity D-Sub   MIL Spec Connectors Metal Shell “D” Rcpt 5
15 82-97-RFX AMPHENOL-RF   DIVISION RF   Connectors / Coaxial Connectors 4 HOLE FLANGE JACK SOLDER CUP 50ohm 5
16 STM32F746G-DISCO STMicroelectronics Development   Boards & Kits – ARM 32F746GDISCOVERY Discovery Kit 1
17 M39029/58-360 Amphenol   Aerospace Amphenol   CONT SZ 22D QPL PIN 600
18 M39029/57-354 Amphenol   Aerospace Circular   MIL Spec Contacts CONT SZ 22D QPL SKT 600
19 AA0402FR-071KL Yageo Thick   Film Resistors – SMD 1/16W 1K Ohm 50V 1% ANTI SULFUR AEC-Q200 20
20 CGB2A3X5R0G105K033BB TDK Multilayer   Ceramic Capacitors MLCC – SMD/SMT CGB 0402 4V 1uF X5R 10% T: 0.33mm 20

Hàng TQ về ngày 03/07/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 03/07/2018
STT Tên linh kiện Chú giải Hãng SX kiểu Số Lượng
1 MB673423U IC đã có code   sẵn Mitsubishi SMD 1
2 RX24 20RJ-200W Trung   Quốc 2
3 FPAX-A1-F1-PD2-O3  Input: 0~1A AC 50Hz, Output: 4~20mA DC,  0,2% RO, : 220VDC Jinhan 2
4 FPW301-V1-A1-F1-PD2-O3/190.52W  Input: 3C4W 100V-1A-50Hz, Output: 4~20mA   DC/0~190,52W,  0,2% RO,  220VDC Jinhan 1
5 RX20-50W2KJ ĐIỆN   TRỞ 50W-2KOhm 105
6 NL8060BC31-27 màn   hình 2
7  109P1224H4021  2
8  4710KL-05W-B49 2
9 5919PC-20w-b20-S12 6
10 Quạt   MU 1238a-51B-220V 2
11 KCS3224ASTT-X6 LCD.   Mới chính hãng, bảo hành 1 năm  KYOCERA  TFT-LCD 1
12 Tấm   cảm ứng cho màn hình KCS3224ASTT-X6 Hàng   mới. TQ sản xuất 1
13 KCL32 Máy   đóng đai thép , 1 bộ 2 chiếc bộ  2
14 DS18B20 DFRobot   Waterproof DS18B20 Digital temperature sensor kit,3.0~5.5V with Terminal   sensor adapter Digital sensor cable for Arduino 1
15 TDS   meter V1 NEW   DFRobot Gravity Analog TDS / Total Dissolved Solids Sensor/Meter, 3.3~5.5V   compatible with Arduino for water quality testing 1
16 PH   Meter DFRobot   100% Genuine Analog pH Meter/Sensor Kit Compatible with arduino for Water   quality testing, Aquaculture etc-Modules 1
17 ESP32 SX1278   LoRa ESP32 0.96 inch Blue OLED Display Bluetooth WIFI Lora Kit 32 Module   Internet Development Board 433mhz for Arduino 2
18 160XZW001 mã thay thế cho   mã 160XFW975 thông số như nhau 2
19 PS21553-NUP  IGBT.   Nhập hàng mới chính hãng. Mitsubishi 7
20 ELP-USB8MP02G-SFV(5-50) Kích thước(   dài x rộng x d): 38*38*32mm                               Điện năng tiêu   thụ( w): 5V/150mA                                    Tối thiểu   chiếu sáng( lux): 0.5 lux                                      Độ nét:   8.0 Megapixel ELP 1
21 SMA-KE Impedence:   50 ohm
    Meachanical mating: threaded coupling
    Frequency: DC ~ 12.8GHz
    Body: Brass/Gold Plating
    Insulator: Teflon, Pin: BeCu/Gold Plating
105
22 G6S-2 relay   G6S-2 DC12V 2230
23 nguồn 12V 2A .’Hàng   mới TQ 2   dây 60
24 Memory SD Card Bulk   2GB SD card high quality, có hộp đựng cho từng thẻ Trung Quốc 30
25 2901-0298-50 AtlasCopco 3
26 NCR18650B 6.8A 3400MAH   FLAT TOP BATTERY
    (yêu cầu hàng mới chính hãng, có đầy đủ nhãn mác in ấn như hình ảnh
PANASONIC Chiếc 128
27 P405W 1
28 WS10.1INCH Màn hình cảm   ứng điện dung Waveshare 10.1inch HDMI LCD (1024×600) 2
29 hồ sơ 2
30 hạt   hút ẩm 2

Hàng Arrow về ngày 29/06/2018

DANH   SÁCH HÀNG ARROW VỀ NGÀY 29/06/2018
STT Phụ kiện 1 Mã hàng  Hãng sản xuất Số lượng 
1 Giắc   50 Ohm hàn mạch 1909763-1 TE CONNECTIVITY AMP   (VA) 100
2 Giắc   cái MCX 73366-0030 MOLEX, LLC 5
3 Giắc   đực MCX 0733660010 MOLEX, LLC 5
4 Giắc   cái MMCX hàn chân cắm 0734151471 MOLEX, LLC 5
5 Giắc   đực MMCX hàn phải 0734150951 MOLEX, LLC 5
6 Cáp   chuyển đổi đầu cái SMA-chuẩn N 242125 AMPHENOL-RF DIVISION 5
7 Cáp   chuyển đổi đầu đực chuẩn N-SMA 242113 AMPHENOL-RF DIVISION 5
8 Cáp   chuyển đổi cái đực RP-SMA-chuẩn N JR2N1-CL1-1F DIGI INTERNATIONAL 2
9 Giắc   SMA đực hàn mạch RG-174, 188, 188A, 316, LMR-100, M17/119-RG174 132114 AMPHENOL-RF DIVISION 10
10 Giắc   SMA đực hàn mạch RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 132113 AMPHENOL-RF DIVISION 10
11 Giắc   RP-SMA cái RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 132113RP AMPHENOL-RF DIVISION 10
12 Giắc   RP-SMA cái RG-174, 188, 188A, 316, LMR-100, M17/119-RG174 132123RP AMPHENOL-RF DIVISION 10
13 Cáp   chuyển đổi cái – cái U.FL U.FL-2LP-068N2-A-(1000) HIROSE ELECTRIC CO   LTD 5
14 Giắc   đực chuẩn N RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 172100 AMPHENOL-RF   DIVISION  5
15 Giắc   đực chuẩn N Belden 9913, 9914, LMR-400 172102H243 AMPHENOL-RF DIVISION 5
16 Kẹp   cáp 15/16-20 UNEF 16 M85049/49-2-16W Amphenol PCD 12
17 Giắc   D-sub MCK-N1-B-51PS M83513/01-GN TE Connectivity 5
18 Giắc   cắm tròn Size 22 8P SJS830100 AMPHENOL PCD ( Arow   giá 12.75) 10
19 Giắc   cắm tròn Size 22 8P SJS830200 AMPHENOL PCD 10
20 Giắc   cắm chữ nhật 9P D369-P99-NS0 TE CONNECTIVITY   Deutsch 10
21 Giắc   cắm chữ nhật 9P D369-P99-NP0 TE CONNECTIVITY   Deutsch 3
22 Giắc   cắm chữ nhật 9P9 D369-STB-9 TE Connectivity /   Deutsch 40
23 Giắc   cắm chữ nhật 6P D369-STB-6 TE CONNECTIVITY   Deutsch 20

Hàng Onlinecomponents về ngày 28/06/2018

HÀNG ONLINE VỀ NGÀY 28/06/2018
STT Phụ   kiện 1 Mã   hàng  Hãng   sản xuất Số   lượng 
1 Giắc   RP-SMA cái RG-58, 58A, 58B, 58C, 141, 303, LMR-195, Belden B7806A, 9907 132122RP AMPHENOL-RF DIVISION 10
2 Giắc   RP-SMA đực RG-178, 178A, 178B, 196, 196A, M17/93-RG178 132286RP AMPHENOL-RF DIVISION 5
3 Kìm   bấm cáp Twin hex 227-1221-25 Amphenol-RF Division 1
4 Giắc   cắm RG-58 227-1221-11 Amphenol-RF Division 1
5 Kìm   bấm cáp Twin hex M22520/5-01 N/CN/R 227-944 Amphenol RF 1
6 Giắc   cắm SMA hàn mạch 901-9876-RFX Amphenol-RF Division 30
7 Giắc   cắm SMA hàn mạch 132116 Amphenol-RF Division 10

Hàng TQ về ngày 26/06/2018

DANH SÁCH HÀNG TQ VỀ NGÀY 26/06/2018
STT Tên   linh kiện Chú   giải Hãng   SX kiểu Số   Lượng
1 Antenna   GSM GSM   antenna Dán 10
2 UT325 UNI-T   UT-325 LCD Nhiệt Kế Kỹ Thuật Số Đầu Vào Kép USB PC Phần Mềm Quản Lý Mới UNI-T  Chiếc 1
3 VRB2405ZP-6WR3 Cần   hàng chất lượng tốt Mornsun 30
4 ML101J26 Wavelength   648-660NM                               Output power 100mW Pulse 280mW
    Operating Current 150mA                           Supply Voltage   2.5-2.8V
    Package Type TO18 (5.6mm)                      Operating Temperature 10°C~+55°C
5
5 TPS23750PWPR IC   INTEG IEEE PD CTRLR 20-HTSSOP Texas   Instruments 20-PowerTSSOP 50
6 FAN6921MRMY IC   CTLR PFC/FLYBACK 16SOIC ON   Semiconductor 16SOIC 10
7 RD100HHF1 Hàng   cũ chưa qua sữ dụng Mitsubishi 10
8 RD16HHF1 Mitsubishi TO-220 20
9 2SC2879 Hàng   cũ chưa qua sữ dụng Toshiba 10
10 TC4W53F Trung   Quốc SOP-8 50
11 NJM1496V JRC SSOP14 20
12 JRC2901 JRC TSSOP14 20
13 2N7002P,215 Solid   State Relays – PCB Mount 60V, SPST-NO, SMD4 SMT 500mA 1ohm 130pF Nexperia 25
14 Điện   trở nhôm RX24 50W 560R 15
15 M357AL1A   LTBHBT357H2CK Hàng   TQ , trên thân k nhãn mác, bảo hành 1 năm Nều   màu đen chữ trắng 1
16 TO-18 Laser   tube press fitting, TO-18 5.6mm
    Compression spring
    Lens, Acrylic, 7mm
10
17 giấy   tờ 1
18 hồ   sơ 1
19 ML129F27 LASER   DIODE 660nm 120mw TO 5.6 5
20 ACD 2050-2 Stroke   (mm) : 50
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 60
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 150000
    Max. Effective Mass Me(kg): 400
    Max. Impact Speed ( m/s) : 0.4
    Operating Temperature (°C): -10~+85
1
21 AC 1416-2C Stroke   (mm) : 16
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 20
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 35000
    Max. Effective Mass Me(kg): 70
    Max. Impact Speed ( m/s) : 1.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
1
22 AC 2020 Stroke   (mm) : 20
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 40
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 40000
    Max. Effective Mass Me(kg): 30
    Max. Impact Speed ( m/s) : 3.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
1
23 AC2050 Stroke   (mm) : 50
    Max.Absorbing Energy Per Cycle E(Nm) : 60
    Max.Absorbing Energy/Hour Ec(Nm/hr) : 60000
    Max. Effective Mass Me(kg): 60
    Max. Impact Speed ( m/s) : 3.5
    Operating Temperature (°C): -10~+80
 CP 1
24 A20B-1007-0900 Hàng   mới chính hãng              20
25 A20B-1007-0910 Hàng mới chính   hãng              20
26 LW-K605D 60V5A   adjustable DC voltage regulator switching power supply LW-K605D notebook   repair DC power supply 1
27 LED  hàng   đổi 1
28 RV17-K3 6000
29 Đai   ốc công tắc biến trở 500Kohm mục 11 6000
30 Long   đen công tắc biến trở 500Kohm mục 11 6000
31 PMW300-U-2I2O Nguồn   cung cấp: 85-265VAC/DC, Điện áp vào: 0-450VAC, Input: 2, Output: 2 BOER               1
32 CBB65-60UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 60µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc               5
33 CBB65-5UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 6µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc             10
34 CBB65-4UF Tụ   đề động cơ điện CBB65, thông số: 4µF ± 5%, 450VAC-50/60Hz Trung   Quốc             10
35 LCD 128 x 32 Dán 10
36 D1402 hFE   : min 8
    Ic max (A) : 5A
    Ucbo max (V) : 1500V
    Uceo max(V) : 800V
    Vce : 5V max Hàng cũ, chính hãng chưa sử dụng
NPN TO-3P 30
37 LCD   2004A Module   5 V 液晶黄绿 20X4 LCD 30
38 STM32F103VET6 MCU   ARM 512KB FLASH MEM LQFP-100 Hàng mới chính hàng LQFP-100 30
39 MR-K112 Dip,   Hàng mới chính hãng Dip 4
40 MRK206-A SW   ROTARY DP 2-6POS 28V KNOB PC Hàng mới chính hãng Dip 4
41 T6A39 TOSHIBA   QFP100 Toshiba QFP100 10
42 T6A40 TOSHIBA   QFP92 Toshiba QFP92 4
43 LW-K605D 60V5A   adjustable DC voltage regulator switching power supply LW-K605D notebook   repair DC power supply 1
44 ML101J21 658nm   80mw 5.6mm Mitsubishi original ML101J21 red laser diode spot 5
45 RD01MUS1 Trung   Quốc SOT-89 30
46 AD842JN OP   Amp Single GP ±18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
47 AD842KN OP   Amp Single GP 18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
48 AD713KN OP   Amp Quad GP 18V 14-Pin PDIP N Analog   Devices DIP-14 5
49 TLS1233N IC   VIDEO PREAMP SYSTEM WB 20-DIP 20-DIP 5
50 CD74HC174E IC   FF D-TYPE SNGL 6BIT 16DIP 16DIP 10
51 VL-1220   / HFN PIN   PIN 3V 7MAH COIN 12.5MM Panasonic   – BSG Chiếc 10
52 UPA68H NEC ZIP-7 5
53 CON   2 2EDG5.08-2P CON   2 2EDG5.08-2P 5.08MM (Xanh Cong) cặp đực + cái Pitch:5.08MM 410
54 15EDG3.81 TERM   BLOCK 3POS SIDE ENT 3.81MM Female Pitch:3.81MM 510
55 15EDG-3.81mm TERM   BLOCK HDR 4POS 90DEG 3.81MM Pitch:3.81MM   mua đúng màu đen 810
56 15EDG3.81 TERM   BLOCK 2POS SIDE ENT 3.81MM Pitch:3.81mm 510
57 OSTOQ203251 20POS   Pitch: 3.81MM Pitch:   3.81MM 105
58 284513-8 284513-8   [TERM BLOCK HDR 8POS R/A 3.81MM] Pitch:   3.81MM 110
59 EPM7064SLC84-10 IC   CPLD 64MC 10NS 84PLCC Intel   FPGAs/Altera 84PLCC 6
60 EPM7064SLC44-10N IC   CPLD 64MC 10NS 44PLCC Intel   FPGAs/Altera 44PLCC 8
61 2N5416 TRANS   PNP 300V 1A TO-39 STMicroelectronics TFT-LCD 4
62 2N3439 TRANS   NPN 350V 1A TO-39 STMicroelectronics 4
63 3000
64  LP-24-F00PE-P01   Connecting mode : Latching Lock   connect
    Protection level : IP65/IP67
    Cable specification :  0.15mm2 ~   0.2mm2 /26~24AWG
    Diameter range : Φ5.5mm ~Φ7mm
    Durability: ≥500 mating&unmating cycles
    Temperature rating : -40°C~80°C 
4
65 KH-K85-262  Phím: 85 phím                                Cung câp   hiệu điện thê: 5V DC +/- 5%  Giao   diện: PS2                                     Mức độ bảo vệ:: IP65; NEMA4x             Kích thước: 282 x122 mm (Mặt trước)  1
66 63000170-01 Cap   PCI 1

Hàng Mouser về ngày 25/06/2018

DANH SÁCH HÀNG MOUSER VỀ 25/06/2018
Index Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 IRM-30-5ST MEAN WELL AC/DC   Power Modules 30W 5V 6A Screw terminal style 2
2 5082-7653 Broadcom Limited LED   Displays & Accessories Red CC RDP 7 Segment 30
3 MAX3490EESA+ Maxim Integrated RS-422/RS-485   Interface IC 3.3V 12Mbps Transceiver 25
4 SM712.TCT Semtech ESD   Suppressors / TVS Diodes 400W ASYMMETRICAL TVS 7V,12V 50
5 84WR100LF TT Electronics Trimmer   Resistors – SMD 100 ohm 10% 6.35mm 1
6 CAB.954 Taoglas RF   Cable Assemblies CAB.954 N Type Jack with O-Ring to 300mm(11.8″) 1.37mm   IPEX MHFI 5
7 SJS861300 Amphenol Standard   Circular Connector 12 Position Sz22Plug 20
8 SJSA85000 Amphenol Standard   Circular Connector Double Strain Relief Size 5 40
9 SJS830210 Amphenol Standard   Circular Connector LUMINUS SIZE 22 3P INLINE PLUG 20
10 XBP24-DMUIT-250J Digi International RF   Modules XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz,10mW,UFL ant 90
11 IRM-30-12ST MEAN WELL AC/DC   Power Modules 30W 12V 2.5A Screw terminal style 2

Hàng DGK về ngày 22/06/2018

DANH SÁCH DGK 22/06/2018
Index DGK   Part Number MNF   Part Number Manufacturer Description Available   Quantity
1 A24-HABUF-P5I-ND A24-HABUF-P5I DIGI INTERNATIONAL 2.4GHZ   ANTENNA U.FL 90
2 602-1378-ND XB2B-WFUT-001 DIGI INTERNATIONAL RF   TXRX MODULE WIFI U.FL ANT 2
3 DG408DY-E3-ND DG408DY-E3 VISHAY SILICONIX IC   MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC 1
4 MAX309EUE+-ND MAX309EUE+ MAXIM INTEGRATED IC   MULTIPLEXER 4X1 16TSSOP 1
5 296-17765-1-ND MC34063ADR TEXAS INSTRUMENTS   (VA) IC   REG BUCK BOOST INV ADJ 8SOIC 2
6 497-14773-5-ND L6388ED STMICROELECTRONICS IC   DRIVER HI/LO SIDE HV 8-SOIC 10
7 MC7812CDTRKGOSCT-ND MC7812CDTRKG ON SEMICONDUCTOR (VA) IC   REG LINEAR 12V 1A DPAK-3 2
8 497-5114-5-ND STGF10NC60KD STMICROELECTRONICS IGBT   600V 9A 25W TO220FP 2
9 497-5740-ND STGF19NC60HD STMICROELECTRONICS IGBT   600V 16A 32W TO220FP 12
10 296-26494-5-ND SN74HCT244PW TEXAS INSTRUMENTS IC   BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP 3
11 399-11793-ND PME261JB5330KR30 KEMET CAP   FILM 0.033UF 10% 1KVDC RAD 10
12 FSDM0465REWDTU-ND FSDM0465REWDTU ON SEMICONDUCTOR IC   SWIT PWM GREEN CM HV TO220F 2
13 FRDM-K64F-ND FRDM-K64F NXP USA INC FREEDOM   BD KINETIS K64 MCU 1
14 LT6231IDD#PBF-ND LT6231IDD#PBF LINEAR TECHNOLOGY IC   OPAMP GP 215MHZ RRO 8DFN 3
15 TLE7250VSJXUMA1CT-ND TLE7250VSJXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN PG-DSO-8 2
16 568-12625-1-ND TJA1042T/3/1J NXP USA INC (VA) IC   TRANSCEIVER CAN HS 8SOIC 2
17 TLE7251VSJXUMA1CT-ND TLE7251VSJXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN PG-DSO-8 2
18 TLE6251DXUMA1CT-ND TLE6251DXUMA1 INFINEON TECHNOLOGIES   (VA) IC   TXRX CAN 1MBD PG-DSO8 2
19 IRF4905PBF-ND IRF4905PBF INFINEON TECHNOLOGIES MOSFET   P-CH 55V 74A TO-220AB 6
20 SIHA17N80E-E3-ND SIHA17N80E-E3 VISHAY SILICONIX MOSFET   N-CHANNEL 800V 15A TO220 2
21 493-14830-ND TVX2A102MDD NICHICON CAP   ALUM 1000UF 20% 100V AXIAL 2
22 4102PHBK-ND MAL202119102E3 VISHAY BC COMPONENTS CAP   ALUM 1000UF 20% 100V AXIAL 1
23 237-1139-ND SP-13 TRIAD MAGNETICS TRANSF   25K CT 20K CT/1K 800CT AU 1
24 WNCR10FECT-ND WNCR10FET OHMITE (VA) RES   0.1 OHM 2W 1% AXIAL 6
25 4020PHCT-ND MAL202135331E3 VISHAY BC COMPONENTS   (VA) CAP   ALUM 330UF 20% 16V AXIAL 4
26 987-1155-ND 84WR10KLF TT ELECTRONICS/BI TRIMMER   10K OHM 0.25W SMD 2
27 987-1808-1-ND 84WR20KLFTR TT ELECTRONICS/BI   (VA) TRIMMER   20K OHM 0.25W SMD 1
28 MCP3428-E/SL-ND MCP3428-E/SL MICROCHIP TECHNOLOGY IC   ADC 16BIT I2C 15SPS 14SOIC 25
29 535-10401-1-ND ATFC-0603-1N5-BT ABRACON LLC (VA) FIXED   IND 1.5NH 800MA 350 MOHM 5
30 SAM12303-ND TSW-102-24-T-S SAMTEC INC .025″   SQ. TERMINAL STRIPS 4
31 277-10252-ND 2903264 PHOENIX CONTACT CBL   ASSY RPSMA-N TYPE PLUG 3.3′ 2
32 277-11084-ND 2903263 PHOENIX CONTACT CBL   ASSY RPSMA-NTYPE PLUG 19.69″ 2
33 JR2N1-CL1-10F-ND JR2N1-CL1-10F DIGI INTERNATIONAL CBL   ASSY RPSMA-N TYPE PLUG 10′ 2
34 AMS27473T16B35S-ND MS27473T16B35S Amphenol CONN   PLUG FMALE 55POS GOLD CRIMP 12
35 MS27508E16B35P-ND MS27508E16B35P Amphenol CONN   RCPT MALE 55POS GOLD CRIMP 12
36 W300-1000-ND C1166.41.10 General Cable/
    Carol Brand
CABLE   COAXIAL RG58 20AWG 1000′ 1
37 Z2881-ND MY2K-US DC24 Omron Automation and   Safety RELAY   GEN PURPOSE DPDT 3A 24V 1